THINH PHONG CONSTRUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Thịnh Phong
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$55.7K
出口金额
—
最近进口
2025-10-30
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300683223 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE3UA658 |
| 成立日期 | 2011-10-28 |
| 联系地址 | Tầng 2 tòa nhà 5 tầng Viglacera ngã 6 đường Lý Thái Tổ, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THỊNH PHONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2 tòa nhà 5 tầng Viglacera ngã 6 đường Lý Thái Tổ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84948968415 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 630690 | 其他纺织野营用品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 741129 | 铜合金管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $55.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FORE SHOT VIETNAM CO LTD | 越南 | 9 | $34.4K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 7 | $10.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SHINHWA CONTECH HUNG YEN CO LTD | 越南 | 2 | $9.1K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| APICAL VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 1 | $1.4K | 其他塑料制品、多层陶瓷电容 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-30 | 其他陶瓷洁具 | FORE SHOT VIETNAM CO LTD | 越南 | $84 |
| 2025-10-30 | 硬质PVC管 | FORE SHOT VIETNAM CO LTD | 越南 | $131 |
| 2025-10-30 | 其他钢铁制品 | FORE SHOT VIETNAM CO LTD | 越南 | $19 |
| 2025-10-30 | 塑料管件 | FORE SHOT VIETNAM CO LTD | 越南 | $32 |
| 2025-10-30 | 其他钢铁制品 | FORE SHOT VIETNAM CO LTD | 越南 | $700 |
| 2025-10-08 | 钢铁门窗 | FORE SHOT VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-08-15 | 钢铁门窗 | FORE SHOT VIETNAM CO LTD | 越南 | $301 |
| 2025-08-15 | 其他钢铁结构体 | FORE SHOT VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-08-15 | 贱金属配件 | FORE SHOT VIETNAM CO LTD | 越南 | $33 |
| 2025-07-07 | 合金钢焊管 | FORE SHOT VIETNAM CO LTD | 越南 | $240 |