Vina Proud Toy Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VINA PROUD TOY
2
进口笔数
2
出口笔数
$80
进口金额
$320
出口金额
2025-11-11
最近进口
2025-11-28
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1201614788 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWS0QJW1 |
| 成立日期 | 2019-10-28 |
| 联系地址 | Ấp Mỹ Xuân, Xã Tân Trung, Thị xã Gò Công, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINA PROUD TOY |
| 企业英文名称 | VINA PROUD TOY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Mỹ Xuân, Phường Sơn Qui, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84377296570 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 13亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551599 | 其他化纤织物 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $80 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $306 |
| 中国 | 1 | $14 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jellycat Korea | 韩国 | 2 | $80 | 服装零件、棉平纹布 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jellycat Ltd. | 韩国 | 1 | $306 | 玩具模型、其他人纤针织服装 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-11 | 染色合成针织布 | JELLYCAT KOREA | 韩国 | $32 |
| 2025-08-19 | 其他化纤织物 | JELLYCAT KOREA | 韩国 | $48 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-28 | 玩具模型 | — | 中国 | $14 |
| 2025-06-26 | 玩具模型 | JELLYCAT LTD | 韩国 | $306 |