Anterpro Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他电气设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ANTERPRO
7
进口笔数
0
出口笔数
$187.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-13
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317807402 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUVM9NBP |
| 成立日期 | 2023-04-26 |
| 联系地址 | Tầng 3, Số 02 Đường số 57-TML, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIBRANT GLOBAL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Số 02 Đường số 57-TML, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | 0798984888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 810820 | 钛粉 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 950590 | 其他娱乐用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $187.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ER Contents Media Group | 中国 | 1 | $90.1K | 针织头饰、金属钩环 |
| ER Contents Media Group | 韩国 | 1 | $33.6K | 其他塑料制品、非棉针织背心 |
| Showven Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $33.5K | 其他电气设备 |
| Showven Technologies Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.7K | 其他电气设备、钛粉 |
| T SHIRT HK LTD | 中国香港 | 1 | $8.5K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Alzamil General Trading L.L.C. | 阿联酋 | 1 | $4.4K | 其他航空器零件、指甲护理制剂 |
| Zhongshan Flying Handicraft Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 其他纺织制品、塑料衣着附件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-13 | 其他纺织制品 | ZHONGSHAN FLYING HANDICRAFT MFG CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-11-13 | 其他纺织制品 | ZHONGSHAN FLYING HANDICRAFT MFG CO LTD | 中国 | $204 |
| 2025-11-03 | 非农用喷雾器具 | Alzamil General Trading L.L.C. | 中国 | $2.3K |
| 2025-11-03 | 非农用喷雾器具 | Alzamil General Trading L.L.C. | 中国 | $2.1K |
| 2025-06-16 | 针织头饰 | ER CONTENTS MEDIA GROUP | 中国 | $16.8K |
| 2025-06-16 | 非棉针织背心 | ER CONTENTS MEDIA GROUP | 中国 | $19.4K |
| 2025-06-16 | 金属钩环 | ER CONTENTS MEDIA GROUP | 中国 | $73.3K |
| 2025-06-16 | 其他塑料制品 | ER CONTENTS MEDIA GROUP | 中国 | $14.3K |
| 2024-12-06 | 其他娱乐用品 | SHOWVEN TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-12-06 | 其他娱乐用品 | SHOWVEN TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $201 |