Anh Quang Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,235 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Anh Quang
0
进口笔数
1,235
出口笔数
$0
进口金额
$6.85M
出口金额
—
最近进口
2026-07-31
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3800337230 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHGMDH8F |
| 成立日期 | 2006-04-27 |
| 联系地址 | Ấp 1, Xã Tân Lập, Huyện Đồng Phú, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ANH QUANG |
| 企业英文名称 | ANH QUANG CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp 1, Phường Đồng Phú, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 0125 - Trồng cây cao su 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84903802311 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 220亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 400121 | 天然橡胶片 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,216 | $6.24M |
| 秘鲁 | 11 | $587.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 710 | $4.36M | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Nitori Vietnam Export Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | 144 | $752.4K | 瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线 |
| KBR Ingenieros S.A. | 秘鲁 | 11 | $587.8K | 丁苯/羧基丁苯橡胶、碳制品 |
| Synztec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 112 | $399.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Shinsung C&T Vina Co., Ltd. | 越南 | 111 | $346.9K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Vinh Phuc Branch | 越南 | 62 | $313.2K | 瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线 |
| Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | 69 | $73.1K | 其他光学元件、其他塑料制品 |
| Inno Flex Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $14.0K | 印刷电路、自粘塑料片 |
| Youngbag Micromotor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $1.8K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Flexi Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.4K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
近期贸易明细
出口(共 1,235)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Nitori Vietnam Export Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | $1 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Nitori Vietnam Export Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | $19 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Nitori Vietnam Export Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | $20 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Nitori Vietnam Export Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | $15 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Nitori Vietnam Export Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | $24 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Nitori Vietnam Export Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | $12 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Nitori Vietnam Export Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | $317 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Nitori Vietnam Export Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | $262 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Nitori Vietnam Export Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | $1 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Nitori Vietnam Export Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | $23 |