Thinh Hoa Thang Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 其他磁介质
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TEKU VIệT NAM
25
进口笔数
61
出口笔数
$54.5K
进口金额
$1.62M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106587758 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUUCS39F |
| 成立日期 | 2014-07-01 |
| 联系地址 | Thôn Lộc Hà, Xã Mai Lâm, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TEKU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TEKU VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Lộc Hà, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 02439610018 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392059 | 丙烯酸塑料板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852329 | 其他磁介质 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 21 | $52.3K |
| 日本 | 2 | $1.6K |
| 中国 | 2 | $610 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 61 | $1.62M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maru Design Co., Ltd. | 韩国 | 23 | $52.9K | 苯乙烯塑料、重型无纺布 |
| Umeharo Model Co., Ltd. | 日本 | 2 | $1.6K | 乙烯聚合物塑料、聚酯塑料片材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maru Design Co., Ltd. | 韩国 | 61 | $1.62M | 其他磁介质、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他粘合剂≤1kg | MARU DESIGN CO LTD | 韩国 | $96 |
| 2026-04-23 | 纸基研磨料 | MARU DESIGN CO LTD | 韩国 | $239 |
| 2026-04-23 | 其他粘合剂≤1kg | MARU DESIGN CO LTD | 韩国 | $96 |
| 2026-04-23 | 纸基研磨料 | MARU DESIGN CO LTD | 韩国 | $239 |
| 2026-04-22 | 聚碳酸酯塑料片 | MARU DESIGN CO LTD | 韩国 | $620 |
| 2026-04-22 | 聚碳酸酯塑料片 | MARU DESIGN CO LTD | 韩国 | $330 |
| 2026-04-22 | 聚碳酸酯塑料片 | MARU DESIGN CO LTD | 韩国 | $330 |
| 2026-04-22 | 聚碳酸酯塑料片 | MARU DESIGN CO LTD | 韩国 | $750 |
| 2026-04-22 | 聚碳酸酯塑料片 | MARU DESIGN CO LTD | 韩国 | $21 |
| 2026-04-22 | 聚碳酸酯塑料片 | MARU DESIGN CO LTD | 韩国 | $620 |
出口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他磁介质 | MARU DESIGN CO LTD | 韩国 | $9.0K |
| 2026-04-28 | 其他磁介质 | MARU DESIGN CO LTD | 韩国 | $12.0K |
| 2026-04-28 | 其他磁介质 | MARU DESIGN CO LTD | 韩国 | $11.6K |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | MARU DESIGN CO LTD | 韩国 | $11.9K |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | MARU DESIGN CO LTD | 韩国 | $11.3K |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | MARU DESIGN CO LTD | 韩国 | $15.8K |
| 2026-03-26 | 其他磁介质 | MARU DESIGN CO LTD | 韩国 | $6.2K |
| 2026-03-26 | 其他磁介质 | MARU DESIGN CO LTD | 韩国 | $15.0K |
| 2026-03-26 | 其他磁介质 | MARU DESIGN CO LTD | 韩国 | $11.6K |
| 2026-03-12 | 其他塑料制品 | MARU DESIGN CO LTD | 韩国 | $15.2K |