HOP TAM STELL CO LTD
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THéP HợP TâM
0
进口笔数
33
出口笔数
$0
进口金额
$66.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-03
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603416596 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3HQGXDX |
| 成立日期 | 2016-10-26 |
| 联系地址 | Số 254, KP 11, Phường Tân Phong, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÉP HỢP TÂM |
| 企业英文名称 | HOP TAM STELL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 254, KP 11, Phường Tân Triều, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 电话 | +84978992357 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $66.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HI TECH WIRES ASIA CO LTD | 越南 | 18 | $38.4K | 可互换金属模具、黄铜丝 |
| CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN HI TECH WIRES ASIA (DOANH NGHIEP CHE XUAT) | 越南 | 12 | $22.7K | 其他塑料制品 |
| CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN HI-TECH WIRES ASIA (DOANH NGHIEP CHE XUAT) | 越南 | 1 | $2.0K | 其他塑料制品 |
| CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN HI-TECH WIRES ASIA (DOANH NGHIEP CHE XUAT) | 新加坡 | 1 | $1.8K | 其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH HI-TECH WIRES ASIA (DOANH NGHIEP CHE XUAT) (MST:370077300) | 新加坡 | 1 | $1.8K | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他塑料制品 | HI TECH WIRES ASIA CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-03 | 其他塑料制品 | HI TECH WIRES ASIA CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-01 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH HI-TECH WIRES ASIA (DOANH NGHIEP CHE XUAT) (MST:370077300) | 越南 | $1.8K |
| 2026-01-28 | 其他塑料制品 | HI TECH WIRES ASIA CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-01-26 | 其他塑料制品 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN HI-TECH WIRES ASIA (DOANH NGHIEP CHE XUAT) | 越南 | $1.8K |
| 2025-11-05 | 其他塑料制品 | HI TECH WIRES ASIA CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-11-04 | 其他塑料制品 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN HI TECH WIRES ASIA (DOANH NGHIEP CHE XUAT) | 越南 | $1.8K |
| 2025-10-03 | 其他塑料制品 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN HI TECH WIRES ASIA (DOANH NGHIEP CHE XUAT) | 越南 | $1.8K |
| 2025-10-03 | 其他塑料制品 | HI TECH WIRES ASIA CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-09-19 | 其他塑料制品 | HI TECH WIRES ASIA CO LTD | 越南 | $1.8K |