Dinh Dai Phat Services Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 其他碱金属硅酸盐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ ĐỉNH ĐạI PHáT
26
进口笔数
49
出口笔数
$267.6K
进口金额
$41.9K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-04-02
最近出口
7
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314221017 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5E15YP4 |
| 成立日期 | 2017-02-07 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa nhà An Phú Plaza 117-119 Lý Chính Thắng, Phường 07, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐỈNH ĐẠI PHÁT |
| 企业英文名称 | DINH DAI PHAT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa nhà An Phú Plaza 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo |
| 电话 | +84873022888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 842240 | 包装机械 |
| 380290 | 活性矿产品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283990 | 其他碱金属硅酸盐 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $267.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 48 | $41.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK Junsheng Packing Material Co., Ltd. | 中国 | 15 | $126.8K | 25-70克非织造布、人造纤维无纺布 |
| Zhaoyuan Shi Midi Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $83.1K | 其他化学制剂、其他非金属氧化合物 |
| SUNBEST (DONGGUAN) TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $20.0K | 非泡沫塑料片 |
| Gold Wing Inc., Ltd. | 中国 | 2 | $19.9K | 钢铁粉末、碳酸氢钠 |
| GOLD WING INC. LTD | 中国香港 | 1 | $11.9K | 可互换冲压工具、钢铁粉末 |
| Shandong Hanyu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 非油罐挂车、非机动车零件 |
| Shandong Zhongfufuji New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 二氧化硅、硫酸镁 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $35.2K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Pegasus Co., Ltd. | 越南 | 7 | $5.9K | 木托盘、塑料管件 |
| Amon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $637 | 瓦楞纸箱、其他塑料包装制品 |
| CONG TY TNHH AMON VIET NAM (MST:3702649591) | 1 | $136 | 其他碱金属硅酸盐、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 非泡沫塑料片 | SUNBEST (DONGGUAN) TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-08 | 非泡沫塑料片 | SUNBEST (DONGGUAN) TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-03 | 活性矿产品 | ZHAOYUANSHI MIDI TRADING CO.,LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-03 | 活性矿产品 | ZHAOYUANSHI MIDI TRADING CO.,LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-02-07 | 人造纤维无纺布 | HK JUNSHENG PACKING MATERIAL CO LTD | 中国 | $920 |
| 2026-02-07 | 人造纤维无纺布70-150克 | HK JUNSHENG PACKING MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-01-23 | 二氧化硅 | SHANDONG HANYU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-12-10 | 包装机械 | GOLD WING INC LTD | 中国 | $15.9K |
| 2025-12-10 | 机械零件 | GOLD WING INC LTD | 中国 | $24 |
| 2025-12-10 | 机械零件 | GOLD WING INC LTD | 中国 | $30 |
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他碱金属硅酸盐 | Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-04 | 其他碱金属硅酸盐 | Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-02 | 其他碱金属硅酸盐 | CONG TY TNHH AMON VIET NAM (MST:3702649591) | — | $136 |
| 2026-02-02 | 其他碱金属硅酸盐 | Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $737 |
| 2026-01-05 | 其他碱金属硅酸盐 | Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2025-12-02 | 其他碱金属硅酸盐 | Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2025-11-03 | 其他碱金属硅酸盐 | Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2025-10-01 | 其他碱金属硅酸盐 | Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2025-09-18 | 其他碱金属硅酸盐 | Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $580 |
| 2025-09-04 | 其他碱金属硅酸盐 | Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |