Viet Hung An Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 241 笔 · 主营 无机涂布纸

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Việt Hưng An

0
进口笔数
241
出口笔数
$0
进口金额
$573.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $20.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 4 笔

工商档案

企业注册号3601353929
企查查编码QVNH8TKS06
成立日期2008-12-22
联系地址Số 113A, đường Nguyễn Văn Lung, KP Cầu Hang, Phường Hóa An, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VIỆT HƯNG AN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 242, Đường Hoàng Minh Chánh, Khu phố An Hòa, Phường Biên Hòa, TP Đồng Nai
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+84908526026
邮箱vha.office@viethungan.com
官网viethunganpaper.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
481099无机涂布纸
392010乙烯聚合物塑料
482290纸制卷轴
392321聚乙烯袋
391990自粘塑料片
481850纸质服装
481092多层涂布纸板
482190未印刷标签
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
480255未涂布印刷纸卷

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南226$557.1K
柬埔寨15$16.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Far Eastern Apparel (Vietnam) Ltd.越南95$207.6K染色合成针织布、弹性针织布
Apparel Far Eastern Co., Ltd.越南60$191.4K印刷标签、智能卡
Global Vietnam Aluminium Co., Ltd.越南12$79.9K氩气、阀门龙头
Sheico Vietnam Co., Ltd.越南26$33.5K无机涂布纸、乙烯聚合物塑料
SHEICO (Cambodia) Co., Ltd.越南15$16.5K印刷标签、染色合成针织布
Far Eastern New Apparel (Viet Nam) Ltd.越南3$13.2K染色合成针织布、染色棉针织布
G & G Fashion (Viet Nam) Co., Ltd.越南13$11.9K染色棉针织布、弹性针织布
Sheico Vietnam Co., Ltd.越南8$7.5K变形聚酯单丝纱、其他纸制品
Emerald Blue Vietnam Co., Ltd.越南4$6.1K涤棉染色布、非织造标签
Lecien (Vietnam) Co., Ltd.越南4$3.5K印刷标签、弹性针织布

近期贸易明细

出口(共 241)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28聚乙烯袋CONG TY TNHH THOI TRANG G & G VIET NAM (DNCX)越南$10
2026-04-28聚乙烯袋CONG TY TNHH THOI TRANG G & G VIET NAM (DNCX)越南$65
2026-04-28聚乙烯袋CONG TY TNHH THOI TRANG G & G VIET NAM (DNCX)越南$73
2026-04-28聚乙烯袋CONG TY TNHH THOI TRANG G & G VIET NAM (DNCX)越南$7
2026-04-28聚乙烯袋CONG TY TNHH THOI TRANG G & G VIET NAM (DNCX)越南$29
2026-04-28聚乙烯袋CONG TY TNHH THOI TRANG G & G VIET NAM (DNCX)越南$16
2026-04-28聚乙烯袋CONG TY TNHH THOI TRANG G & G VIET NAM (DNCX)越南$28
2026-04-28聚乙烯袋CONG TY TNHH THOI TRANG G & G VIET NAM (DNCX)越南$130
2026-04-28聚乙烯袋CONG TY TNHH THOI TRANG G & G VIET NAM (DNCX)越南$46
2026-04-28聚乙烯袋CONG TY TNHH THOI TRANG G & G VIET NAM (DNCX)越南$50

相关企业 · 同类产品

Viet Hung An Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →