Anh Quang Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,123 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Anh Quang
0
进口笔数
1,123
出口笔数
$0
进口金额
$6.25M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500218505 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDR3CSRK |
| 成立日期 | 2002-05-31 |
| 联系地址 | Thôn Lý Nhân, Xã Phú Xuân, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ANH QUANG |
| 企业英文名称 | ANHQUANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Lý Nhân, Xã Xuân Lãng, Phú Thọ |
| 经营范围 | Mua bán tư liệu sản xuất, tư liệu tiêu dùng (chủ yếu các sản phẩm cao su, các loại vật tư, máy móc, thiết bị phục vụ cho sản xuất cao su) - Sản xuất các sản phẩm cao su - Vận tải hàng hoá đường bộ bằng xe ô tô - Trang trí nội thất công trình - Kinh doanh dịch vụ nhà nghỉ, dịch vụ ăn uống - Mua bán điện - Mua bán xe đạp, xe máy - Mua bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của xe đạp, xe máy - Mua bán máy phát điện - Sản xuất bao bì; In nhãn mác - Mua bán vật tư, thiết bị, máy móc ngành in - Sản xuất khăn ăn, giấy vệ sinh - Mua bán máy móc, thiết bị phục vụ ngành giấy - Mua bán xăng dầu và các sản phẩm của chúng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84912044441 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 400121 | 天然橡胶片 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,104 | $5.63M |
| 秘鲁 | 11 | $587.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 683 | $4.20M | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| KBR Ingenieros S.A. | 秘鲁 | 11 | $587.8K | 丁苯/羧基丁苯橡胶、碳制品 |
| Nitori Vietnam Export Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | 85 | $434.3K | 瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线 |
| Synztec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 100 | $330.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Shinsung C&T Vina Co., Ltd. | 越南 | 105 | $308.3K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Vinh Phuc Branch | 越南 | 54 | $285.3K | 瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线 |
| Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | 61 | $60.9K | 其他光学元件、其他塑料制品 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Vinh Phuc Branch | 8 | $27.9K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 | |
| Inno Flex Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $14.0K | 印刷电路、自粘塑料片 |
| Youngbag Micromotor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $1.8K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 1,123)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | $632 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | Shinsung C&T Vina Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | Shinsung C&T Vina Co., Ltd. | 越南 | $745 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | Shinsung C&T Vina Co., Ltd. | 越南 | $115 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | Shinsung C&T Vina Co., Ltd. | 越南 | $303 |
| 2026-04-24 | 瓦楞纸箱 | Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | $8 |
| 2026-04-24 | 瓦楞纸箱 | Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | $21 |
| 2026-04-24 | 其他纸制品 | Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | $65 |
| 2026-04-24 | 其他纸制品 | Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | $430 |
| 2026-04-24 | 其他纸制品 | Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | $517 |