Vuong Ngoc Phat Services & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 其他冷冻鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VươNG NGọC PHáT
76
进口笔数
0
出口笔数
$5.95M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902102733 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWXJTWW5 |
| 成立日期 | 2021-05-20 |
| 联系地址 | 242 Lê Viết Thuật, Xã Hưng Lộc, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VƯƠNG NGỌC PHÁT |
| 企业英文名称 | VUONG NGOC PHAT IMPORT AND EXPORT CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Ven Sông Lam, khối Xuân Lộc, Phường Vinh Lộc, Nghệ An |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | 0989408886 |
| 邮箱 | vuongocphat68@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030355 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 76 | $5.95M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jung Hyun Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $1.62M | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
| Kum Nae Kung Fisheries Co. | 韩国 | 16 | $1.49M | 其他冷冻鱼、其他冷冻鱼 |
| JUNG HYUN CO.,LTD | 6 | $681.6K | 其他冷冻鱼、冻鲹鱼及竹荚鱼 | |
| KUM NAE KUNG FISHERIES CO LTD | 韩国 | 4 | $514.6K | 其他冷冻鱼、其他冷冻鱼 |
| Youngkwang Moolsan Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $393.0K | 其他冷冻鱼、其他冷冻鱼 |
| Dabo Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $340.2K | 其他冷冻鱼、冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| Kanghae Trade Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $334.3K | 其他冷冻鱼、其他冷冻鱼 |
| YOUNGKWANG MOOLSAN CO., LTD. | 3 | $317.6K | 其他冷冻鱼、其他冷冻鱼 | |
| NRC | 科特迪瓦 | 3 | $171.4K | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
| Won A Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $89.6K | 其他冷冻鱼、其他冷冻鱼 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 其他冷冻鱼 | KUM NAE KUNG FISHERIES CO LTD | 韩国 | $40.2K |
| 2026-04-18 | 其他冷冻鱼 | KUM NAE KUNG FISHERIES CO LTD | 韩国 | $40.2K |
| 2026-04-18 | 其他冷冻鱼 | KUM NAE KUNG FISHERIES CO LTD | 韩国 | $7.4K |
| 2026-04-18 | 其他冷冻鱼 | KUM NAE KUNG FISHERIES CO LTD | 韩国 | $7.4K |
| 2026-04-18 | 其他冷冻鱼 | KUM NAE KUNG FISHERIES CO LTD | 韩国 | $59.1K |
| 2026-04-18 | 其他冷冻鱼 | KUM NAE KUNG FISHERIES CO LTD | 韩国 | $59.1K |
| 2026-04-04 | 其他冷冻鱼 | JUNG HYUN CO.,LTD | 韩国 | $11.1K |
| 2026-04-04 | 其他冷冻鱼 | JUNG HYUN CO.,LTD | 韩国 | $19.3K |
| 2026-04-04 | 其他冷冻鱼 | JUNG HYUN CO.,LTD | 韩国 | $19.3K |
| 2026-04-04 | 其他冷冻鱼 | JUNG HYUN CO.,LTD | 韩国 | $42.1K |