SON PHUOC DINH JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 大理石子
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sơn Phước Định
0
进口笔数
45
出口笔数
$0
进口金额
$586.7K
出口金额
—
最近进口
2024-07-04
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106934183 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX5NY4CQ |
| 成立日期 | 2015-08-11 |
| 联系地址 | Số 44, ngách 15, ngõ 112, phố Định Công Thượng, tổ 5C, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN PHƯỚC ĐỊNH |
| 企业英文名称 | SON PHUOC DINH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 44, ngách 15, ngõ 112,phố Định Công Thượng, tổ 5C, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842439418686 |
| 邮箱 | Sonphuocdinhjsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251741 | 大理石子 |
| 251749 | 石料颗粒/粉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 40 | $518.1K |
| 越南 | 5 | $68.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KAZI FARMS LTD | 孟加拉国 | 40 | $518.1K | 机械零件、其他塑料制品 |
| KAZI FARMS LTD | 越南 | 5 | $68.6K | 大理石子、猫狗饲料 |
近期贸易明细
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-04 | 石料颗粒/粉 | KAZI FARMS LTD | 孟加拉国 | $12.9K |
| 2024-07-04 | 石料颗粒/粉 | KAZI FARMS LTD | 孟加拉国 | $12.9K |
| 2024-07-04 | 石料颗粒/粉 | KAZI FARMS LTD | 孟加拉国 | $12.9K |
| 2024-06-21 | 大理石子 | KAZI FARMS LTD | 越南 | $12.9K |
| 2024-06-20 | 大理石子 | KAZI FARMS LTD | 越南 | $12.9K |
| 2024-06-04 | 大理石子 | KAZI FARMS LTD | 越南 | $25.9K |
| 2024-05-18 | 大理石子 | KAZI FARMS LTD | 孟加拉国 | $12.9K |
| 2024-05-13 | 大理石子 | KAZI FARMS LTD | 孟加拉国 | $5.2K |
| 2024-05-10 | 大理石子 | KAZI FARMS LTD | 孟加拉国 | $1.3K |
| 2024-05-10 | 大理石子 | KAZI FARMS LTD | 孟加拉国 | $6.5K |