ELS Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 其他塑料包装制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ELS VIETNAM

33
进口笔数
0
出口笔数
$1.41M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $227.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $57.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $31.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $34.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $58.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $27.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $66.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $66.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $29.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $32.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $32.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $105.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $102.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $79.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $104.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $98.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $68.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $127.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $227.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $57.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $31.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $34.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $58.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $27.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $66.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $66.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $29.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $32.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $32.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $105.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $102.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $79.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $104.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $98.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $68.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $127.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $227.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1702177320
企查查编码QVNGAPSEW0
成立日期2019-10-17
联系地址Số 24, tỉnh lộ 28, Khu phố 2, Phường Pháo Đài, Thành phố Hà Tiên, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ELS VIETNAM
企业英文名称ELS VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 24, tỉnh lộ 28, Khu phố 2, Phường Hà Tiên, An Giang
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84983543775
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本23亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
841480其他气泵

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国33$1.41M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Pai King Packing Products Co., Ltd.中国32$1.38M其他塑料包装制品、其他气泵
Xiamen Ameson New Material Inc.中国1$30.8K其他塑料包装制品、塑料包装箱

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16其他塑料包装制品GUANGZHOU PAI KING PACKING PRODUCTS CO LTD中国$15.3K
2026-04-16其他塑料包装制品GUANGZHOU PAI KING PACKING PRODUCTS CO LTD中国$23.6K
2026-04-16其他塑料包装制品GUANGZHOU PAI KING PACKING PRODUCTS CO LTD中国$15.3K
2026-04-16其他塑料包装制品GUANGZHOU PAI KING PACKING PRODUCTS CO LTD中国$21.0K
2026-04-16其他塑料包装制品GUANGZHOU PAI KING PACKING PRODUCTS CO LTD中国$21.0K
2026-04-16其他塑料包装制品GUANGZHOU PAI KING PACKING PRODUCTS CO LTD中国$23.6K
2026-04-07其他塑料包装制品GUANGZHOU PAI KING PACKING PRODUCTS CO LTD中国$10.2K
2026-04-07其他塑料包装制品GUANGZHOU PAI KING PACKING PRODUCTS CO LTD中国$42.2K
2026-04-07其他塑料包装制品GUANGZHOU PAI KING PACKING PRODUCTS CO LTD中国$42.2K
2026-04-07其他塑料包装制品GUANGZHOU PAI KING PACKING PRODUCTS CO LTD中国$10.2K

相关企业 · 同类产品

ELS Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →