Van Chinh Bac Ninh Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他苯乙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK VăN CHíNH BắC NINH
29
进口笔数
1
出口笔数
$1.05M
进口金额
$48.1K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2023-03-23
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300996113 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXGPKA2Y |
| 成立日期 | 2017-10-09 |
| 联系地址 | CT 1209 Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK VĂN CHÍNH BẮC NINH |
| 企业英文名称 | VAN CHINH BAC NINH IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | CT 1209 Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84983337974 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 851290 | 车辆照明信号零件 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 900290 | 其他光学元件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482370 | 模制纸浆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $1.05M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $48.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chenzhou Zhifeng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $429.6K | 模制纸浆 |
| Shouguang Haodong New Material Co., Ltd. | 中国 | 11 | $157.9K | 造纸染色剂、其他苯乙烯聚合物 |
| Nantong Xuli Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $144.3K | 聚乙烯袋、合成纤维缝纫线 |
| Shenzhen Baoji Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 4 | $110.3K | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
| Guangxi Pingxiang Zhihai Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $76.7K | 电弧焊机、焊接机零件 |
| Nantong Xuli Trade Co., Ltd. | 美国 | 2 | $69.3K | 未印刷标签 |
| Pingxiang Dacheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.0K | 不锈钢家用制品、瓷餐具 |
| Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.4K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.2K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chenzhou Zhifeng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.1K | 模制纸浆 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他光学元件 | GUANGXI PINGXIANG ZHIHAI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-27 | 车辆照明信号零件 | GUANGXI PINGXIANG ZHIHAI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | GUANGXI PINGXIANG ZHIHAI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $52 |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | GUANGXI PINGXIANG ZHIHAI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-27 | 同轴电缆 | GUANGXI PINGXIANG ZHIHAI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-27 | 同轴电缆 | GUANGXI PINGXIANG ZHIHAI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-27 | 车辆照明信号零件 | GUANGXI PINGXIANG ZHIHAI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-27 | 其他光学元件 | GUANGXI PINGXIANG ZHIHAI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-27 | 车辆照明信号零件 | GUANGXI PINGXIANG ZHIHAI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-27 | 车辆照明信号零件 | GUANGXI PINGXIANG ZHIHAI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-23 | 模制纸浆 | CHENZHOU ZHIFENG INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $48.1K |