ECO3D Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 135 笔 · 主营 非医用橡胶手套

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ECO3D

135
进口笔数
11
出口笔数
$2.41M
进口金额
$25.0K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2025-06-25
最近出口
37
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $190.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $99.4K · 3 笔出口 $4.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $62.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $52.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $50.5K · 2 笔出口 $11.5K · 2 笔2024-05进口 $51.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $422 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $67.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $105.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $66.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $89.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $162.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $50.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $72.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $41.0K · 3 笔出口 $725 · 2 笔2025-05进口 $97.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $80.3K · 5 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-07进口 $95.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $108.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $76.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $125.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $190.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $87.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $122.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $38.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $35.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $23.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $48.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $99.4K · 3 笔出口 $4.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $62.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $52.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $50.5K · 2 笔出口 $11.5K · 2 笔2024-05进口 $51.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $422 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $67.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $105.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $66.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $89.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $162.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $50.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $72.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $41.0K · 3 笔出口 $725 · 2 笔2025-05进口 $97.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $80.3K · 5 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-07进口 $95.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $108.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $76.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $125.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $190.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $87.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $122.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $38.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $35.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $23.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $48.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107605569
企查查编码QVNP5T2VH4
成立日期2016-10-21
联系地址Số 335 Phố Trương Định, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ECO3D
企业英文名称ECO3D COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+842432606868
邮箱admin@eco3d.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401519非医用橡胶手套
902000呼吸器具
640340金属包头皮鞋
392690其他塑料制品
400829非板状硫化橡胶
732690其他钢铁制品
900490其他眼镜
640419纺织面料鞋
420329皮革手套
650610安全帽

出口

HS 编码产品
902000呼吸器具
300650急救包
392690其他塑料制品
401699其他硫化橡胶制品
611030化纤针织服装
621010毡呢无纺服装
621020男式外衣
640291其他踝靴
820520手工锤
820559其他手工工具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国69$785.7K
印度19$771.9K
美国29$340.1K
墨西哥22$231.6K
法国13$105.9K
中国台湾5$76.9K
马来西亚15$73.5K
西班牙2$10.6K
中国香港3$5.6K
突尼斯2$3.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南10$22.0K
新加坡1$3.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kings Shoe Mfg. Pte. Ltd.新加坡37$1.15M其他塑料制品、金属包头皮鞋
Essex Hornets India Private Ltd.印度7$354.9K金属包头皮鞋、非医用橡胶手套
Honeywell International (India) Private Ltd.印度4$200.8K信号装置零件、电气信号装置
Everforward Industrial (Wuhan) Co., Ltd.中国7$162.8K纺织面料鞋、金属包头皮鞋
SFE International法国12$118.4K非医用橡胶手套、非陶瓷绝缘配件
Qingdao Kingpro Labor Protection Supplies Co., Ltd.中国3$61.2K纺织面料鞋、金属包头皮鞋
Shanghai C&G Safety International Co., Ltd.中国10$54.7K毡呢无纺服装、非板状硫化橡胶
PETROCHEM SAFETY (M) SDN BHD马来西亚9$35.3K其他男式纺织服装、男式纺织西服
HONEYWELL马来西亚6$28.5K气体烟雾分析仪、无线电导航仪
Wobo Industrial Group Corp.中国4$22.0K真空瓶及零件、气体液化设备

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AUO Vietnam Co., Ltd.越南2$11.5K通信设备零件、其他塑料制品
ILD Coffee Vietnam Co., Ltd.越南2$4.8K未焙炒咖啡、其他钢铁制品
Kings Shoe Mfg. Pte. Ltd.新加坡1$3.0K金属包头皮鞋、男式纺织裤
Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南2$2.2K纺织纱线筒管、其他钢铁制品
Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.越南1$1.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch越南1$1.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
SMM Vietnam Co., Ltd.越南2$725硫酸、氨水

近期贸易明细

进口(共 135)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30纺织面料鞋Qingdao Kingpro Labor Protection Supplies Co., Ltd.中国$26.7K
2026-06-22非医用橡胶手套SFE International法国$6.8K
2026-06-12棉制男装Kings Shoe Mfg. Pte. Ltd.美国$4.4K
2026-06-12其他塑料制品Kings Shoe Mfg. Pte. Ltd.美国$21
2026-06-12其他钢铁制品Kings Shoe Mfg. Pte. Ltd.美国$4.0K
2026-06-12其他钢铁制品Kings Shoe Mfg. Pte. Ltd.美国$7.1K
2026-05-27非医用橡胶手套Shandong Xingyu Gloves Co., Ltd.中国$3.7K
2026-05-27非医用橡胶手套Shandong Xingyu Gloves Co., Ltd.中国$662
2026-05-27非医用橡胶手套Shandong Xingyu Gloves Co., Ltd.中国$497
2026-05-27非医用橡胶手套Shandong Xingyu Gloves Co., Ltd.中国$662

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-25呼吸器具Kings Shoe Mfg. Pte. Ltd.新加坡$3.0K
2025-04-16化纤针织服装SMM Vietnam Co., Ltd.越南$117
2025-04-15化纤针织服装SMM Vietnam Co., Ltd.越南$117
2025-04-15其他化学制剂SMM Vietnam Co., Ltd.越南$491
2024-04-12其他电视摄像机AUO Vietnam Co., Ltd.越南$1.9K
2024-04-12呼吸器具AUO Vietnam Co., Ltd.越南$107
2024-04-12非办公金属家具AUO Vietnam Co., Ltd.越南$700
2024-04-12钳子镊子AUO Vietnam Co., Ltd.越南$10
2024-04-12灭火器AUO Vietnam Co., Ltd.越南$73
2024-04-12残疾人用车AUO Vietnam Co., Ltd.越南$39

相关企业 · 同类产品

ECO3D Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →