Chamstone Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 塑料装饰品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đá Chàm
76
进口笔数
0
出口笔数
$2.74M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401481766 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAC6EBA4 |
| 成立日期 | 2012-03-19 |
| 联系地址 | 63 đường 2 Tháng 9, Phường Hoà Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÁ CHÀM |
| 企业英文名称 | CHAMSTONE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 63 đường 2 Tháng 9, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8292 - Dịch vụ đóng gói 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +842363888388 |
| 邮箱 | chamstone@ancoop.vn |
| 官网 | www.chamstone.vn |
| 传真 | 02363888488 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 247.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 701890 | 灯工玻璃饰品 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 830610 | 贱金属铃铛 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 660191 | 伸缩伞 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 650400 | 编结帽类 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 76 | $2.74M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu First Glory Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 11 | $913.5K | 塑料装饰品、灯工玻璃饰品 |
| Hangzhou Qingyang Shoes Co., Ltd. | 中国 | 14 | $612.0K | 塑料衣着附件、伸缩伞 |
| Inspire Souvenirs & Gifts Ltd. | 中国 | 9 | $268.8K | 贱金属装饰品、金属钩环 |
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $223.5K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
| Fujian Quanzhou Zhenyue Arts & Crafts Co., Ltd. | 中国 | 5 | $204.7K | 塑料装饰品、其他塑料制品 |
| Fuan Guoheng Industrial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $158.8K | 治疗按摩器具 |
| Guangzhou Lele Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $91.5K | 玩具模型、其他鞋靴 |
| Ningbo AJF Locks Co., Ltd. | 中国 | 6 | $48.5K | 贱金属挂锁、其他铝制品 |
| Xiamen Deco Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $47.2K | 其他陶瓷装饰品、瓷餐具 |
| Yiwu Lamsee Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $27.8K | 塑料装饰品、木制品 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 塑料装饰品 | INSPIRE SOUVENIRS & GIFTS LTD | 中国 | $338 |
| 2026-03-19 | 贱金属装饰品 | INSPIRE SOUVENIRS & GIFTS LTD | 中国 | $522 |
| 2026-03-19 | 贱金属装饰品 | INSPIRE SOUVENIRS & GIFTS LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-03-19 | 贱金属装饰品 | INSPIRE SOUVENIRS & GIFTS LTD | 中国 | $663 |
| 2026-03-19 | 金属钩环 | INSPIRE SOUVENIRS & GIFTS LTD | 中国 | $299 |
| 2026-03-19 | 贱金属装饰品 | INSPIRE SOUVENIRS & GIFTS LTD | 中国 | $496 |
| 2026-03-19 | 贱金属装饰品 | INSPIRE SOUVENIRS & GIFTS LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-19 | 贱金属装饰品 | INSPIRE SOUVENIRS & GIFTS LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-19 | 贱金属装饰品 | INSPIRE SOUVENIRS & GIFTS LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-19 | 贱金属装饰品 | INSPIRE SOUVENIRS & GIFTS LTD | 中国 | $620 |