THINH PHAT DAT PRODUCTION, TRADING, SERVICE & IMPORT-EXPORT CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU THịNH PHáT ĐạT
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$78.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309781140 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNASGS557 |
| 成立日期 | 2010-02-03 |
| 联系地址 | 71/39B Đường 359, Phường Phước Long B, Quận 9, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Thịnh Phát Đạt |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 71/39B Đường 359 P.Phước Long B, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Sản xuất các cấu kiện kim loại; Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy: Bán buôn các loại máy công cụ, dùng cho mọi vật liệu; Bán buôn máy công cụ điều khiển bằng máy vi tính; Bán buôn thiết bị dụng cụ đo lường. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng. Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp. Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng (không hoạt động tại trụ sở). Đại lý. Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp. Sửa chữa máy móc, thiết bị (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). Bán buôn sắt, thép. Bán buôn văn phòng phẩm. Lắp đặt hệ thống điện; cấp, thoát nước. Lắp đặt hệ thống xây dựng. Rèn, dập, ép và cán kim loại; Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp; Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp; Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng (không hoạt động tại trụ sở). |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 8 | $78.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| METALTEC GROUP CO., LIMITED | 中国香港 | 8 | $78.1K | 其他钢铁结构体、钢铁门窗 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他钢铁结构体 | METALTEC GROUP CO., LIMITED | 美国 | $9.1K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | METALTEC GROUP CO., LIMITED | 美国 | $2.6K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | METALTEC GROUP CO., LIMITED | 美国 | $2.6K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁结构体 | METALTEC GROUP CO., LIMITED | 美国 | $9.1K |
| 2026-03-30 | 其他钢铁结构体 | METALTEC GROUP CO., LIMITED | 美国 | $9.5K |
| 2026-03-30 | 其他钢铁结构体 | METALTEC GROUP CO., LIMITED | 美国 | $9.5K |
| 2026-03-27 | 其他钢铁结构体 | METALTEC GROUP CO., LIMITED | 美国 | $5.7K |
| 2026-03-27 | 钢铁门窗 | METALTEC GROUP CO., LIMITED | 美国 | $1.4K |
| 2026-03-27 | 其他钢铁结构体 | METALTEC GROUP CO., LIMITED | 美国 | $9.5K |
| 2026-03-21 | 其他钢铁结构体 | METALTEC GROUP CO., LIMITED | 美国 | $9.5K |