MVE Hanoi Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 231 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Mve Hà Nội
1
进口笔数
231
出口笔数
$13.1K
进口金额
$6.83M
出口金额
2025-02-26
最近进口
2026-07-28
最近出口
1
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106005054 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ1VV0V4 |
| 成立日期 | 2012-10-03 |
| 联系地址 | Số 16 ngách 119, ngõ 68 đường Cầu Giấy, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT MVE HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | MVE HA NOI ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TT31 - Lô 4, Khu nhà ở cho cán bộ nhân viên văn phòng TW Đảng và Báo nhân dân, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +84985547023 |
| 传真 | 0435597055 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $9.5K |
| 中国台湾 | 1 | $3.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 231 | $6.83M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EBM-PAPST SEA PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $13.1K | 其他风扇、单相交流电机 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 60 | $5.78M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 54 | $315.4K | 其他聚醚、未硫化改性橡胶 |
| Asia Drossapharm Co., Ltd. | 越南 | 12 | $227.8K | 动物肠肚、燃料木块 |
| Konishi Biotechnology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $162.8K | 活兔及野兔、其他液化石油气 |
| Inoac Vietnam Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | 25 | $128.9K | 其他寝具、瓦楞纸箱 |
| Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $74.9K | 自粘塑料片、其他泡沫塑料 |
| Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $72.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Enplas (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 16 | $22.5K | 聚甲醛、聚甲基丙烯酸甲酯 |
| Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sumiriko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.1K | 混合橡胶、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-26 | 电力控制板 | EBM-PAPST SEA PTE. LTD. | 中国台湾 | $3.6K |
| 2025-02-26 | 其他风扇 | EBM-PAPST SEA PTE. LTD. | 中国 | $4.6K |
| 2025-02-26 | 其他风扇 | EBM-PAPST SEA PTE. LTD. | 中国 | $4.9K |
出口(共 231)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 焊接钢管 | Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $207 |
| 2026-07-28 | 硫化橡胶管 | Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $29 |
| 2026-07-28 | 贱金属配件 | Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $187 |
| 2026-07-28 | 塑料管件 | Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $8 |
| 2026-07-28 | 阀门龙头 | Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $151 |
| 2026-07-28 | 其他电路开关装置 | Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2026-07-28 | 其他塑料制品 | Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $15 |
| 2026-07-28 | 聚合物基油漆 | Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $26 |
| 2026-07-28 | 绝缘电线 | Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $132 |
| 2026-07-28 | 其他钢铁结构体 | Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $14 |