MVE Hanoi Engineering Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 213 笔 · 主营 贱金属配件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Mve Hà Nội

1
进口笔数
213
出口笔数
$13.1K
进口金额
$6.71M
出口金额
2025-02-26
最近进口
2026-02-27
最近出口
1
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $332.9K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $98.7K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $54.5K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $332.9K · 20 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $68.6K · 8 笔2025-02进口 $13.1K · 1 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $87.0K · 18 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $883 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $98.7K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $54.5K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $332.9K · 20 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $68.6K · 8 笔2025-02进口 $13.1K · 1 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $87.0K · 18 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $883 · 2 笔

工商档案

企业注册号0106005054
企查查编码QVNQ1VV0V4
成立日期2012-10-03
联系地址Số 16 ngách 119, ngõ 68 đường Cầu Giấy, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT MVE HÀ NỘI
企业英文名称MVE HA NOI ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址TT31 - Lô 4, Khu nhà ở cho cán bộ nhân viên văn phòng TW Đảng và Báo nhân dân, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
电话+84985547023
传真0435597055
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841459其他风扇
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
830249贱金属配件
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
680422陶瓷磨轮
848180阀门龙头
731819其他螺纹紧固件
320890聚合物基油漆
730799其他钢铁管件
391723硬质PVC管
731815钢铁螺钉螺栓

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$9.5K
中国台湾1$3.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南213$6.71M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
7a7b8d133f8366f72286177a353257211$13.1K

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd.越南48$5.74M其他钢铁制品、其他塑料制品
INOAC Vietnam Co., Ltd.越南54$315.4K其他聚醚、未硫化改性橡胶
Asia Drossapharm Co., Ltd.越南12$227.8K动物肠肚、燃料木块
INOAC Vietnam Co., Ltd. - Vinh Phuc Branch越南25$128.9K其他寝具、瓦楞纸箱
Konishi Biotechnology Vietnam Co., Ltd.越南24$85.1K活兔及野兔、其他液化石油气
Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南8$72.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Atarih Precision Co., Ltd. (Vietnam)越南5$37.6K自粘塑料片、自粘纸板
Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南5$37.2K自粘塑料片、其他泡沫塑料
Enplas Vietnam Co., Ltd.越南8$11.4K氢氟烃混合物(不含CFCs/HCFCs)、制冷压缩机
Enplas (Vietnam) Co., Ltd.越南8$11.1K聚甲醛、聚甲基丙烯酸甲酯

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-26电力控制板EBM-PAPST SEA PTE. LTD中国台湾$3.6K
2025-02-26其他风扇EBM-PAPST SEA PTE. LTD中国$4.6K
2025-02-26其他风扇EBM-PAPST SEA PTE. LTD中国$4.9K

出口(共 213)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-27阀门龙头PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD越南$97
2026-02-27阀门龙头PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD越南$171
2026-02-27非不锈钢管件PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD越南$31
2026-02-27胶粘填料PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD越南$41
2026-02-27聚合物基油漆PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD越南$4
2026-02-27其他塑料制品PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD越南$17
2026-02-27贱金属配件PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD越南$23
2026-02-27非不锈钢管件PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD越南$57
2026-02-26阀门龙头PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD越南$97
2026-02-26其他塑料制品PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD越南$17

相关企业 · 同类产品

MVE Hanoi Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →