Viet Hung An Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 241 笔 · 主营 无机涂布纸
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Việt Hưng An
0
进口笔数
241
出口笔数
$0
进口金额
$573.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3601353929 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH8TKS06 |
| 成立日期 | 2008-12-22 |
| 联系地址 | Số 113A, đường Nguyễn Văn Lung, KP Cầu Hang, Phường Hóa An, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT HƯNG AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 242, Đường Hoàng Minh Chánh, Khu phố An Hòa, Phường Biên Hòa, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84908526026 |
| 邮箱 | vha.office@viethungan.com |
| 官网 | viethunganpaper.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481099 | 无机涂布纸 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 481850 | 纸质服装 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 226 | $557.1K |
| 柬埔寨 | 15 | $16.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Far Eastern Apparel (Vietnam) Ltd. | 越南 | 95 | $207.6K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Apparel Far Eastern Co., Ltd. | 越南 | 60 | $191.4K | 印刷标签、智能卡 |
| Global Vietnam Aluminium Co., Ltd. | 越南 | 12 | $79.9K | 氩气、阀门龙头 |
| Sheico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $33.5K | 无机涂布纸、乙烯聚合物塑料 |
| SHEICO (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 15 | $16.5K | 印刷标签、染色合成针织布 |
| Far Eastern New Apparel (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 3 | $13.2K | 染色合成针织布、染色棉针织布 |
| G & G Fashion (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 13 | $11.9K | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| Sheico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $7.5K | 变形聚酯单丝纱、其他纸制品 |
| Emerald Blue Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.1K | 涤棉染色布、非织造标签 |
| Lecien (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.5K | 印刷标签、弹性针织布 |
近期贸易明细
出口(共 241)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH THOI TRANG G & G VIET NAM (DNCX) | 越南 | $10 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH THOI TRANG G & G VIET NAM (DNCX) | 越南 | $65 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH THOI TRANG G & G VIET NAM (DNCX) | 越南 | $73 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH THOI TRANG G & G VIET NAM (DNCX) | 越南 | $7 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH THOI TRANG G & G VIET NAM (DNCX) | 越南 | $29 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH THOI TRANG G & G VIET NAM (DNCX) | 越南 | $16 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH THOI TRANG G & G VIET NAM (DNCX) | 越南 | $28 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH THOI TRANG G & G VIET NAM (DNCX) | 越南 | $130 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH THOI TRANG G & G VIET NAM (DNCX) | 越南 | $46 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH THOI TRANG G & G VIET NAM (DNCX) | 越南 | $50 |