Coconut Import & Export Coconut Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 514 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN DừA HảI XUấT NHậP KHẩU
3
进口笔数
514
出口笔数
$141.2K
进口金额
$30.17M
出口金额
2024-11-04
最近进口
2024-11-09
最近出口
3
供应商数
33
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1301122437 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN61JAH7Q |
| 成立日期 | 2023-03-29 |
| 联系地址 | Thửa đất số 470, Tờ bản đồ số 4, Ấp Long Thuận, Xã Sơn Phú, Huyện Giồng Trôm, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DỪA HẢI XUẤT NHẬP KHẨU |
| 企业英文名称 | HAI COCONUT IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 470, Tờ bản đồ số 4, Ấp Long Thuận, Phường An Hội, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp đảm bảo các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, , phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và các quy định khác về ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện khi đi vào hoạt động. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84944730862 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 080111 | 干椰子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $141.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 393 | $22.32M |
| 中国 | 119 | $7.70M |
| 中国香港 | 1 | $137.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Hai Ye Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $62.1K | 其他食品制剂 |
| Vanhang Jinmaotong Supply Chain (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $56.4K | 其他单一果蔬汁、其他食品制剂 |
| Guangxi China Supply Chain Management Service Co., Ltd. | 越南 | 1 | $22.7K | 其他单一果蔬汁 |
下游采购商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Viet Hai Xuan Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 165 | $8.87M | 其他食品制剂 |
| Jinhua Meizhiyuan Trading Co., Ltd. | 越南 | 127 | $8.41M | 其他食品制剂、其他单一果蔬汁 |
| Qingdao Viet Hai Xuan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 42 | $2.80M | 其他食品制剂 |
| Xiamen Weinong Food Co., Ltd. | 越南 | 36 | $2.29M | 其他食品制剂、其他单一果蔬汁 |
| Guangzhou Hai Ye Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 27 | $2.01M | 其他食品制剂、其他单一果蔬汁 |
| Jinhua Meizhiyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 19 | $1.53M | 其他食品制剂、其他单一果蔬汁 |
| Zhejiang Thinswell Food Co., Ltd. | 越南 | 14 | $699.8K | 其他食品制剂、其他单一果蔬汁 |
| Qingdao Shengshi Sailing Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 11 | $480.6K | 其他食品制剂、其他单一果蔬汁 |
| Vanhang Jinmaotong Supply Chain (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $237.5K | 填充用羽毛羽绒、玩具模型 |
| Guangxi China Supply Chain Management Service Co., Ltd. | 越南 | 9 | $160.6K | 其他单一果蔬汁 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-04 | 其他食品制剂 | GUANGZHOU HAI YE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $62.1K |
| 2024-08-15 | 其他食品制剂 | VANHANG JINMAOTONG SUPPLY CHAIN (SHANGHAI) CO LTD | 越南 | $56.4K |
| 2024-08-02 | 其他单一果蔬汁 | GUANGXI CHINA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT SERVICE CO LTD | 越南 | $22.7K |
出口(共 514)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-09 | 其他食品制剂 | GUANGZHOU HAI YE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $62.1K |
| 2024-10-28 | 其他单一果蔬汁 | HONGKONG WILD GOOSE FOOD CO.,LTD | 中国 | $72.9K |
| 2024-10-23 | 其他食品制剂 | GUANGZHOU HAI YE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $89.1K |
| 2024-10-21 | 其他单一果蔬汁 | GUANGZHOU HAI YE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $64.6K |
| 2024-10-19 | 其他食品制剂 | GUANGZHOU HAI YE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $89.1K |
| 2024-10-19 | 其他食品制剂 | GUANGZHOU HAI YE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $133.7K |
| 2024-10-18 | 其他食品制剂 | GUANGZHOU HAI YE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $133.7K |
| 2024-10-03 | 其他单一果蔬汁 | GUANGZHOU HAI YE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $67.5K |
| 2024-10-03 | 其他食品制剂 | GUANGZHOU HAI YE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $89.1K |
| 2024-10-03 | 其他食品制剂 | GUANGZHOU HAI YE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $133.7K |