Cong Tien Technology Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG NGHIệP CôNG TIếN
30
进口笔数
0
出口笔数
$3.05M
进口金额
$0
出口金额
2024-08-21
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312894345 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEW1W5DY |
| 成立日期 | 2014-08-16 |
| 联系地址 | số 18 đường số 5, khu nhà ở Z756, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP CÔNG TIẾN |
| 企业英文名称 | CONG TIEN TECHNOLOGY INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | KM7+, QL61C, Ấp Nhơn Thuận, Xã Nhơn Ái, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | 02922200168 |
| 邮箱 | congtientechi@gmail.com |
| 官网 | www.congtientechi.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848140 | 安全阀 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $3.05M |
| 马来西亚 | 1 | $1.7K |
| 韩国 | 1 | $528 |
| 美国 | 1 | $64 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OTW Building Hardware Co., Ltd. | 中国 | 25 | $2.82M | 阀门龙头、其他铝制品 |
| 48f30936994103f01e45f7977d303f3f | 3 | $227.6K | ||
| Ballestra S.p.A. | 中国 | 1 | $2.1K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| Qing Qing Wu | 1 | $1.2K | 减压阀、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-21 | 其他铝制品 | OTW BUILDING HARDWARE CO LTD | 中国 | $230 |
| 2024-08-21 | 阀门龙头 | OTW BUILDING HARDWARE CO LTD | 中国 | $318 |
| 2024-08-21 | 阀门龙头 | OTW BUILDING HARDWARE CO LTD | 中国 | $313 |
| 2024-08-21 | 其他铝制品 | OTW BUILDING HARDWARE CO LTD | 中国 | $172 |
| 2024-08-21 | 其他铝制品 | OTW BUILDING HARDWARE CO LTD | 中国 | $200 |
| 2024-08-21 | 阀门龙头 | OTW BUILDING HARDWARE CO LTD | 中国 | $107 |
| 2024-08-21 | 阀门龙头 | OTW BUILDING HARDWARE CO LTD | 中国 | $78 |
| 2024-08-21 | 阀门龙头 | OTW BUILDING HARDWARE CO LTD | 中国 | $175 |
| 2024-08-21 | 其他铝制品 | OTW BUILDING HARDWARE CO LTD | 中国 | $190 |
| 2024-08-21 | 阀门龙头 | OTW BUILDING HARDWARE CO LTD | 中国 | $557 |