Tan Vien Active Ingredient Chemical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGUYêN LIệU HóA CHấT TảN VIêN
35
进口笔数
0
出口笔数
$495.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-08
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107923804 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8B0X6AF |
| 成立日期 | 2017-07-17 |
| 联系地址 | Số 35/12 Phan Đình Phùng, Phường Quán Thánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN LIỆU HÓA CHẤT TẢN VIÊN |
| 企业英文名称 | TAN VIEN ACTIVE INGREDIENT CHEMICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 35/12 Phan Đình Phùng, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84936423060 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 851680 | 电热电阻器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $471.7K |
| 新加坡 | 13 | $23.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MSR Green Corporation (S) Pte., Ltd. | 中国 | 29 | $364.9K | 零售杀虫剂、环烷酸类 |
| MSR Green Corporation (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $114.9K | 零售杀虫剂、环烷酸类 |
| Guiyang Finechemie Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.5K | 零售杀虫剂 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-08 | 零售杀虫剂 | MSR Green Corporation (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | $3.1K |
| 2026-06-08 | 零售杀虫剂 | MSR Green Corporation (S) Pte. Ltd. | 中国 | $7.0K |
| 2026-06-08 | 零售杀虫剂 | MSR Green Corporation (S) Pte. Ltd. | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-15 | 零售杀虫剂 | MSR Green Corporation (S) Pte. Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-15 | 零售杀虫剂 | MSR Green Corporation (S) Pte. Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-15 | 零售杀虫剂 | MSR Green Corporation (S) Pte. Ltd. | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-15 | 零售杀虫剂 | MSR Green Corporation (S) Pte. Ltd. | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-15 | 零售杀虫剂 | MSR Green Corporation (S) Pte. Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-15 | 零售杀虫剂 | MSR Green Corporation (S) Pte. Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-15 | 零售杀虫剂 | MSR Green Corporation (S) Pte. Ltd. | 中国 | $5.1K |