GCM Packaging (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 158 笔 · 主营 铝合金板材

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH GCM PACKAGING (VietNam)

158
进口笔数
93
出口笔数
$9.22M
进口金额
$5.51M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-22
最近出口
26
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $579.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $94.3K · 4 笔出口 $25.4K · 1 笔2023-10进口 $227.4K · 5 笔出口 $247.8K · 4 笔2023-11进口 $326.1K · 6 笔出口 $71.5K · 2 笔2023-12进口 $110.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $232.3K · 6 笔出口 $160.3K · 3 笔2024-02进口 $91.5K · 2 笔出口 $193.5K · 3 笔2024-03进口 $469.6K · 3 笔出口 $51.7K · 3 笔2024-04进口 $419.3K · 5 笔出口 $245.0K · 6 笔2024-05进口 $364.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $49.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $65.1K · 3 笔出口 $348.9K · 6 笔2024-08进口 $191.1K · 1 笔出口 $180.1K · 3 笔2024-09进口 $280.0K · 4 笔出口 $50.2K · 2 笔2024-10进口 $89.9K · 3 笔出口 $345.7K · 6 笔2024-11进口 $308.8K · 6 笔出口 $135.2K · 2 笔2024-12进口 $455.3K · 7 笔出口 $210.1K · 3 笔2025-01进口 $273.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $328.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $206.2K · 6 笔出口 $195.2K · 5 笔2025-04进口 $296.8K · 5 笔出口 $57.4K · 1 笔2025-05进口 $69.0K · 3 笔出口 $154.6K · 3 笔2025-06进口 $387.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $140.3K · 4 笔出口 $136.2K · 2 笔2025-08进口 $579.6K · 9 笔出口 $495.8K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 3 笔2025-10进口 $392.8K · 4 笔出口 $314.3K · 4 笔2025-11进口 $3.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $485.6K · 4 笔出口 $150.0K · 1 笔2026-01进口 $189.2K · 2 笔出口 $141.6K · 1 笔2026-02进口 $198.8K · 4 笔出口 $133.0K · 1 笔2026-03进口 $329.6K · 4 笔出口 $224.2K · 3 笔2026-04进口 $267.9K · 3 笔出口 $49.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $94.3K · 4 笔出口 $25.4K · 1 笔2023-10进口 $227.4K · 5 笔出口 $247.8K · 4 笔2023-11进口 $326.1K · 6 笔出口 $71.5K · 2 笔2023-12进口 $110.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $232.3K · 6 笔出口 $160.3K · 3 笔2024-02进口 $91.5K · 2 笔出口 $193.5K · 3 笔2024-03进口 $469.6K · 3 笔出口 $51.7K · 3 笔2024-04进口 $419.3K · 5 笔出口 $245.0K · 6 笔2024-05进口 $364.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $49.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $65.1K · 3 笔出口 $348.9K · 6 笔2024-08进口 $191.1K · 1 笔出口 $180.1K · 3 笔2024-09进口 $280.0K · 4 笔出口 $50.2K · 2 笔2024-10进口 $89.9K · 3 笔出口 $345.7K · 6 笔2024-11进口 $308.8K · 6 笔出口 $135.2K · 2 笔2024-12进口 $455.3K · 7 笔出口 $210.1K · 3 笔2025-01进口 $273.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $328.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $206.2K · 6 笔出口 $195.2K · 5 笔2025-04进口 $296.8K · 5 笔出口 $57.4K · 1 笔2025-05进口 $69.0K · 3 笔出口 $154.6K · 3 笔2025-06进口 $387.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $140.3K · 4 笔出口 $136.2K · 2 笔2025-08进口 $579.6K · 9 笔出口 $495.8K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 3 笔2025-10进口 $392.8K · 4 笔出口 $314.3K · 4 笔2025-11进口 $3.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $485.6K · 4 笔出口 $150.0K · 1 笔2026-01进口 $189.2K · 2 笔出口 $141.6K · 1 笔2026-02进口 $198.8K · 4 笔出口 $133.0K · 1 笔2026-03进口 $329.6K · 4 笔出口 $224.2K · 3 笔2026-04进口 $267.9K · 3 笔出口 $49.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号3700621199
企查查编码QVNT601451
成立日期2007-10-16
联系地址Số 29 Đại lộ Độc lập, khu công nghiệp Việt Nam-Singapore, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GCM PACKAGING (VIETNAM)
企业英文名称GCM PACKAGING (VIETNAM) CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址29 Đại lộ độc lập, KCN VN - Singapore, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话02743784383
邮箱administration.vn@greatchina.com.tw
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,088亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760692铝合金板材
760612铝合金板材
830990贱金属盖
392390其他塑料包装制品
848049金属模具(非注塑)
846693机床零件
340319非纺织润滑剂
732690其他钢铁制品
848020模具底座
848210滚珠轴承

出口

HS 编码产品
830990贱金属盖
392390其他塑料包装制品
760200铝废料
761699其他铝制品
760612铝合金板材
761290铝制容器≤300升
851762通信设备
903149其他光学测量仪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾78$5.38M
中国72$3.52M
泰国3$233.3K
美国7$78.3K
德国2$2.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾76$4.39M
越南5$768.5K
美国7$296.3K
中国4$51.9K
德国1$916

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GREAT CHINA METAL IND CO LTD中国台湾72$5.58M铝合金板材、其他塑料包装制品
Henan Everyhigh New Material Co., Ltd.中国14$1.11M铝合金板材、其他铝制品
Guangdong Betterlid Packaging Material Co., Ltd.中国11$1.09M铝合金板材、铝合金板材
Shandong Longkou Sanyuan Aluminium Co., Ltd.中国10$743.9K铝合金板材、铝废料
Taishan Zhizhen Packaging Technology Co., Ltd.中国10$207.1K贱金属盖
Taishan Fortune Industry & Trade Co., Ltd.中国2$104.3K塑料封口件、塑料管
Suzhou SLAC Precision Equipment Co., Ltd.中国8$62.4K其他钢铁制品、可互换冲压工具
Hangzhou Winner Import & Export Co., Ltd.中国3$45.0K激光机床、机床零件
CHANG CHARNG MACHINERY INDUSTRY CO LTD中国台湾5$36.7K机械零件、滑轮飞轮
Putian Goodwill Machinery Co., Ltd.中国3$19.2K其他钢铁制品、其他功能机器

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GREAT CHINA METAL IND CO LTD中国台湾77$4.32M贱金属盖、其他塑料包装制品
Great China Metal Industries Co., Ltd.越南5$768.5K贱金属盖、非石棉摩擦材料
Great China Metal Industrial Co. Ltd.中国台湾6$370.1K铝废料、其他铝制品
Shandong Longkou Sanyuan Aluminium Co., Ltd.中国1$31.1K铝合金板材
Jinan United Can Co., Ltd.中国1$16.3K铝制容器≤300升
Suzhou SLAC Precision Equipment Co., Ltd.中国1$3.2K其他钢铁制品、铝制容器≤300升
Putian Goodwill Machinery Co., Ltd.中国1$1.2K贱金属盖
Alfons Haar Maschine德国1$916通信设备

近期贸易明细

进口(共 158)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28铝合金板材GUANGDONG BETTERLID PACKAGING MATERIAL CO LTD中国$33.6K
2026-04-28铝合金板材GUANGDONG BETTERLID PACKAGING MATERIAL CO LTD中国$30.6K
2026-04-28铝合金板材GUANGDONG BETTERLID PACKAGING MATERIAL CO LTD中国$24.6K
2026-04-28铝合金板材GUANGDONG BETTERLID PACKAGING MATERIAL CO LTD中国$30.6K
2026-04-28铝合金板材GUANGDONG BETTERLID PACKAGING MATERIAL CO LTD中国$33.6K
2026-04-28铝合金板材GUANGDONG BETTERLID PACKAGING MATERIAL CO LTD中国$24.6K
2026-04-13金属模具(非注塑)Drt Mfg Co Llc美国$1.8K
2026-04-13金属模具(非注塑)Drt Mfg Co Llc美国$3.4K
2026-04-13金属模具(非注塑)Drt Mfg Co Llc美国$696
2026-04-13金属模具(非注塑)Drt Mfg Co Llc美国$1.0K

出口(共 93)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22贱金属盖GREAT CHINA METAL IND CO LTD中国台湾$48.9K
2026-04-21其他塑料包装制品GREAT CHINA METAL IND CO LTD中国台湾$600
2026-03-30贱金属盖GREAT CHINA METAL IND CO LTD中国台湾$59
2026-03-30贱金属盖GREAT CHINA METAL IND CO LTD中国台湾$133.3K
2026-03-16贱金属盖GREAT CHINA METAL IND CO LTD中国台湾$79
2026-03-16铝废料Great China Metal Industrial Co. Ltd.中国台湾$34.4K
2026-03-16其他铝制品Great China Metal Industrial Co. Ltd.中国台湾$7.5K
2026-03-16贱金属盖GREAT CHINA METAL IND CO LTD中国台湾$9
2026-03-16铝废料Great China Metal Industrial Co. Ltd.中国台湾$48.3K
2026-03-16贱金属盖GREAT CHINA METAL IND CO LTD中国台湾$189

相关企业 · 同类产品

GCM Packaging (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →