Samjin Globalnet Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 碾磨大米

越南 · 在业

37
进口笔数
0
出口笔数
$667.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-24
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $71.1K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $60.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $42.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $29.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $32.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $46.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $32.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $71.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $41.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $27.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $43.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 42023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $60.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $42.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $29.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $32.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $46.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $32.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $71.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $41.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $27.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $43.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314528577
企查查编码QVNHKH2VEN
成立日期2017-07-20
联系地址330 Ung Văn Khiêm, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SAMJIN GLOBALNET
企业英文名称SAMJIN GLOBALNET COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址330A -330B Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+842836202944
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本812.0765亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100630碾磨大米
160556加工软体动物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南37$667.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thanh Hoa Fishery Import Export Joint Stock Co.越南10$282.6K加工软体动物、冷冻鱼片
Green Ocean Import & Export Co., Ltd.越南18$251.6K碾磨大米、糙米
Soharice Joint Stock Co.越南9$133.1K碾磨大米、糙米

近期贸易明细

进口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-24加工软体动物THANH HOA FISHERY IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO越南$9.4K
2025-12-24加工软体动物THANH HOA FISHERY IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO越南$701
2025-12-24加工软体动物THANH HOA FISHERY IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO越南$21.0K
2025-12-06碾磨大米GREEN OCEAN IMPORT & EXPORT CO LTD越南$4.3K
2025-12-06碾磨大米GREEN OCEAN IMPORT & EXPORT CO LTD越南$7.9K
2025-11-11碾磨大米GREEN OCEAN IMPORT & EXPORT CO LTD越南$13.9K
2025-11-11碾磨大米GREEN OCEAN IMPORT & EXPORT CO LTD越南$10.4K
2025-11-11碾磨大米GREEN OCEAN IMPORT & EXPORT CO LTD越南$3.2K
2025-09-29碾磨大米GREEN OCEAN IMPORT & EXPORT CO LTD越南$13.9K
2025-09-26加工软体动物THANH HOA FISHERY IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO越南$13.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Samjin Globalnet Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →