ELS Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ELS VIETNAM
33
进口笔数
0
出口笔数
$1.41M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1702177320 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGAPSEW0 |
| 成立日期 | 2019-10-17 |
| 联系地址 | Số 24, tỉnh lộ 28, Khu phố 2, Phường Pháo Đài, Thành phố Hà Tiên, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ELS VIETNAM |
| 企业英文名称 | ELS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24, tỉnh lộ 28, Khu phố 2, Phường Hà Tiên, An Giang |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84983543775 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 23亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 841480 | 其他气泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $1.41M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Pai King Packing Products Co., Ltd. | 中国 | 32 | $1.38M | 其他塑料包装制品、其他气泵 |
| Xiamen Ameson New Material Inc. | 中国 | 1 | $30.8K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他塑料包装制品 | GUANGZHOU PAI KING PACKING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2026-04-16 | 其他塑料包装制品 | GUANGZHOU PAI KING PACKING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $23.6K |
| 2026-04-16 | 其他塑料包装制品 | GUANGZHOU PAI KING PACKING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2026-04-16 | 其他塑料包装制品 | GUANGZHOU PAI KING PACKING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2026-04-16 | 其他塑料包装制品 | GUANGZHOU PAI KING PACKING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2026-04-16 | 其他塑料包装制品 | GUANGZHOU PAI KING PACKING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $23.6K |
| 2026-04-07 | 其他塑料包装制品 | GUANGZHOU PAI KING PACKING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-07 | 其他塑料包装制品 | GUANGZHOU PAI KING PACKING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $42.2K |
| 2026-04-07 | 其他塑料包装制品 | GUANGZHOU PAI KING PACKING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $42.2K |
| 2026-04-07 | 其他塑料包装制品 | GUANGZHOU PAI KING PACKING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $10.2K |