INTEGRATED AN THINH IMPORT EXPORT TRADE CO LTD
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 其他碱金属硅酸盐
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Integrated An Thịnh
0
进口笔数
39
出口笔数
$0
进口金额
$964.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312479684 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7M5K8HQ |
| 成立日期 | 2013-09-27 |
| 联系地址 | 136/49 Đường An Phú Đông 09, Khu Phố 1, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU INTEGRATED AN THỊNH |
| 企业英文名称 | INTEGRATED AN THINH IMPORT EXPORT TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 136/49 Đường An Phú Đông 9, Khu Phố 9, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84933717729 |
| 邮箱 | litaexport@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283990 | 其他碱金属硅酸盐 |
| 150420 | 鱼油脂 |
| 282720 | 氯化钙 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 320500 | 色淀制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $359.4K |
| 孟加拉国 | 10 | $343.8K |
| 马来西亚 | 2 | $608 |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MATBER AGRO INDUSTRIES LTD | 孟加拉国 | 6 | $343.8K | 油菜籽油渣、大豆油渣 |
| MATBER AGRO INDUSTRIES LTD | 越南 | 4 | $338.6K | 鱼油脂 |
| C & D COMMODITIES LTD | 中国香港 | 1 | $113.0K | 鱼油脂、鱼虾粉粒 |
| MATBER AGRO INDUSTRIES LTD | 1 | $85.8K | 鱼油脂 | |
| TOOR CORP | 1 | $60.8K | 鱼油脂 | |
| TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | 8 | $3.3K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| CONG TY TNHH TPR VIET NAM | 越南 | 7 | $2.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| EVERSO ENGINEERING & INDUSTRIAL SUPPLIES SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $1.2K | 氯化钙 |
| CONG TY TNHH TPR VIET NAM | 新加坡 | 3 | $1.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| DASF FEED INGREDIENTS | 孟加拉国 | 4 | $30 | 其他食品制剂、鱼虾粉粒 |
近期贸易明细
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 鱼油脂 | TOOR CORP | — | $60.8K |
| 2026-03-11 | 氯化钙 | CONG TY TNHH TPR VIET NAM | 越南 | $337 |
| 2026-02-11 | 氯化钙 | CONG TY TNHH TPR VIET NAM | 越南 | $341 |
| 2026-01-31 | 氯化钙 | EVERSO ENGINEERING & INDUSTRIAL SUPPLIES SDN BHD | — | $608 |
| 2026-01-28 | 鱼虾粉粒 | C & D COMMODITIES LTD | — | $113.0K |
| 2026-01-28 | 其他碱金属硅酸盐 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $472 |
| 2026-01-22 | 其他碱金属硅酸盐 | CONG TY TNHH TPR VIET NAM | 越南 | $472 |
| 2025-12-25 | 其他碱金属硅酸盐 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $539 |
| 2025-12-15 | 其他碱金属硅酸盐 | CONG TY TNHH TPR VIET NAM | 越南 | $539 |
| 2025-12-08 | 氯化钙 | EVERSO ENGINEERING & INDUSTRIAL SUPPLIES SDN BHD | 马来西亚 | $288 |