STH INVESTMENT & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI STH
9
进口笔数
25
出口笔数
$16.8K
进口金额
$24.8K
出口金额
2026-04-11
最近进口
2026-04-10
最近出口
7
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107715498 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYDSQ8MU |
| 成立日期 | 2017-02-06 |
| 联系地址 | Số 46 phố Hàng Chuối, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI STH |
| 企业英文名称 | STH INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 46 phố Hàng Chuối, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84964125325 |
| 邮箱 | congtysth@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390730 | 环氧树脂 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 741510 | 铜制钉及类似品 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $14.7K |
| 土耳其 | 2 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $24.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SLIP STREAM | 美国 | 3 | $11.1K | 环氧树脂 |
| GWT AEROSPACE CORP | 美国 | 1 | $2.6K | 聚合物基油漆、金属表面酸洗制剂 |
| KAYA GUVERCIN MARWOS | 土耳其 | 1 | $1.2K | 其他测量仪器 |
| KAYA GUVERCIN | 土耳其 | 1 | $847 | 液体气体测量仪、其他测量仪器 |
| CARDINAL | 中国香港 | 1 | $515 | 其他饱和聚酯、环氧树脂 |
| CARDINAL | 美国 | 1 | $435 | 其他饱和聚酯、其他化学制剂 |
| BLACK PROJECT SOLUTIONS, INC. (DBA: MILITARY-FASTENERS) | 美国 | 1 | $90 | 铜制钉及类似品 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IKO THOMPSON VIETNAM CO LTD | 越南 | 9 | $9.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH IKO THOMPSON VIET NAM | 越南 | 5 | $5.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| BLD VINA CO LTD | 越南 | 2 | $3.3K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| TAMADA VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $2.8K | 其他钢铁制品、聚合物基油漆 |
| CONG TY TNHH TAMADA VIET NAM | 越南 | 2 | $2.0K | 钢铁螺钉螺栓、聚合物基油漆 |
| CONG TY TNHH BLD VINA | 越南 | 2 | $1.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| ALMINE VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $724 | 非轻质石油、未锻轧铝合金 |
| MICROTECHNO VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $418 | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 其他螺纹紧固件 | BLACK PROJECT SOLUTIONS, INC. (DBA: MILITARY-FASTENERS) | 美国 | $751 |
| 2026-04-11 | 铜制钉及类似品 | BLACK PROJECT SOLUTIONS, INC. (DBA: MILITARY-FASTENERS) | 美国 | $52 |
| 2026-04-11 | 铜制钉及类似品 | BLACK PROJECT SOLUTIONS, INC. (DBA: MILITARY-FASTENERS) | 美国 | $38 |
| 2026-04-11 | 铜制钉及类似品 | BLACK PROJECT SOLUTIONS, INC. (DBA: MILITARY-FASTENERS) | 美国 | $52 |
| 2026-04-11 | 铜制钉及类似品 | BLACK PROJECT SOLUTIONS, INC. (DBA: MILITARY-FASTENERS) | 美国 | $59 |
| 2026-04-11 | 铜制钉及类似品 | BLACK PROJECT SOLUTIONS, INC. (DBA: MILITARY-FASTENERS) | 美国 | $48 |
| 2026-04-11 | 铜制钉及类似品 | BLACK PROJECT SOLUTIONS, INC. (DBA: MILITARY-FASTENERS) | 美国 | $48 |
| 2026-04-11 | 其他螺纹紧固件 | BLACK PROJECT SOLUTIONS, INC. (DBA: MILITARY-FASTENERS) | 美国 | $751 |
| 2026-04-11 | 铜制钉及类似品 | BLACK PROJECT SOLUTIONS, INC. (DBA: MILITARY-FASTENERS) | 美国 | $38 |
| 2026-04-11 | 铜制钉及类似品 | BLACK PROJECT SOLUTIONS, INC. (DBA: MILITARY-FASTENERS) | 美国 | $59 |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 聚合物基油漆 | TAMADA VIETNAM CO LTD | 越南 | $765 |
| 2026-04-10 | 聚合物基油漆 | TAMADA VIETNAM CO LTD | 越南 | $765 |
| 2026-04-08 | 聚合物基油漆 | CONG TY TNHH TAMADA VIET NAM | 越南 | $765 |
| 2026-03-25 | 聚合物基油漆 | TAMADA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-20 | 聚合物基油漆 | CONG TY TNHH TAMADA VIET NAM | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-20 | 金属加工机刀 | CONG TY TNHH IKO THOMPSON VIET NAM | 越南 | $928 |
| 2026-03-20 | 金属加工机刀 | IKO THOMPSON VIETNAM CO LTD | 越南 | $928 |
| 2026-01-20 | 金属加工机刀 | IKO THOMPSON VIETNAM CO LTD | 越南 | $928 |
| 2026-01-16 | 金属加工机刀 | CONG TY TNHH IKO THOMPSON VIET NAM | 越南 | $928 |
| 2025-12-29 | 其他工业用纺织品 | BLD VINA CO LTD | 越南 | $2.5K |