Truong An Import-Export Trade Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 192 笔 · 主营 分散染料

越南 · 在业

本地名:Công ty Cổ phần thương mại xuất nhập khẩu Trường An

192
进口笔数
21
出口笔数
$3.67M
进口金额
$94.7K
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-10
最近出口
9
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $232.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $98.9K · 5 笔出口 $10.7K · 1 笔2023-12进口 $76.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $113.0K · 6 笔出口 $525 · 1 笔2024-02进口 $76.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $59.6K · 3 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-04进口 $139.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $83.2K · 5 笔出口 $4.4K · 1 笔2024-06进口 $68.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $103.0K · 5 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-08进口 $77.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $118.3K · 6 笔出口 $788 · 1 笔2024-10进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $88.2K · 6 笔出口 $8.0K · 2 笔2024-12进口 $109.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $117.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $59.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $85.0K · 5 笔出口 $9.8K · 1 笔2025-04进口 $76.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $115.8K · 5 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-06进口 $149.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $52.0K · 2 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-08进口 $56.0K · 4 笔出口 $10.6K · 1 笔2025-09进口 $41.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $76.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $90.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $91.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $92.1K · 6 笔出口 $8.0K · 2 笔2026-02进口 $91.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $81.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $232.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $102.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $34.8K · 4 笔出口 $6.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $98.9K · 5 笔出口 $10.7K · 1 笔2023-12进口 $76.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $113.0K · 6 笔出口 $525 · 1 笔2024-02进口 $76.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $59.6K · 3 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-04进口 $139.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $83.2K · 5 笔出口 $4.4K · 1 笔2024-06进口 $68.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $103.0K · 5 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-08进口 $77.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $118.3K · 6 笔出口 $788 · 1 笔2024-10进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $88.2K · 6 笔出口 $8.0K · 2 笔2024-12进口 $109.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $117.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $59.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $85.0K · 5 笔出口 $9.8K · 1 笔2025-04进口 $76.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $115.8K · 5 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-06进口 $149.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $52.0K · 2 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-08进口 $56.0K · 4 笔出口 $10.6K · 1 笔2025-09进口 $41.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $76.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $90.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $91.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $92.1K · 6 笔出口 $8.0K · 2 笔2026-02进口 $91.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $81.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $232.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $102.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $34.8K · 4 笔出口 $6.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0103065922
企查查编码QVNR7NFS1P
成立日期2008-12-05
联系地址P1605, nhà 17T1, Khu đô thị Trung Hoà - Nhân Chính, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TRƯỜNG AN
企业英文名称TRUONG AN IMPORT – EXPORT TRADE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Nhà số 3, ngách 6, ngõ 147 Phố Yên Hoà, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh./. Kinh doanh các mặt hàng mỹ phẩm, bánh kẹo, thực phẩm, đồ gia dụng, chất tẩy rửa gia đình và công nghiệp (Trừ loại Nhà nước cấm); Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, công trình kỹ thuật hạ tầng khu đô thị và khu công nghiệp, công trình thông tin liên lạc, công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn, công trình văn hoá, tượng đài; Tư vấn đầu tư ( không bao gồm tư vấn pháp luật, tư vấn thuế, tư vấn tài chính); Thiết kế kết cấu: đối với công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp; Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp: lĩnh vực chuyên môn giám sát: xây dựng và hoàn thiện; Thiết kế kiến trúc; Thiết kế cấp thoát nước; Thiết kế hệ thống điện công trình nông nghiệp; Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá; Vận tảI hàng hoá, vận chuyển hành khách bằng ôtô theo hợp đồng; Dịch vụ uỷ thác xuất nhập khẩu; Mua bán, sản xuất vật liệu xây dựng, thiết bị vệ sinh phục vụ ngành công nghiệp và xây dựng; Sản xuất các loại hoá chất (Trừ hoá chất nhà nước cấm); Sản xuất, gia công, mua bán vải, sợi, len, quần áo may sẵn và các sản phẩm bột giấy, giấy và bìa. Mua bán nguyên vật liệu, hoá chất(Trừ hoá chất nhà nước cấm), thuốc nhuộm, phụ tùng, máy móc thiết bị ngành dệt may và sợi, ngành giấy, ngành da, bột giặt, chất tẩy rửa, mỹ phẩm, sơn, nhựa
电话02436815589
邮箱truonganiejsc@vnn.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320411分散染料
380991纺织染色助剂
340290工业清洁制剂
320417染料颜料
320420荧光增白染料
320416活性染料
380992造纸染色剂
320413碱性染料
320414直接染料
340242非离子表面活性剂

出口

HS 编码产品
320417染料颜料
320820丙烯酸乙烯漆
380991纺织染色助剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国123$2.61M
印度尼西亚43$627.3K
泰国16$110.4K
巴基斯坦3$91.6K
西班牙18$65.1K
瑞士12$58.7K
印度24$58.4K
中国台湾9$20.5K
德国5$11.0K
英国3$6.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南21$94.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Archroma Singapore Pte. Ltd.177$3.53M活性染料、纺织染色助剂
ARCHROMA PAKISTAN LIMITED巴基斯坦3$91.6K还原染料、其他丙烯酸聚合物
PT ARCHROMA INDONESIA印度尼西亚4$39.0K其他丙烯酸聚合物、纺织染色助剂
ARCHROMA CHEMICALS (CHINA) LTD中国香港1$221其他纺织制品、200g/m2以下棉布
PT Basti Mukti Utama印度尼西亚1$45其他丙烯酸聚合物、纺织染色助剂
Archroma (Thailand) Co., Ltd.泰国2$30纺织染色助剂、其他酶制剂
Archroma Iberica, S.L.西班牙2$18其他染料、纺织染色助剂
Archroma India Private Ltd.印度1$2纺织染色助剂、荧光增白染料
Archroma (Tianjin) Ltd.中国1$1分散染料、纺织染色助剂

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Maple Co., Ltd.越南15$84.6K染色棉针织布、印刷标签
Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd.越南4$6.0K其他液化石油气、印刷标签
Peony Co., Ltd.越南1$2.7K染色棉针织布、智能卡
Golden Arrow Technology Vietnam Co., Ltd.越南1$1.4K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 192)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22分散染料Archroma Singapore Pte. Ltd.印度尼西亚$1.1K
2026-06-22工业清洁制剂Archroma Singapore Pte. Ltd.印度尼西亚$2.7K
2026-06-22荧光增白染料Archroma Singapore Pte. Ltd.印度尼西亚$4.5K
2026-06-22分散染料Archroma Singapore Pte. Ltd.印度尼西亚$1.4K
2026-06-15染料颜料Archroma Singapore Pte. Ltd.西班牙$637
2026-06-15染料颜料Archroma Singapore Pte. Ltd.西班牙$330
2026-06-10工业清洁制剂Archroma Singapore Pte. Ltd.中国$1.1K
2026-06-10碱性染料Archroma Singapore Pte. Ltd.中国$5.0K
2026-06-10染料颜料Archroma Singapore Pte. Ltd.中国$1.2K
2026-06-10碱性染料Archroma Singapore Pte. Ltd.中国$3.4K

出口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-10染料颜料Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd.越南$525
2026-06-10染料颜料Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd.越南$2.4K
2026-06-09染料颜料Maple Co., Ltd.越南$699
2026-06-09染料颜料Maple Co., Ltd.越南$484
2026-06-09染料颜料Maple Co., Ltd.越南$432
2026-06-09染料颜料Maple Co., Ltd.越南$408
2026-06-09染料颜料Maple Co., Ltd.越南$1.2K
2026-01-27染料颜料Maple Co., Ltd.越南$615
2026-01-27染料颜料Maple Co., Ltd.越南$864
2026-01-27染料颜料Maple Co., Ltd.越南$492

相关企业 · 同类产品

Truong An Import-Export Trade Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →