YING MART CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 未加工动物产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YING MART
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$9.9K
出口金额
—
最近进口
2025-09-26
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316472400 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGU88VBJ |
| 成立日期 | 2020-09-07 |
| 联系地址 | 232 Nhật Tảo, Phường 08, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YING MART |
| 企业英文名称 | YING MART COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 232 Nhật Tảo, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050800 | 未加工动物产品 |
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $9.7K |
| 美国 | 1 | $180 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TIANJIN YUAN JI AN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 越南 | 1 | $9.7K | 未加工动物产品 |
| YING MART CO LTD | 美国 | 1 | $180 | 非贱金属仿首饰 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-26 | 未加工动物产品 | TIANJIN YUAN JI AN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 越南 | $4.2K |
| 2025-09-26 | 未加工动物产品 | TIANJIN YUAN JI AN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 越南 | $2.8K |
| 2025-09-26 | 未加工动物产品 | TIANJIN YUAN JI AN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 越南 | $2.7K |
| 2025-05-09 | 非贱金属仿首饰 | YING MART CO LTD | 美国 | $180 |