Phuong Dat TD Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 苯乙烯塑料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHươNG ĐạT TD

91
进口笔数
36
出口笔数
$9.29M
进口金额
$41.8K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-21
最近出口
10
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $838.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $62.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $126.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $37.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $429.5K · 4 笔出口 $440 · 1 笔2024-08进口 $448.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $838.9K · 5 笔出口 $595 · 1 笔2024-10进口 $330.7K · 2 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-11进口 $153.5K · 2 笔出口 $3.3K · 3 笔2024-12进口 $827.5K · 9 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-01进口 $598.0K · 6 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-02进口 $666.8K · 6 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-03进口 $333.5K · 4 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-04进口 $331.7K · 4 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-05进口 $835.9K · 7 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-06进口 $187.5K · 2 笔出口 $603 · 1 笔2025-07进口 $148.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $392.0K · 3 笔出口 $790 · 1 笔2025-09进口 $590.2K · 3 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-10进口 $147.2K · 1 笔出口 $885 · 1 笔2025-11进口 $65.4K · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-12进口 $154.4K · 4 笔出口 $8.9K · 7 笔2026-01进口 $588.4K · 9 笔出口 $2.3K · 4 笔2026-02进口 $503.1K · 4 笔出口 $746 · 1 笔2026-03进口 $149.0K · 2 笔出口 $2.3K · 1 笔2026-04进口 $321.4K · 2 笔出口 $8.0K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $62.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $126.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $37.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $429.5K · 4 笔出口 $440 · 1 笔2024-08进口 $448.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $838.9K · 5 笔出口 $595 · 1 笔2024-10进口 $330.7K · 2 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-11进口 $153.5K · 2 笔出口 $3.3K · 3 笔2024-12进口 $827.5K · 9 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-01进口 $598.0K · 6 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-02进口 $666.8K · 6 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-03进口 $333.5K · 4 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-04进口 $331.7K · 4 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-05进口 $835.9K · 7 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-06进口 $187.5K · 2 笔出口 $603 · 1 笔2025-07进口 $148.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $392.0K · 3 笔出口 $790 · 1 笔2025-09进口 $590.2K · 3 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-10进口 $147.2K · 1 笔出口 $885 · 1 笔2025-11进口 $65.4K · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-12进口 $154.4K · 4 笔出口 $8.9K · 7 笔2026-01进口 $588.4K · 9 笔出口 $2.3K · 4 笔2026-02进口 $503.1K · 4 笔出口 $746 · 1 笔2026-03进口 $149.0K · 2 笔出口 $2.3K · 1 笔2026-04进口 $321.4K · 2 笔出口 $8.0K · 3 笔

工商档案

企业注册号0402204074
企查查编码QVN75XXEQ5
成立日期2023-08-14
联系地址Số 47 đường Hòa Phú 9, Phường Hoà Minh, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHƯƠNG ĐẠT TD
企业英文名称PHUONG DAT TD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 47 đường Hòa Phú 9, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các hoạt động sản xuất, chế biến phải đảm bảo tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84935211083
邮箱phuongdattdco@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本240亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392030苯乙烯塑料
400931纺织增强橡胶管
842490喷雾机零件
392190非泡沫塑料片
350699其他粘合剂≤1kg
401693非泡沫橡胶密封件
731829其他钢铁非螺纹件
741529铜制紧固件
810199其他钨制品
848190阀门零件

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
631010纺织品碎布废绳
631090纺织废料
830250贱金属帽架
871680其他车辆
271019非轻质石油
8536691000伏以下插头插座
854449绝缘电线
391739其他塑料管材
391740塑料管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国91$9.29M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南36$41.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Compound Interest Technology Materials Co., Ltd.中国60$8.15M苯乙烯塑料、其他塑料制品
Yangzhou Chengsen Plastics Co., Ltd.中国11$751.3K苯乙烯塑料、聚碳酸酯塑料片
Hangzhou Duzhong Import & Export Co., Ltd.中国8$336.0K苯乙烯塑料、玻璃纤维粗纱
Dongying Wanhe Rubber & Plastic Co., Ltd.中国4$31.1K纺织增强橡胶管、其他塑料管材
Shandong Sindrey New Material Co., Ltd.中国1$6.5KPMMA塑料板材、苯乙烯塑料
Win Win Waterjet Co., Ltd.中国1$5.0K天然磨料、阀门龙头
Shenzhen Orisun Technology Co., Ltd.中国1$1.1KPET塑料片材、自粘塑料片
Shenyang Win Win Waterjet Co., Ltd.中国3$900其他钢铁制品、机床零件
Xiamen Sange Heavy Machinery Co., Ltd.中国1$598车载空调、非液体温度计
Luoyang Mopei Tungsten & Molybdenum Material Co., Ltd.中国1$99其他钨制品、钼制品

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CCI Vietnam Co., Ltd.越南21$20.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Premo Vietnam Co., Ltd.越南8$14.5K其他塑料制品、其他铝制品
SGI Vina Co., Ltd.越南6$5.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
KP Aerospace Vietnam Co., Ltd.越南1$2.0K其他塑料制品、飞机零件

近期贸易明细

进口(共 91)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27苯乙烯塑料JIANGSU COMPOUND INTEREST TECHNOLOGY MATERIALS CO LTD中国$6.9K
2026-04-27苯乙烯塑料JIANGSU COMPOUND INTEREST TECHNOLOGY MATERIALS CO LTD中国$16.1K
2026-04-27苯乙烯塑料JIANGSU COMPOUND INTEREST TECHNOLOGY MATERIALS CO LTD中国$3.6K
2026-04-27苯乙烯塑料JIANGSU COMPOUND INTEREST TECHNOLOGY MATERIALS CO LTD中国$3.6K
2026-04-27苯乙烯塑料JIANGSU COMPOUND INTEREST TECHNOLOGY MATERIALS CO LTD中国$22.1K
2026-04-27苯乙烯塑料JIANGSU COMPOUND INTEREST TECHNOLOGY MATERIALS CO LTD中国$13.9K
2026-04-27苯乙烯塑料JIANGSU COMPOUND INTEREST TECHNOLOGY MATERIALS CO LTD中国$8.7K
2026-04-27苯乙烯塑料JIANGSU COMPOUND INTEREST TECHNOLOGY MATERIALS CO LTD中国$6.9K
2026-04-27苯乙烯塑料JIANGSU COMPOUND INTEREST TECHNOLOGY MATERIALS CO LTD中国$5.4K
2026-04-27苯乙烯塑料JIANGSU COMPOUND INTEREST TECHNOLOGY MATERIALS CO LTD中国$49.0K

出口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21水性聚合物涂料CONG TY TNHH PREMO VIET NAM越南$4.9K
2026-04-20气动直线发动机CONG TY TNHH PREMO VIET NAM越南$121
2026-04-20静止变流器CONG TY TNHH PREMO VIET NAM越南$103
2026-04-20气动直线发动机CONG TY TNHH PREMO VIET NAM越南$215
2026-04-20750W以下交流电机CONG TY TNHH PREMO VIET NAM越南$344
2026-04-20静止变流器CONG TY TNHH PREMO VIET NAM越南$426
2026-04-20复式光学显微镜CONG TY TNHH PREMO VIET NAM越南$740
2026-04-20其他连续输送机CONG TY TNHH PREMO VIET NAM越南$557
2026-04-20气动直线发动机CONG TY TNHH PREMO VIET NAM越南$128
2026-04-01纺织品碎布废绳CONG TY TNHH CCI VIET NAM越南$423

相关企业 · 同类产品

Phuong Dat TD Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →