Hanoi Architecture & Computer Technology Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 454 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ MáY TíNH Và KIếN TRúC Hà NộI

0
进口笔数
454
出口笔数
$0
进口金额
$11.60M
出口金额
—
最近进口
2026-07-30
最近出口
0
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.82M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $72.0K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $227.4K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $84.6K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $62.5K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $139.7K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $74.3K · 18 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $61.9K · 18 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $91.3K · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $133.0K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $221.3K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $200.9K · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $78.1K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $554.1K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $532.6K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $121.6K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $455.4K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $506.2K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $362.9K · 17 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $217.9K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $800.9K · 17 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $316.0K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $219.0K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $205.2K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $311.6K · 18 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $260.7K · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $137.6K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $125.2K · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $526.6K · 15 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $415.3K · 19 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.09M · 13 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.82M · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $72.0K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $227.4K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $84.6K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $62.5K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $139.7K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $74.3K · 18 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $61.9K · 18 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $91.3K · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $133.0K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $221.3K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $200.9K · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $78.1K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $554.1K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $532.6K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $121.6K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $455.4K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $506.2K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $362.9K · 17 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $217.9K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $800.9K · 17 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $316.0K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $219.0K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $205.2K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $311.6K · 18 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $260.7K · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $137.6K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $125.2K · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $526.6K · 15 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $415.3K · 19 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.09M · 13 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.82M · 14 笔

工商档案

企业注册号0101643127
企查查编码QVNNDJ57AP
成立日期2005-04-20
联系地址Số 19, phố Yên Lãng, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ MÁY TÍNH VÀ KIẾN TRÚC HÀ NỘI
企业英文名称HA NOI ARCHITECTURE AND COMPUTER TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 19, phố Yên Lãng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+842435375949
邮箱kinhdoanh@artek.com.vn
传真02435375950
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
847141含CPU和I/O的ADP设备
852852非CRT电脑显示器
847170存储单元
84713010公斤以下便携电脑
847180其他自动数据处理部件
847149其他自动数据处理系统
844399其他印刷机零件
850440静止变流器
847160自动数据处理输入输出单元
851762通信设备

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南454$11.60M

贸易伙伴

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南80$2.09M其他印刷机零件、其他电路开关装置
Canon Vietnam Co., Ltd.越南64$1.51M其他印刷机零件、其他塑料制品
Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南39$1.50M其他印刷机零件、其他塑料制品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南42$1.38M其他印刷机零件、绝缘电线
Canon Vietnam Co., Ltd.越南46$1.20M其他印刷机零件、其他电路开关装置
Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南18$948.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南44$432.8K其他电子IC、其他塑料制品
Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd.越南31$322.0K其他塑料制品、集成电路零件
Precision Technology Component Fulian Co., Ltd.越南20$231.4K其他电子IC、其他塑料制品
Nidec Chaun Choung Vietnam Corporation越南19$27.5K其他铜制品、其他铝制品

近期贸易明细

出口(共 454)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30存储单元Canon Vietnam Co., Ltd.越南$437
2026-07-30含CPU和I/O的ADP设备Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南$901
2026-07-30其他印刷机零件Canon Vietnam Co., Ltd.越南$234
2026-07-30其他印刷机零件Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南$59
2026-07-30其他印刷机零件Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南$59
2026-07-30非CRT电脑显示器Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南$161
2026-07-30非CRT电脑显示器Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南$49.4K
2026-07-30其他自动数据处理系统Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南$155.4K
2026-07-30其他印刷机零件Canon Vietnam Co., Ltd.越南$119
2026-07-30含CPU和I/O的ADP设备Canon Vietnam Co., Ltd.越南$3.7K

相关企业 · 同类产品

Hanoi Architecture & Computer Technology Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →