Truong An Import-Export Trade Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 192 笔 · 主营 分散染料
越南 · 在业
本地名:Công ty Cổ phần thương mại xuất nhập khẩu Trường An
192
进口笔数
21
出口笔数
$3.67M
进口金额
$94.7K
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-10
最近出口
9
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103065922 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR7NFS1P |
| 成立日期 | 2008-12-05 |
| 联系地址 | P1605, nhà 17T1, Khu đô thị Trung Hoà - Nhân Chính, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TRƯỜNG AN |
| 企业英文名称 | TRUONG AN IMPORT – EXPORT TRADE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà số 3, ngách 6, ngõ 147 Phố Yên Hoà, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh./. Kinh doanh các mặt hàng mỹ phẩm, bánh kẹo, thực phẩm, đồ gia dụng, chất tẩy rửa gia đình và công nghiệp (Trừ loại Nhà nước cấm); Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, công trình kỹ thuật hạ tầng khu đô thị và khu công nghiệp, công trình thông tin liên lạc, công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn, công trình văn hoá, tượng đài; Tư vấn đầu tư ( không bao gồm tư vấn pháp luật, tư vấn thuế, tư vấn tài chính); Thiết kế kết cấu: đối với công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp; Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp: lĩnh vực chuyên môn giám sát: xây dựng và hoàn thiện; Thiết kế kiến trúc; Thiết kế cấp thoát nước; Thiết kế hệ thống điện công trình nông nghiệp; Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá; Vận tảI hàng hoá, vận chuyển hành khách bằng ôtô theo hợp đồng; Dịch vụ uỷ thác xuất nhập khẩu; Mua bán, sản xuất vật liệu xây dựng, thiết bị vệ sinh phục vụ ngành công nghiệp và xây dựng; Sản xuất các loại hoá chất (Trừ hoá chất nhà nước cấm); Sản xuất, gia công, mua bán vải, sợi, len, quần áo may sẵn và các sản phẩm bột giấy, giấy và bìa. Mua bán nguyên vật liệu, hoá chất(Trừ hoá chất nhà nước cấm), thuốc nhuộm, phụ tùng, máy móc thiết bị ngành dệt may và sợi, ngành giấy, ngành da, bột giặt, chất tẩy rửa, mỹ phẩm, sơn, nhựa |
| 电话 | 02436815589 |
| 邮箱 | truonganiejsc@vnn.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320411 | 分散染料 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 320416 | 活性染料 |
| 380992 | 造纸染色剂 |
| 320413 | 碱性染料 |
| 320414 | 直接染料 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320417 | 染料颜料 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 123 | $2.61M |
| 印度尼西亚 | 43 | $627.3K |
| 泰国 | 16 | $110.4K |
| 巴基斯坦 | 3 | $91.6K |
| 西班牙 | 18 | $65.1K |
| 瑞士 | 12 | $58.7K |
| 印度 | 24 | $58.4K |
| 中国台湾 | 9 | $20.5K |
| 德国 | 5 | $11.0K |
| 英国 | 3 | $6.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $94.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Archroma Singapore Pte. Ltd. | 177 | $3.53M | 活性染料、纺织染色助剂 | |
| ARCHROMA PAKISTAN LIMITED | 巴基斯坦 | 3 | $91.6K | 还原染料、其他丙烯酸聚合物 |
| PT ARCHROMA INDONESIA | 印度尼西亚 | 4 | $39.0K | 其他丙烯酸聚合物、纺织染色助剂 |
| ARCHROMA CHEMICALS (CHINA) LTD | 中国香港 | 1 | $221 | 其他纺织制品、200g/m2以下棉布 |
| PT Basti Mukti Utama | 印度尼西亚 | 1 | $45 | 其他丙烯酸聚合物、纺织染色助剂 |
| Archroma (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $30 | 纺织染色助剂、其他酶制剂 |
| Archroma Iberica, S.L. | 西班牙 | 2 | $18 | 其他染料、纺织染色助剂 |
| Archroma India Private Ltd. | 印度 | 1 | $2 | 纺织染色助剂、荧光增白染料 |
| Archroma (Tianjin) Ltd. | 中国 | 1 | $1 | 分散染料、纺织染色助剂 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maple Co., Ltd. | 越南 | 15 | $84.6K | 染色棉针织布、印刷标签 |
| Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.0K | 其他液化石油气、印刷标签 |
| Peony Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.7K | 染色棉针织布、智能卡 |
| Golden Arrow Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 192)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 分散染料 | Archroma Singapore Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $1.1K |
| 2026-06-22 | 工业清洁制剂 | Archroma Singapore Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $2.7K |
| 2026-06-22 | 荧光增白染料 | Archroma Singapore Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $4.5K |
| 2026-06-22 | 分散染料 | Archroma Singapore Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $1.4K |
| 2026-06-15 | 染料颜料 | Archroma Singapore Pte. Ltd. | 西班牙 | $637 |
| 2026-06-15 | 染料颜料 | Archroma Singapore Pte. Ltd. | 西班牙 | $330 |
| 2026-06-10 | 工业清洁制剂 | Archroma Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-10 | 碱性染料 | Archroma Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2026-06-10 | 染料颜料 | Archroma Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-10 | 碱性染料 | Archroma Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $3.4K |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-10 | 染料颜料 | Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd. | 越南 | $525 |
| 2026-06-10 | 染料颜料 | Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2026-06-09 | 染料颜料 | Maple Co., Ltd. | 越南 | $699 |
| 2026-06-09 | 染料颜料 | Maple Co., Ltd. | 越南 | $484 |
| 2026-06-09 | 染料颜料 | Maple Co., Ltd. | 越南 | $432 |
| 2026-06-09 | 染料颜料 | Maple Co., Ltd. | 越南 | $408 |
| 2026-06-09 | 染料颜料 | Maple Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-01-27 | 染料颜料 | Maple Co., Ltd. | 越南 | $615 |
| 2026-01-27 | 染料颜料 | Maple Co., Ltd. | 越南 | $864 |
| 2026-01-27 | 染料颜料 | Maple Co., Ltd. | 越南 | $492 |