Sen Office Equipment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 人造纺织袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị VăN PHòNG SEN
2
进口笔数
5
出口笔数
$640
进口金额
$45.6K
出口金额
2026-05-29
最近进口
2026-07-20
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317839355 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTR8JBVE |
| 成立日期 | 2023-05-18 |
| 联系地址 | 21 đường 27A, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VĂN PHÒNG SEN |
| 企业英文名称 | SEN OFFICE EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 21 đường 27A, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | 0909102845 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 621790 | 服装零件 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $640 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $33.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN SHENGYUNSHAN TECH CO.,LTD | 中国 | 1 | $500 | 其他塑料制品、非泡沫塑料片 |
| Prospect Image Products Ltd. | 中国 | 1 | $140 | 其他印刷机零件、黑色印刷墨水 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Electronic Tripod Vietnam Co., Ltd. (Chau Duc) | 越南 | 5 | $45.6K | 烧碱溶液、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-29 | 其他塑料制品 | SHENZHEN SHENGYUNSHAN TECH CO.,LTD | 中国 | $500 |
| 2025-07-24 | 其他印刷机零件 | Prospect Image Products Ltd. | 中国 | $35 |
| 2025-07-24 | 其他印刷机零件 | Prospect Image Products Ltd. | 中国 | $35 |
| 2025-07-24 | 其他印刷机零件 | Prospect Image Products Ltd. | 中国 | $35 |
| 2025-07-24 | 其他印刷机零件 | Prospect Image Products Ltd. | 中国 | $35 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-20 | 不锈钢家用制品 | Electronic Tripod Vietnam Co., Ltd. (Chau Duc) | 越南 | $605 |
| 2026-07-20 | 其他伞类 | Electronic Tripod Vietnam Co., Ltd. (Chau Duc) | 越南 | $1.0K |
| 2026-07-20 | 不锈钢家用制品 | Electronic Tripod Vietnam Co., Ltd. (Chau Duc) | 越南 | $298 |
| 2026-07-20 | 便携式电灯 | Electronic Tripod Vietnam Co., Ltd. (Chau Duc) | 越南 | $1.8K |
| 2026-07-20 | PET塑料片材 | Electronic Tripod Vietnam Co., Ltd. (Chau Duc) | 越南 | $303 |
| 2026-07-20 | 人造纺织袋 | Electronic Tripod Vietnam Co., Ltd. (Chau Duc) | 越南 | $14.2K |
| 2026-07-20 | 其他电动手工具 | Electronic Tripod Vietnam Co., Ltd. (Chau Duc) | 越南 | $305 |
| 2026-06-26 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH ELECTRONIC TRIPOD VIET NAM (CHAU DUC) (MST: 3502520047) | 越南 | $751 |
| 2026-06-26 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH ELECTRONIC TRIPOD VIET NAM (CHAU DUC) (MST: 3502520047) | 越南 | $1.5K |
| 2026-06-26 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH ELECTRONIC TRIPOD VIET NAM (CHAU DUC) (MST: 3502520047) | 越南 | $744 |