Phat Loc Thanh Vy Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 208 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ PHáT LộC THANH Vỹ
0
进口笔数
208
出口笔数
$0
进口金额
$867.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202051511 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH4Y3ABN |
| 成立日期 | 2020-10-21 |
| 联系地址 | Thôn Xuân Úc (Nhà ông Đào Văn Quý), Xã Thuận Thiên, Huyện Kiến Thuỵ, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHÁT LỘC THANH VỸ |
| 企业英文名称 | PHAT LOC THANH VY TRADING AND SERVICES LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Xuân Úc (Nhà ông Đào Văn Quý), Xã Kiến Thụy, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +842255298682 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 491110 | 商业广告材料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 208 | $867.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Winnergy Planet Co., Ltd. | 越南 | 89 | $409.5K | 聚氨酯泡沫塑料、其他塑料制品 |
| Unicorn International Stylish Ltd. | 越南 | 19 | $106.1K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Huayang International Group Holdings Ltd. | 越南 | 6 | $56.4K | 瓦楞纸箱、其他泡沫塑料 |
| CTY TNHH MEIJIAQI (VIET NAM) MOLD AUTO PATS RB & PLASTIC (MST:0201975422) | 越南 | 14 | $49.3K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Jinjiang Huaang Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 越南 | 6 | $37.4K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Torshare Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $31.7K | 非玻塑灯具零件、塑料灯具零件 |
| Groll Ply & Cabinetry Co., Ltd. | 越南 | 12 | $16.7K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Vietnam Lianxin Co., Ltd. | 越南 | 11 | $12.4K | 塑料包装箱、冷轧合金钢 |
| Vietnam Changhong Electric Co., Ltd. | 越南 | 8 | $10.2K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Vietnam Lianxin Co., Ltd. | 越南 | 8 | $9.0K | 塑料包装箱、氨水 |
近期贸易明细
出口(共 208)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 瓦楞纸箱 | WINNERGY PLANET CO LTD | 越南 | $496 |
| 2026-04-22 | 其他纸制品 | WINNERGY PLANET CO LTD | 越南 | $306 |
| 2026-04-22 | 瓦楞纸箱 | WINNERGY PLANET CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2026-04-22 | 瓦楞纸箱 | WINNERGY PLANET CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2026-04-22 | 瓦楞纸箱 | WINNERGY PLANET CO LTD | 越南 | $159 |
| 2026-04-22 | 瓦楞纸箱 | WINNERGY PLANET CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2026-04-22 | 瓦楞纸箱 | WINNERGY PLANET CO LTD | 越南 | $140 |
| 2026-04-22 | 瓦楞纸箱 | WINNERGY PLANET CO LTD | 越南 | $140 |
| 2026-04-22 | 瓦楞纸箱 | WINNERGY PLANET CO LTD | 越南 | $159 |
| 2026-04-22 | 其他纸制品 | WINNERGY PLANET CO LTD | 越南 | $14 |