Anh Quang Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,123 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Anh Quang

0
进口笔数
1,123
出口笔数
$0
进口金额
$6.25M
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $260.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 11 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $117.1K · 24 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $143.7K · 31 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $169.7K · 32 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $157.9K · 24 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $164.6K · 37 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $95.5K · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $156.4K · 23 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $153.0K · 32 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $187.2K · 37 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $203.4K · 36 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $138.2K · 33 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $194.5K · 23 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $120.3K · 21 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $260.8K · 26 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $165.1K · 26 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $158.7K · 25 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $123.1K · 22 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $157.5K · 27 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $204.4K · 24 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $136.1K · 24 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $204.5K · 26 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $242.6K · 38 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $109.6K · 27 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $132.4K · 25 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $197.1K · 32 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $191.5K · 36 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $165.7K · 28 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $222.2K · 35 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $144.1K · 29 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $141.6K · 22 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $129.1K · 22 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $242.8K · 25 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 11 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $117.1K · 24 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $143.7K · 31 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $169.7K · 32 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $157.9K · 24 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $164.6K · 37 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $95.5K · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $156.4K · 23 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $153.0K · 32 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $187.2K · 37 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $203.4K · 36 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $138.2K · 33 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $194.5K · 23 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $120.3K · 21 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $260.8K · 26 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $165.1K · 26 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $158.7K · 25 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $123.1K · 22 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $157.5K · 27 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $204.4K · 24 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $136.1K · 24 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $204.5K · 26 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $242.6K · 38 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $109.6K · 27 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $132.4K · 25 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $197.1K · 32 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $191.5K · 36 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $165.7K · 28 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $222.2K · 35 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $144.1K · 29 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $141.6K · 22 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $129.1K · 22 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $242.8K · 25 笔

工商档案

企业注册号2500218505
企查查编码QVNDR3CSRK
成立日期2002-05-31
联系地址Thôn Lý Nhân, Xã Phú Xuân, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ANH QUANG
企业英文名称ANHQUANG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Lý Nhân, Xã Xuân Lãng, Phú Thọ
经营范围Mua bán tư liệu sản xuất, tư liệu tiêu dùng (chủ yếu các sản phẩm cao su, các loại vật tư, máy móc, thiết bị phục vụ cho sản xuất cao su) - Sản xuất các sản phẩm cao su - Vận tải hàng hoá đường bộ bằng xe ô tô - Trang trí nội thất công trình - Kinh doanh dịch vụ nhà nghỉ, dịch vụ ăn uống - Mua bán điện - Mua bán xe đạp, xe máy - Mua bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của xe đạp, xe máy - Mua bán máy phát điện - Sản xuất bao bì; In nhãn mác - Mua bán vật tư, thiết bị, máy móc ngành in - Sản xuất khăn ăn, giấy vệ sinh - Mua bán máy móc, thiết bị phục vụ ngành giấy - Mua bán xăng dầu và các sản phẩm của chúng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
电话+84912044441
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
482390其他纸制品
400121天然橡胶片
820730可互换冲压工具
400122技术分类天然橡胶

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,104$5.63M
秘鲁11$587.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南683$4.20M瓦楞纸箱、其他钢铁制品
KBR Ingenieros S.A.秘鲁11$587.8K丁苯/羧基丁苯橡胶、碳制品
Nitori Vietnam Export Co., Ltd. Vinh Phuc Branch越南85$434.3K瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线
Synztec Vietnam Co., Ltd.越南100$330.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Shinsung C&T Vina Co., Ltd.越南105$308.3K自粘塑料片、PET塑料片材
Nitori Vietnam Production Enterprise - Vinh Phuc Branch越南54$285.3K瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线
Power Logic Vina Co., Ltd.越南61$60.9K其他光学元件、其他塑料制品
Nitori Vietnam Production Enterprise - Vinh Phuc Branch8$27.9K瓦楞纸箱、其他纸制品
Inno Flex Vina Co., Ltd.越南8$14.0K印刷电路、自粘塑料片
Youngbag Micromotor Vietnam Co., Ltd.越南6$1.8K电动机及零件、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 1,123)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28瓦楞纸箱Power Logic Vina Co., Ltd.越南$632
2026-04-27瓦楞纸箱Shinsung C&T Vina Co., Ltd.越南$3.9K
2026-04-27瓦楞纸箱Shinsung C&T Vina Co., Ltd.越南$745
2026-04-27瓦楞纸箱Shinsung C&T Vina Co., Ltd.越南$115
2026-04-27瓦楞纸箱Shinsung C&T Vina Co., Ltd.越南$303
2026-04-24瓦楞纸箱Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南$8
2026-04-24瓦楞纸箱Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南$21
2026-04-24其他纸制品Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南$65
2026-04-24其他纸制品Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南$430
2026-04-24其他纸制品Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南$517

相关企业 · 同类产品

Anh Quang Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →