APSARA VIET NAM CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH APSARA VIET NAM
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$20.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316944999 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN997WU6N |
| 成立日期 | 2021-07-23 |
| 联系地址 | 1A Hoàng Bật Đạt, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH APSARA VIET NAM |
| 企业英文名称 | APSARA VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1A Hoàng Bật Đạt, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 电话 | +84949304079 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 27亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $13.6K |
| 法国 | 1 | $7.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WATABE WEDDING VIETNAM CO LTD | 越南 | 6 | $12.7K | 高强力机织物、网眼薄纱织物 |
| Moulages Et Arts Plastiques Industriels Mapi | 法国 | 1 | $7.2K | 其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH WATABE WEDDING VIET NAM. (MST: 3600753931) | 越南 | 1 | $968 | 聚乙烯袋 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH WATABE WEDDING VIET NAM. (MST: 3600753931) | 越南 | $968 |
| 2025-11-03 | 聚乙烯袋 | WATABE WEDDING VIETNAM CO LTD | 越南 | $527 |
| 2025-11-03 | 聚乙烯袋 | WATABE WEDDING VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-06-16 | 聚乙烯袋 | WATABE WEDDING VIETNAM CO LTD | 越南 | $979 |
| 2025-06-16 | 塑料衣着附件 | WATABE WEDDING VIETNAM CO LTD | 越南 | $836 |
| 2024-10-16 | 聚乙烯袋 | WATABE WEDDING VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-07-22 | 聚乙烯袋 | WATABE WEDDING VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2024-07-22 | 聚乙烯袋 | WATABE WEDDING VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2024-03-29 | 聚乙烯袋 | WATABE WEDDING VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-03-29 | 聚乙烯袋 | WATABE WEDDING VIETNAM CO LTD | 越南 | $413 |