Sun Thuan An Starch Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 210 笔 · 主营 木薯淀粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XNK TINH BộT SắN THUậN AN
0
进口笔数
210
出口笔数
$0
进口金额
$30.92M
出口金额
—
最近进口
2026-03-27
最近出口
0
供应商数
33
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6101219254 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUB3U29F |
| 成立日期 | 2017-01-03 |
| 联系地址 | Thôn Nhơn Bình, Xã Sa Nhơn, Huyện Sa Thầy, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XNK TINH BỘT SẮN THUẬN AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Nhơn Bình, Xã Sa Thầy, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Kinh doanh xuất nhập khẩu - Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện thì Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện theo quy định ngành, lĩnh vực và phù hợp với quy hoạch của địa phương 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84911132323 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 350510 | 改性淀粉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 196 | $28.49M |
| 越南 | 5 | $764.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Haixia Investment Co., Ltd. | 中国 | 22 | $5.58M | 木薯淀粉、6mm以上针叶木 |
| Beidahuang Potato Group Co., Ltd. | 中国 | 18 | $4.84M | 木薯淀粉 |
| Zhejiang Zhongtuo Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 8 | $2.69M | 木薯淀粉、天然橡胶乳 |
| Jiangsu Guotai H&B Co., Ltd. | 中国 | 12 | $2.58M | 木薯淀粉、冷冻带骨牛肉块 |
| HOP TAC XA CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU XING LIAN TP BANG TUONG | 中国 | 38 | $1.88M | 木薯淀粉 |
| SHANDONG TAIFENG SUPPLY CHAIN CO LTD. | 8 | $1.65M | 木薯淀粉 | |
| HOP TAC XA CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU ZHAOSHUN TP BANG TUONG | 中国 | 12 | $959.3K | 木薯淀粉 |
| Pingxiang Jvxinyuan Border Trade Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 12 | $652.4K | 木薯淀粉、去壳腰果 |
| Xin Yuan Da Agricultural Specialized Cooperative | 中国 | 15 | $552.5K | 木薯淀粉 |
| Pingxiang Xintong Border Trade Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 7 | $295.0K | 木薯淀粉、其他香蕉 |
近期贸易明细
出口(共 210)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 木薯淀粉 | SHANDONG TAIFENG SUPPLY CHAIN CO LTD. | — | $186.8K |
| 2026-03-27 | 木薯淀粉 | SHANDONG TAIFENG SUPPLY CHAIN CO LTD. | — | $186.8K |
| 2026-03-25 | 木薯淀粉 | XIAMEN PORT TRADING CO LTD | 中国 | $215.2K |
| 2026-03-24 | 木薯淀粉 | SHANDONG TAIFENG SUPPLY CHAIN CO LTD. | — | $186.8K |
| 2026-03-24 | 木薯淀粉 | SHANDONG TAIFENG SUPPLY CHAIN CO LTD. | — | $186.8K |
| 2026-03-22 | 改性淀粉 | A ENERGY LTD | — | $17.1K |
| 2026-03-21 | 木薯淀粉 | SHANDONG TAIFENG SUPPLY CHAIN CO LTD. | — | $259.2K |
| 2026-03-19 | 木薯淀粉 | SHANDONG TAIFENG SUPPLY CHAIN CO LTD. | — | $172.8K |
| 2026-03-18 | 木薯淀粉 | XIAMEN PORT TRADING CO LTD | 中国 | $143.5K |
| 2026-03-17 | 木薯淀粉 | XIAMEN C & D COMMODITIES LTD | 中国 | $253.6K |