Charming Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 74 笔 · 主营 合成假发制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CHARMING
0
进口笔数
74
出口笔数
$0
进口金额
$1.45M
出口金额
—
最近进口
2023-12-15
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315396690 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2DT5CP6 |
| 成立日期 | 2018-11-19 |
| 联系地址 | 107/6/11 Đông Hưng Thuận 6, Phường Tân Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CHARMING |
| 企业英文名称 | CHARMING TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 107/6/11 Đông Hưng Thuận 6, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84902006161 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670419 | 合成假发制品 |
| 670420 | 人发制品 |
| 670411 | 合成假发 |
| 821420 | 修甲套装 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 491110 | 商业广告材料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 71 | $1.43M |
| 越南 | 2 | $13.8K |
| 阿联酋 | 2 | $6.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IE ARAIN ADIL MANSOOR | 俄罗斯 | 10 | $260.0K | 合成假发制品、合成假发 |
| AISHA | 加纳 | 14 | $259.9K | 修甲套装、钳子镊子 |
| OOO AISHA | 俄罗斯 | 14 | $259.9K | 合成假发制品、合成假发 |
| IP Arain Adil Mansur | 俄罗斯 | 9 | $221.7K | 合成假发制品、人发制品 |
| Elena Viktorovna Kamenstseva | 俄罗斯 | 9 | $167.7K | 其他医疗器具、修甲套装 |
| IE Kamentseva Elena Viktorovna | 俄罗斯 | 7 | $160.3K | 合成假发制品、合成假发 |
| IP Chatha Kamar Ul Zaman | 俄罗斯 | 7 | $60.8K | 合成假发制品、人发制品 |
| SM IN BOX 14 DT | 俄罗斯 | 2 | $50.8K | 玩具模型、番石榴芒果山竹 |
| Filia General Trading LLC | 阿联酋 | 2 | $6.2K | 合成假发制品、其他纺织连衣裙 |
近期贸易明细
出口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-15 | 合成假发制品 | IP CHATHA KAMAR UL ZAMAN | 俄罗斯 | $7.0K |
| 2023-12-15 | 人发制品 | IP CHATHA KAMAR UL ZAMAN | 俄罗斯 | $1.9K |
| 2023-12-11 | 合成假发制品 | IP CHATHA KAMAR UL ZAMAN | 俄罗斯 | $7.0K |
| 2023-12-11 | 合成假发 | IP CHATHA KAMAR UL ZAMAN | 俄罗斯 | $624 |
| 2023-12-11 | 合成假发 | IP CHATHA KAMAR UL ZAMAN | 俄罗斯 | $199 |
| 2023-12-11 | 合成假发 | IP CHATHA KAMAR UL ZAMAN | 俄罗斯 | $1.0K |
| 2023-11-13 | 人发制品 | SM IN BOX 14 DT | 俄罗斯 | $54 |
| 2023-11-13 | 合成假发制品 | SM IN BOX 14 DT | 俄罗斯 | $10.5K |
| 2023-11-10 | 合成假发制品 | IE KAMENTSEVA ELENA VIKTOROVNA | 俄罗斯 | $2.9K |
| 2023-11-10 | 合成假发制品 | IE KAMENTSEVA ELENA VIKTOROVNA | 俄罗斯 | $4 |