Sun Thuan An Starch Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 210 笔 · 主营 木薯淀粉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV XNK TINH BộT SắN THUậN AN

0
进口笔数
210
出口笔数
$0
进口金额
$30.92M
出口金额
最近进口
2026-03-27
最近出口
0
供应商数
33
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.66M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $777.0K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.74M · 18 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.25M · 23 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.20M · 17 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.34M · 19 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $606.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.14M · 31 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $970.2K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $186.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.78M · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $910.6K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $214.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.31M · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $732.6K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.05M · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.17M · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $344.8K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $208.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.66M · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $777.0K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.74M · 18 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.25M · 23 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.20M · 17 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.34M · 19 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $606.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.14M · 31 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $970.2K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $186.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.78M · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $910.6K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $214.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.31M · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $732.6K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.05M · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.17M · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $344.8K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $208.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.66M · 14 笔

工商档案

企业注册号6101219254
企查查编码QVNUB3U29F
成立日期2017-01-03
联系地址Thôn Nhơn Bình, Xã Sa Nhơn, Huyện Sa Thầy, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV XNK TINH BỘT SẮN THUẬN AN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Nhơn Bình, Xã Sa Thầy, Quảng Ngãi
经营范围Kinh doanh xuất nhập khẩu - Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện thì Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện theo quy định ngành, lĩnh vực và phù hợp với quy hoạch của địa phương 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+84911132323
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
110814木薯淀粉
350510改性淀粉

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国196$28.49M
越南5$764.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Haixia Investment Co., Ltd.中国22$5.58M木薯淀粉、6mm以上针叶木
Beidahuang Potato Group Co., Ltd.中国18$4.84M木薯淀粉
Zhejiang Zhongtuo Supply Chain Management Co., Ltd.中国8$2.69M木薯淀粉、天然橡胶乳
Jiangsu Guotai H&B Co., Ltd.中国12$2.58M木薯淀粉、冷冻带骨牛肉块
HOP TAC XA CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU XING LIAN TP BANG TUONG中国38$1.88M木薯淀粉
SHANDONG TAIFENG SUPPLY CHAIN CO LTD.8$1.65M木薯淀粉
HOP TAC XA CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU ZHAOSHUN TP BANG TUONG中国12$959.3K木薯淀粉
Pingxiang Jvxinyuan Border Trade Agricultural Professional Cooperative中国12$652.4K木薯淀粉、去壳腰果
Xin Yuan Da Agricultural Specialized Cooperative中国15$552.5K木薯淀粉
Pingxiang Xintong Border Trade Agricultural Professional Cooperative中国7$295.0K木薯淀粉、其他香蕉

近期贸易明细

出口(共 210)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27木薯淀粉SHANDONG TAIFENG SUPPLY CHAIN CO LTD.$186.8K
2026-03-27木薯淀粉SHANDONG TAIFENG SUPPLY CHAIN CO LTD.$186.8K
2026-03-25木薯淀粉XIAMEN PORT TRADING CO LTD中国$215.2K
2026-03-24木薯淀粉SHANDONG TAIFENG SUPPLY CHAIN CO LTD.$186.8K
2026-03-24木薯淀粉SHANDONG TAIFENG SUPPLY CHAIN CO LTD.$186.8K
2026-03-22改性淀粉A ENERGY LTD$17.1K
2026-03-21木薯淀粉SHANDONG TAIFENG SUPPLY CHAIN CO LTD.$259.2K
2026-03-19木薯淀粉SHANDONG TAIFENG SUPPLY CHAIN CO LTD.$172.8K
2026-03-18木薯淀粉XIAMEN PORT TRADING CO LTD中国$143.5K
2026-03-17木薯淀粉XIAMEN C & D COMMODITIES LTD中国$253.6K

相关企业 · 同类产品

Sun Thuan An Starch Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →