STH INVESTMENT & TRADING CO LTD

越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI STH

9
进口笔数
25
出口笔数
$16.8K
进口金额
$24.8K
出口金额
2026-04-11
最近进口
2026-04-10
最近出口
7
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $515 · 1 笔出口 $539 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $435 · 1 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-05进口 $3.0K · 1 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.2K · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $748 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.8K · 1 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 3 笔2026-01进口 $2.6K · 1 笔出口 $1.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2026-04进口 $90 · 1 笔出口 $2.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $515 · 1 笔出口 $539 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $435 · 1 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-05进口 $3.0K · 1 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.2K · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $748 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.8K · 1 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 3 笔2026-01进口 $2.6K · 1 笔出口 $1.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2026-04进口 $90 · 1 笔出口 $2.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号0107715498
企查查编码QVNYDSQ8MU
成立日期2017-02-06
联系地址Số 46 phố Hàng Chuối, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI STH
企业英文名称STH INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 46 phố Hàng Chuối, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84964125325
邮箱congtysth@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390730环氧树脂
390799其他饱和聚酯
381010金属表面酸洗制剂
741510铜制钉及类似品
902680液体气体测量仪
903180其他测量仪器

出口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
320890聚合物基油漆
591190其他工业用纺织品
680520纸基研磨料
390730环氧树脂
340590其他擦亮剂
680510织物基研磨粉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国7$14.7K
土耳其2$2.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南24$24.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SLIP STREAM美国3$11.1K环氧树脂
GWT AEROSPACE CORP美国1$2.6K聚合物基油漆、金属表面酸洗制剂
KAYA GUVERCIN MARWOS土耳其1$1.2K其他测量仪器
KAYA GUVERCIN土耳其1$847液体气体测量仪、其他测量仪器
CARDINAL中国香港1$515其他饱和聚酯、环氧树脂
CARDINAL美国1$435其他饱和聚酯、其他化学制剂
BLACK PROJECT SOLUTIONS, INC. (DBA: MILITARY-FASTENERS)美国1$90铜制钉及类似品

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IKO THOMPSON VIETNAM CO LTD越南9$9.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
CONG TY TNHH IKO THOMPSON VIET NAM越南5$5.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
BLD VINA CO LTD越南2$3.3K印刷电路、其他钢铁制品
TAMADA VIETNAM CO LTD越南2$2.8K其他钢铁制品、聚合物基油漆
CONG TY TNHH TAMADA VIET NAM越南2$2.0K钢铁螺钉螺栓、聚合物基油漆
CONG TY TNHH BLD VINA越南2$1.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
ALMINE VIETNAM CO LTD越南2$724非轻质石油、未锻轧铝合金
MICROTECHNO VIETNAM CO LTD越南1$418塑料包装箱、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-11其他螺纹紧固件BLACK PROJECT SOLUTIONS, INC. (DBA: MILITARY-FASTENERS)美国$751
2026-04-11铜制钉及类似品BLACK PROJECT SOLUTIONS, INC. (DBA: MILITARY-FASTENERS)美国$52
2026-04-11铜制钉及类似品BLACK PROJECT SOLUTIONS, INC. (DBA: MILITARY-FASTENERS)美国$38
2026-04-11铜制钉及类似品BLACK PROJECT SOLUTIONS, INC. (DBA: MILITARY-FASTENERS)美国$52
2026-04-11铜制钉及类似品BLACK PROJECT SOLUTIONS, INC. (DBA: MILITARY-FASTENERS)美国$59
2026-04-11铜制钉及类似品BLACK PROJECT SOLUTIONS, INC. (DBA: MILITARY-FASTENERS)美国$48
2026-04-11铜制钉及类似品BLACK PROJECT SOLUTIONS, INC. (DBA: MILITARY-FASTENERS)美国$48
2026-04-11其他螺纹紧固件BLACK PROJECT SOLUTIONS, INC. (DBA: MILITARY-FASTENERS)美国$751
2026-04-11铜制钉及类似品BLACK PROJECT SOLUTIONS, INC. (DBA: MILITARY-FASTENERS)美国$38
2026-04-11铜制钉及类似品BLACK PROJECT SOLUTIONS, INC. (DBA: MILITARY-FASTENERS)美国$59

出口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10聚合物基油漆TAMADA VIETNAM CO LTD越南$765
2026-04-10聚合物基油漆TAMADA VIETNAM CO LTD越南$765
2026-04-08聚合物基油漆CONG TY TNHH TAMADA VIET NAM越南$765
2026-03-25聚合物基油漆TAMADA VIETNAM CO LTD越南$1.3K
2026-03-20聚合物基油漆CONG TY TNHH TAMADA VIET NAM越南$1.3K
2026-03-20金属加工机刀CONG TY TNHH IKO THOMPSON VIET NAM越南$928
2026-03-20金属加工机刀IKO THOMPSON VIETNAM CO LTD越南$928
2026-01-20金属加工机刀IKO THOMPSON VIETNAM CO LTD越南$928
2026-01-16金属加工机刀CONG TY TNHH IKO THOMPSON VIET NAM越南$928
2025-12-29其他工业用纺织品BLD VINA CO LTD越南$2.5K

相关企业 · 同类产品

STH INVESTMENT & TRADING CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →