SSS STAGE STRUCTURE SOLUTIONS JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP KếT CấU SâN KHấU SSS
3
进口笔数
0
出口笔数
$21.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-03
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110527984 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRNQ3NNJ |
| 成立日期 | 2023-11-01 |
| 联系地址 | Thôn Văn Thượng, Xã Xuân Canh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP KẾT CẤU SÂN KHẤU SSS |
| 企业英文名称 | SSS STAGING STRUCTURE SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Văn Thượng, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8532 - Đào tạo trung cấp 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 0982149938 |
| 邮箱 | hangntthvtc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $21.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $17.8K | 波纹镀锌钢、钢铁钉及U形钉 |
| GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $3.2K | 其他化学制剂、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-03 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-03 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $422 |
| 2025-12-03 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-05-29 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOU TIEGE TRADING CO., LTD | 中国 | $611 |
| 2025-05-29 | 其他车辆 | GUANGZHOU TIEGE TRADING CO., LTD | 中国 | $833 |
| 2025-05-29 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOU TIEGE TRADING CO., LTD | 中国 | $521 |
| 2025-05-29 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOU TIEGE TRADING CO., LTD | 中国 | $7.3K |
| 2025-05-29 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOU TIEGE TRADING CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-05-29 | 其他车辆 | GUANGZHOU TIEGE TRADING CO., LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-05-29 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |