High Technology Integration Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TíCH HợP CôNG NGHệ CAO
8
进口笔数
0
出口笔数
$473.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-24
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108784254 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNR29U79 |
| 成立日期 | 2019-06-14 |
| 联系地址 | NO01-LK1-16 khu Dọc Bún 1, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÍCH HỢP CÔNG NGHỆ CAO |
| 企业英文名称 | HIGH TECHNOLOGY INTEGRATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | NO01-LK1-16 khu Dọc Bún 1, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 电话 | +84919248786 |
| 邮箱 | htico.contacts@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 845630 | 放电加工机床 |
| 846222 | 数控金属折弯机 |
| 846233 | 数控剪板机 |
| 846251 | 数控金属管材机 |
| 846259 | 非数控金属管机 |
| 846261 | 液压压力机 |
| 851580 | 其他焊接机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 3 | $280.7K |
| 中国 | 3 | $118.2K |
| 德国 | 1 | $50.0K |
| 意大利 | 1 | $25.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marubeni International Trading Ltd. | 土耳其 | 1 | $240.0K | 数控金属折弯机、数控金属管材机 |
| Marubeni International Trading Ltd. | 中国 | 2 | $118.0K | 硝酸类、运输集装箱 |
| Marubeni International Trading Ltd. | 德国 | 1 | $50.0K | 组合测量仪器、其他气动发动机 |
| ICSMC Intelligent Control Systems & Machinery Co., Ltd. | 土耳其 | 1 | $40.0K | 数控金属折弯机、数控剪板机 |
| Icsmc Intelligent Control Systems & Machinery Co., Ltd. | 意大利 | 1 | $25.0K | 运输起重机、液压压力机 |
| Akyapak Makina San. ve Tic. A.Ş. | 土耳其 | 1 | $710 | 机床零件、商业广告材料 |
| HIGH ENERGY TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国台湾 | 1 | $150 | 卧式非数控车床、机床零件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 放电加工机床 | MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $85.0K |
| 2024-12-10 | 其他钢铁制品 | HIGH ENERGY TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $150 |
| 2024-11-28 | 数控剪板机 | ICSMC INTELLIGENT CONTROL SYSTEMS & MACHINERY CO LTD | 土耳其 | $40.0K |
| 2024-10-28 | 数控金属折弯机 | MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD | 土耳其 | $127.0K |
| 2024-10-28 | 数控金属管材机 | MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD | 土耳其 | $113.0K |
| 2024-10-25 | 可互换工具 | AKYAPAK MAKINA SAN VE TIC A S | 土耳其 | $350 |
| 2024-10-25 | 可互换工具 | AKYAPAK MAKINA SAN VE TIC A S | 土耳其 | $360 |
| 2024-10-15 | 其他焊接机 | MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $33.0K |
| 2024-09-23 | 液压压力机 | ICSMC INTELLIGENT CONTROL SYSTEMS & MACHINERY CO.,LTD | 意大利 | $25.0K |
| 2024-09-06 | 非数控金属管机 | MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD | 德国 | $50.0K |