Pro Vacuum Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PRO VACUUM VINA
17
进口笔数
43
出口笔数
$46.6K
进口金额
$106.2K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-25
最近出口
6
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301232424 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3MFX0KQ |
| 成立日期 | 2023-02-07 |
| 联系地址 | Khu Xuân Ổ B, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PRO VACUUM VINA |
| 企业英文名称 | ROOT TECH VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ngõ 856, Đường Đàm Văn Tiết, Khu Triều Thôn, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84353853163 |
| 邮箱 | roottechvina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 842619 | 运输起重机 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 482390 | 其他纸制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 11 | $36.1K |
| 日本 | 3 | $4.3K |
| 法国 | 5 | $3.6K |
| 越南 | 1 | $959 |
| 捷克 | 2 | $698 |
| 中国 | 3 | $414 |
| 斯洛伐克 | 2 | $294 |
| 德国 | 1 | $200 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 43 | $106.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chemteco Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $31.1K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| Pro Vacuum Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $10.9K | 液体过滤机械、滚珠轴承 |
| 4M Electro Optics Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.5K | 其他钢铁制品、其他钼制品 |
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 自粘塑料片、通信设备零件 |
| Pro Vacuum Co., Ltd. | 斯洛伐克 | 1 | $174 | 不锈钢圆管 |
| Pro Vacuum Co., Ltd. | 日本 | 1 | $114 | 不锈钢圆管 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 17 | $56.4K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Vina Union Co., Ltd. | 越南 | 15 | $17.9K | 印刷电路、自粘塑料片 |
| Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $14.6K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| JNTC Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.3K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Coasia Optics Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 非纺织润滑剂 | CHEMTECO LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2026-04-21 | 非纺织润滑剂 | CHEMTECO LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2026-04-21 | 非纺织润滑剂 | CHEMTECO LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2026-04-21 | 非纺织润滑剂 | CHEMTECO LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2026-03-16 | 泵及压缩机零件 | Pro Vacuum Co., Ltd. | 日本 | $990 |
| 2026-03-16 | 非泡沫橡胶密封件 | Pro Vacuum Co., Ltd. | 捷克 | $350 |
| 2026-03-16 | 不锈钢圆管 | Pro Vacuum Co., Ltd. | 斯洛伐克 | $30 |
| 2026-03-16 | 不锈钢圆管 | Pro Vacuum Co., Ltd. | 斯洛伐克 | $90 |
| 2026-03-16 | 滚珠轴承 | Pro Vacuum Co., Ltd. | 法国 | $87 |
| 2026-02-12 | 其他纸制品 | Pro Vacuum Co., Ltd. | 韩国 | $500 |
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 泵及压缩机零件 | VINA UNION CO LTD | 越南 | $827 |
| 2026-04-25 | 泵及压缩机零件 | VINA UNION CO LTD | 越南 | $827 |
| 2026-04-23 | 非泡沫橡胶密封件 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-04-23 | 其他粘聚软木 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $230 |
| 2026-04-23 | 非泡沫橡胶密封件 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $153 |
| 2026-04-23 | 其他粘聚软木 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $230 |
| 2026-04-23 | 钢铁弹簧 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $145 |
| 2026-04-23 | 泵及压缩机零件 | VINA UNION CO LTD | 越南 | $827 |
| 2026-04-23 | 非纺织润滑剂 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $459 |
| 2026-04-22 | 液体过滤机械 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $69 |