Hanoi Architecture & Computer Technology Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 408 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ MáY TíNH Và KIếN TRúC Hà NộI
0
进口笔数
408
出口笔数
$0
进口金额
$8.27M
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101643127 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNDJ57AP |
| 成立日期 | 2005-04-20 |
| 联系地址 | Số 19, phố Yên Lãng, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ MÁY TÍNH VÀ KIẾN TRÚC HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI ARCHITECTURE AND COMPUTER TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 19, phố Yên Lãng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842435375949 |
| 邮箱 | kinhdoanh@artek.com.vn |
| 传真 | 02435375950 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 408 | $8.27M |
贸易伙伴
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 74 | $1.28M | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $1.08M | 其他印刷机零件、绝缘电线 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 60 | $1.06M | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | 31 | $959.4K | 其他印刷机零件、其他钢铁制品 |
| Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $948.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $749.0K | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 40 | $358.0K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $291.9K | 其他塑料制品、集成电路零件 |
| Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | 10 | $115.7K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Nidec Chaun Choung Vietnam Corporation | 越南 | 19 | $27.5K | 其他铜制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 408)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 存储单元 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $151.4K |
| 2026-04-27 | 含CPU和I/O的ADP设备 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-27 | 存储单元 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $49.3K |
| 2026-04-27 | 含CPU和I/O的ADP设备 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $899 |
| 2026-04-27 | 含CPU和I/O的ADP设备 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $5.4K |
| 2026-04-27 | 含CPU和I/O的ADP设备 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-27 | 含CPU和I/O的ADP设备 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $765 |
| 2026-04-27 | 存储单元 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $957 |
| 2026-04-27 | 其他印刷机零件 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $63 |
| 2026-04-27 | 其他印刷机零件 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $107 |