ECO3D Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 135 笔 · 主营 非医用橡胶手套
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ECO3D
135
进口笔数
11
出口笔数
$2.41M
进口金额
$25.0K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2025-06-25
最近出口
37
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107605569 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP5T2VH4 |
| 成立日期 | 2016-10-21 |
| 联系地址 | Số 335 Phố Trương Định, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ECO3D |
| 企业英文名称 | ECO3D COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842432606868 |
| 邮箱 | admin@eco3d.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 902000 | 呼吸器具 |
| 640340 | 金属包头皮鞋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 900490 | 其他眼镜 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 420329 | 皮革手套 |
| 650610 | 安全帽 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902000 | 呼吸器具 |
| 300650 | 急救包 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 621010 | 毡呢无纺服装 |
| 621020 | 男式外衣 |
| 640291 | 其他踝靴 |
| 820520 | 手工锤 |
| 820559 | 其他手工工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 69 | $785.7K |
| 印度 | 19 | $771.9K |
| 美国 | 29 | $340.1K |
| 墨西哥 | 22 | $231.6K |
| 法国 | 13 | $105.9K |
| 中国台湾 | 5 | $76.9K |
| 马来西亚 | 15 | $73.5K |
| 西班牙 | 2 | $10.6K |
| 中国香港 | 3 | $5.6K |
| 突尼斯 | 2 | $3.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $22.0K |
| 新加坡 | 1 | $3.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kings Shoe Mfg. Pte. Ltd. | 新加坡 | 37 | $1.15M | 其他塑料制品、金属包头皮鞋 |
| Essex Hornets India Private Ltd. | 印度 | 7 | $354.9K | 金属包头皮鞋、非医用橡胶手套 |
| Honeywell International (India) Private Ltd. | 印度 | 4 | $200.8K | 信号装置零件、电气信号装置 |
| Everforward Industrial (Wuhan) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $162.8K | 纺织面料鞋、金属包头皮鞋 |
| SFE International | 法国 | 12 | $118.4K | 非医用橡胶手套、非陶瓷绝缘配件 |
| Qingdao Kingpro Labor Protection Supplies Co., Ltd. | 中国 | 3 | $61.2K | 纺织面料鞋、金属包头皮鞋 |
| Shanghai C&G Safety International Co., Ltd. | 中国 | 10 | $54.7K | 毡呢无纺服装、非板状硫化橡胶 |
| PETROCHEM SAFETY (M) SDN BHD | 马来西亚 | 9 | $35.3K | 其他男式纺织服装、男式纺织西服 |
| HONEYWELL | 马来西亚 | 6 | $28.5K | 气体烟雾分析仪、无线电导航仪 |
| Wobo Industrial Group Corp. | 中国 | 4 | $22.0K | 真空瓶及零件、气体液化设备 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AUO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.5K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.8K | 未焙炒咖啡、其他钢铁制品 |
| Kings Shoe Mfg. Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.0K | 金属包头皮鞋、男式纺织裤 |
| Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.2K | 纺织纱线筒管、其他钢铁制品 |
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch | 越南 | 1 | $1.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SMM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $725 | 硫酸、氨水 |
近期贸易明细
进口(共 135)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 纺织面料鞋 | Qingdao Kingpro Labor Protection Supplies Co., Ltd. | 中国 | $26.7K |
| 2026-06-22 | 非医用橡胶手套 | SFE International | 法国 | $6.8K |
| 2026-06-12 | 棉制男装 | Kings Shoe Mfg. Pte. Ltd. | 美国 | $4.4K |
| 2026-06-12 | 其他塑料制品 | Kings Shoe Mfg. Pte. Ltd. | 美国 | $21 |
| 2026-06-12 | 其他钢铁制品 | Kings Shoe Mfg. Pte. Ltd. | 美国 | $4.0K |
| 2026-06-12 | 其他钢铁制品 | Kings Shoe Mfg. Pte. Ltd. | 美国 | $7.1K |
| 2026-05-27 | 非医用橡胶手套 | Shandong Xingyu Gloves Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2026-05-27 | 非医用橡胶手套 | Shandong Xingyu Gloves Co., Ltd. | 中国 | $662 |
| 2026-05-27 | 非医用橡胶手套 | Shandong Xingyu Gloves Co., Ltd. | 中国 | $497 |
| 2026-05-27 | 非医用橡胶手套 | Shandong Xingyu Gloves Co., Ltd. | 中国 | $662 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-25 | 呼吸器具 | Kings Shoe Mfg. Pte. Ltd. | 新加坡 | $3.0K |
| 2025-04-16 | 化纤针织服装 | SMM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $117 |
| 2025-04-15 | 化纤针织服装 | SMM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $117 |
| 2025-04-15 | 其他化学制剂 | SMM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $491 |
| 2024-04-12 | 其他电视摄像机 | AUO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2024-04-12 | 呼吸器具 | AUO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $107 |
| 2024-04-12 | 非办公金属家具 | AUO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $700 |
| 2024-04-12 | 钳子镊子 | AUO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2024-04-12 | 灭火器 | AUO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $73 |
| 2024-04-12 | 残疾人用车 | AUO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $39 |