Charming Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 74 笔 · 主营 合成假发制品

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CHARMING

0
进口笔数
74
出口笔数
$0
进口金额
$1.45M
出口金额
最近进口
2023-12-15
最近出口
0
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $21.2K2021202220232021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22021202220232021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号0315396690
企查查编码QVN2DT5CP6
成立日期2018-11-19
联系地址107/6/11 Đông Hưng Thuận 6, Phường Tân Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CHARMING
企业英文名称CHARMING TRADING COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址107/6/11 Đông Hưng Thuận 6, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84902006161
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
670419合成假发制品
670420人发制品
670411合成假发
821420修甲套装
392310塑料包装箱
392690其他塑料制品
481920非瓦楞折叠盒
482190未印刷标签
491110商业广告材料

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯71$1.43M
越南2$13.8K
阿联酋2$6.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IE ARAIN ADIL MANSOOR俄罗斯10$260.0K合成假发制品、合成假发
AISHA加纳14$259.9K修甲套装、钳子镊子
OOO AISHA俄罗斯14$259.9K合成假发制品、合成假发
IP Arain Adil Mansur俄罗斯9$221.7K合成假发制品、人发制品
Elena Viktorovna Kamenstseva俄罗斯9$167.7K其他医疗器具、修甲套装
IE Kamentseva Elena Viktorovna俄罗斯7$160.3K合成假发制品、合成假发
IP Chatha Kamar Ul Zaman俄罗斯7$60.8K合成假发制品、人发制品
SM IN BOX 14 DT俄罗斯2$50.8K玩具模型、番石榴芒果山竹
Filia General Trading LLC阿联酋2$6.2K合成假发制品、其他纺织连衣裙

近期贸易明细

出口(共 74)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-15合成假发制品IP CHATHA KAMAR UL ZAMAN俄罗斯$7.0K
2023-12-15人发制品IP CHATHA KAMAR UL ZAMAN俄罗斯$1.9K
2023-12-11合成假发制品IP CHATHA KAMAR UL ZAMAN俄罗斯$7.0K
2023-12-11合成假发IP CHATHA KAMAR UL ZAMAN俄罗斯$624
2023-12-11合成假发IP CHATHA KAMAR UL ZAMAN俄罗斯$199
2023-12-11合成假发IP CHATHA KAMAR UL ZAMAN俄罗斯$1.0K
2023-11-13人发制品SM IN BOX 14 DT俄罗斯$54
2023-11-13合成假发制品SM IN BOX 14 DT俄罗斯$10.5K
2023-11-10合成假发制品IE KAMENTSEVA ELENA VIKTOROVNA俄罗斯$2.9K
2023-11-10合成假发制品IE KAMENTSEVA ELENA VIKTOROVNA俄罗斯$4

相关企业 · 同类产品

Charming Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →