Tri Thanh Duc Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 124 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Trí Thành Đức
124
进口笔数
1
出口笔数
$9.41M
进口金额
$21.5K
出口金额
2024-05-10
最近进口
2023-01-18
最近出口
20
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107025649 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR1G4Y3Q |
| 成立日期 | 2015-10-15 |
| 联系地址 | BT3.11 khu chức năng đô thị Tây Mỗ, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRÍ THÀNH ĐỨC |
| 企业英文名称 | TRI THANH DUC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | BT3.11 khu chức năng đô thị Tây Mỗ, Phường Tây Mỗ(Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0221 - Khai thác gỗ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84905557788 |
| 邮箱 | Dung@tridungwood.com |
| 官网 | trithanhduc.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 420329 | 皮革手套 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 820299 | 其他锯片 |
| 820530 | 木工手工具 |
| 842519 | 非电动提升机 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 846610 | 机床零件附件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中非 | 42 | $3.52M |
| 喀麦隆 | 19 | $3.07M |
| 苏里南 | 30 | $1.92M |
| 安哥拉 | 7 | $392.0K |
| 加蓬 | 15 | $287.1K |
| 尼日利亚 | 11 | $221.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 喀麦隆 | 1 | $21.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hardwood Partners ApS | 中非 | 39 | $4.02M | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Timberlink ApS | 丹麦 | 30 | $1.92M | 其他粗加工木材、6毫米以上橡木 |
| Hardwood Partners | 喀麦隆 | 12 | $847.8K | 其他粗加工木材、其他热带木材 |
| Blue Infinity Wood LLC | 喀麦隆 | 2 | $548.1K | 6毫米以上沙比利木、其他热带木材 |
| MHF Co., Ltd. | 喀麦隆 | 2 | $380.1K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| AD United DMCC | 阿联酋 | 15 | $287.1K | 6mm以上木材、柚木结构材 |
| Omais International Trading & Services Co., SAL (Offshore) | 喀麦隆 | 2 | $253.9K | 其他粗加工木材 |
| VHG Comercio Geral | 安哥拉 | 3 | $248.6K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Code Fortune Global Investments Ltd. | 尼日利亚 | 3 | $100.0K | 其他粗加工木材 |
| Yiwu Jiede Import & Export Co., Ltd. | 尼日利亚 | 3 | $52.3K | 其他粗加工木材、6mm以上非洲柚木 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Green Forest SARL | 喀麦隆 | 1 | $21.5K | 制备面食、塑料衣着附件 |
近期贸易明细
进口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-10 | 其他加工木材 | HONG KONG WG CO LTD | 安哥拉 | $29.6K |
| 2024-01-04 | 其他粗加工木材 | HARDWOOD PARTNERS | 中非 | $15.2K |
| 2024-01-04 | 其他粗加工木材 | HARDWOOD PARTNERS | 中非 | $54.9K |
| 2023-12-11 | 其他粗加工木材 | MRGLOBAL CO LTD | 尼日利亚 | $7.0K |
| 2023-12-06 | 其他粗加工木材 | HARDWOOD PARTNERS | 中非 | $109.9K |
| 2023-11-28 | 其他粗加工木材 | TIMBERLINK APS | 苏里南 | $50.1K |
| 2023-11-27 | 其他粗加工木材 | TIMBERLINK APS | 苏里南 | $60.6K |
| 2023-11-23 | 其他粗加工木材 | HARDWOOD PARTNERS | 中非 | $193.5K |
| 2023-11-16 | 其他加工木材 | MHF CO ., LTD | 喀麦隆 | $324.3K |
| 2023-11-16 | 其他加工木材 | MHF CO ., LTD | 喀麦隆 | $55.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-18 | 制备面食 | GREEN FOREST SARL | 喀麦隆 | $295 |
| 2023-01-18 | 木工手工具 | GREEN FOREST SARL | 喀麦隆 | $1.1K |
| 2023-01-18 | 机床零件附件 | GREEN FOREST SARL | 喀麦隆 | $1.9K |
| 2023-01-18 | 木材锯床 | GREEN FOREST SARL | 喀麦隆 | $1.3K |
| 2023-01-18 | 其他木工机床 | GREEN FOREST SARL | 喀麦隆 | $1.1K |
| 2023-01-18 | 皮革手套 | GREEN FOREST SARL | 喀麦隆 | $60 |
| 2023-01-18 | 其他锯片 | GREEN FOREST SARL | 喀麦隆 | $3.6K |
| 2023-01-18 | 非电动提升机 | GREEN FOREST SARL | 喀麦隆 | $900 |
| 2023-01-18 | 其他电动手工具 | GREEN FOREST SARL | 喀麦隆 | $1.2K |
| 2023-01-18 | 放电灯 | GREEN FOREST SARL | 喀麦隆 | $304 |