New Generation Eyelash Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 合成假发制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH LôNG MI THế Hệ MớI
11
进口笔数
24
出口笔数
$11.8K
进口金额
$80.5K
出口金额
2025-02-04
最近进口
2025-05-19
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603739029 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0K19QJ7 |
| 成立日期 | 2020-07-16 |
| 联系地址 | Số 11/35, đường Lý Văn Sâm, khu phố 8, Phường Tam Hiệp, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LÔNG MI THẾ HỆ MỚI |
| 企业英文名称 | NEW GENERATION EYELASH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22, khu phố 18, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84888066660 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670419 | 合成假发制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 11 | $11.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $80.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| I Beauty Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $8.6K | 其他塑料制品 |
| I-BEAUTY Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $3.2K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| I Beauty | 韩国 | 24 | $80.5K | 合成假发制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-04 | 其他塑料制品 | I BEAUTY CO LTD | 韩国 | $600 |
| 2024-12-17 | 其他塑料制品 | I-BEAUTY CO., LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2024-12-03 | 其他塑料制品 | I-BEAUTY CO., LTD | 韩国 | $400 |
| 2024-12-03 | 其他塑料制品 | I-BEAUTY CO., LTD | 韩国 | $400 |
| 2024-11-19 | 其他塑料制品 | I BEAUTY CO LTD | 韩国 | $800 |
| 2024-11-12 | 其他塑料制品 | I BEAUTY CO LTD | 韩国 | $400 |
| 2024-11-12 | 其他塑料制品 | I BEAUTY CO LTD | 韩国 | $200 |
| 2024-10-28 | 其他塑料制品 | I BEAUTY CO LTD | 韩国 | $800 |
| 2024-10-28 | 其他塑料制品 | I BEAUTY CO LTD | 韩国 | $800 |
| 2024-10-28 | 其他塑料制品 | I BEAUTY CO LTD | 韩国 | $400 |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-19 | 合成假发制品 | I BEAUTY CO LTD | 越南 | $480 |
| 2025-05-19 | 合成假发制品 | I BEAUTY CO LTD | 越南 | $388 |
| 2025-05-19 | 合成假发制品 | I BEAUTY CO LTD | 越南 | $6 |
| 2025-05-19 | 合成假发制品 | I BEAUTY CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-04-16 | 合成假发制品 | I BEAUTY CO LTD | 越南 | $653 |
| 2025-04-16 | 合成假发制品 | I BEAUTY CO LTD | 越南 | $768 |
| 2025-04-16 | 合成假发制品 | I BEAUTY CO LTD | 越南 | $75 |
| 2025-03-31 | 合成假发制品 | I BEAUTY CO LTD | 越南 | $360 |
| 2025-03-31 | 合成假发制品 | I BEAUTY CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-03-31 | 合成假发制品 | I BEAUTY CO LTD | 越南 | $792 |