T2T RUBBER CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 工业脂肪酸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CAO SU T2T
5
进口笔数
0
出口笔数
$104.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-07
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314885385 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4SM51R8 |
| 成立日期 | 2018-02-09 |
| 联系地址 | Tầng 5, Tòa nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CAO SU T2T |
| 企业英文名称 | T2T RUBBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Tòa nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1520 - Sản xuất giày dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842838226329 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382311 | 工业脂肪酸 |
| 291419 | 其他无环酮 |
| 292429 | 环酰胺衍生物 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $62.5K |
| 马来西亚 | 2 | $36.3K |
| 中国 | 2 | $5.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SOUTHERN COMMODITY CO LTD | 越南 | 1 | $62.5K | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| IOI ACIDCHEM SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $36.3K | 其他羧酸衍生物、工业脂肪酸 |
| QINGDAO LANGKE CO.,TD | 中国 | 1 | $3.2K | 环酰胺衍生物 |
| NANJING LEPUZ CHEMICAL CO LTD | 中国 | 1 | $2.2K | 荧光增白染料、无环酰胺衍生物 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-07 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | SOUTHERN COMMODITY CO LTD | 韩国 | $62.5K |
| 2024-01-26 | 工业脂肪酸 | IOI ACIDCHEM SDN BHD | 马来西亚 | $16.8K |
| 2023-08-09 | 环酰胺衍生物 | QINGDAO LANGKE CO.,TD | 中国 | $3.2K |
| 2023-06-26 | 其他无环酮 | NANJING LEPUZ CHEMICAL CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-04-14 | 工业脂肪酸 | IOI ACIDCHEM SDN BHD | 马来西亚 | $19.5K |