Dai Duong Energy Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 木颗粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NăNG LượNG ĐạI DươNG
0
进口笔数
44
出口笔数
$0
进口金额
$26.18M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314909727 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK6PY0YX |
| 成立日期 | 2018-03-08 |
| 联系地址 | Tầng 12, Tòa nhà TNR Tower số 180-192 Nguyễn Công Trứ, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NĂNG LƯỢNG ĐẠI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | DAI DUONG ENERGY IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02836220259 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440131 | 木颗粒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 29 | $25.51M |
| 韩国 | 15 | $672.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Itochu Corporation | 日本 | 25 | $19.12M | 菠萝、其他香蕉 |
| Nx Shoji Co., Ltd. | 日本 | 2 | $3.17M | 其他钢铁制品、人造纺织袋 |
| Sumitomo Forestry Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.68M | 木质碎料板、热带木胶合板 |
| ITOCHU CORP TOKYW | 日本 | 1 | $1.54M | 木颗粒 |
| LX International Corp. | 韩国 | 11 | $587.8K | 木颗粒、钢制气罐 |
| Samsung C&T Corporation | 韩国 | 4 | $84.3K | 木颗粒、镀锌钢板 |
近期贸易明细
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 木颗粒 | ITOCHU CORP TOKYW | 日本 | $1.54M |
| 2025-08-22 | 木颗粒 | Itochu Corporation | 日本 | $1.55M |
| 2025-08-12 | 木颗粒 | Nx Shoji Co., Ltd. | 日本 | $1.64M |
| 2025-07-31 | 木颗粒 | Itochu Corporation | 日本 | $1.57M |
| 2025-06-24 | 木颗粒 | Itochu Corporation | 日本 | $1.37M |
| 2025-04-28 | 木颗粒 | SUMITOMO FORESTRY CO LTD | 日本 | $1.68M |
| 2025-02-19 | 木颗粒 | Itochu Corporation | 日本 | $1.51M |
| 2025-01-17 | 木颗粒 | LX International Corp. | 韩国 | $43.4K |
| 2025-01-16 | 木颗粒 | LX International Corp. | 韩国 | $66.2K |
| 2025-01-16 | 木颗粒 | LX International Corp. | 韩国 | $42.3K |