Dai Duong Energy Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 木颗粒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NăNG LượNG ĐạI DươNG

0
进口笔数
44
出口笔数
$0
进口金额
$26.18M
出口金额
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.26M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.41M · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.26M · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.03M · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.37M · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.58M · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $52.7K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.26M · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $95.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $93.5K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $165.1K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $469.1K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.51M · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.68M · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.37M · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.57M · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.19M · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.54M · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.41M · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.26M · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.03M · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.37M · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.58M · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $52.7K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.26M · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $95.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $93.5K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $165.1K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $469.1K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.51M · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.68M · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.37M · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.57M · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.19M · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.54M · 1 笔

工商档案

企业注册号0314909727
企查查编码QVNK6PY0YX
成立日期2018-03-08
联系地址Tầng 12, Tòa nhà TNR Tower số 180-192 Nguyễn Công Trứ, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NĂNG LƯỢNG ĐẠI DƯƠNG
企业英文名称DAI DUONG ENERGY IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话02836220259
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
440131木颗粒

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本29$25.51M
韩国15$672.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Itochu Corporation日本25$19.12M菠萝、其他香蕉
Nx Shoji Co., Ltd.日本2$3.17M其他钢铁制品、人造纺织袋
Sumitomo Forestry Co., Ltd.日本1$1.68M木质碎料板、热带木胶合板
ITOCHU CORP TOKYW日本1$1.54M木颗粒
LX International Corp.韩国11$587.8K木颗粒、钢制气罐
Samsung C&T Corporation韩国4$84.3K木颗粒、镀锌钢板

近期贸易明细

出口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24木颗粒ITOCHU CORP TOKYW日本$1.54M
2025-08-22木颗粒Itochu Corporation日本$1.55M
2025-08-12木颗粒Nx Shoji Co., Ltd.日本$1.64M
2025-07-31木颗粒Itochu Corporation日本$1.57M
2025-06-24木颗粒Itochu Corporation日本$1.37M
2025-04-28木颗粒SUMITOMO FORESTRY CO LTD日本$1.68M
2025-02-19木颗粒Itochu Corporation日本$1.51M
2025-01-17木颗粒LX International Corp.韩国$43.4K
2025-01-16木颗粒LX International Corp.韩国$66.2K
2025-01-16木颗粒LX International Corp.韩国$42.3K

相关企业 · 同类产品

Dai Duong Energy Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →