ECOBIN Trading & Service Production One Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 食品香料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV SảN XUấT THươNG MạI Và DịCH Vụ ECOBIN
26
进口笔数
0
出口笔数
$614.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801293421 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHXKQ9QM |
| 成立日期 | 2019-07-24 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Quỳnh Phúc, Xã Phú Thái, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ECOBIN |
| 企业英文名称 | ECOBIN TRADING AND SERVICE PRODUCTION ONE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02203720789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 26 | $614.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gahyang Co. | 韩国 | 23 | $609.8K | 食品香料、其他食品制剂 |
| GAHYANG CO LTD | 3 | $4.8K | 食品香料、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 食品香料 | GAHYANG CO LTD | 韩国 | $484 |
| 2026-03-25 | 食品香料 | GAHYANG CO LTD | 韩国 | $323 |
| 2026-03-25 | 食品香料 | GAHYANG CO LTD | 韩国 | $484 |
| 2026-03-05 | 其他食品制剂 | GAHYANG CO LTD | 韩国 | $807 |
| 2026-03-05 | 食品香料 | GAHYANG CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2026-01-20 | 食品香料 | GAHYANG CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2025-12-01 | 食品香料 | GAHYANG CO | 韩国 | $12.2K |
| 2025-12-01 | 食品香料 | GAHYANG CO | 韩国 | $1.5K |
| 2025-12-01 | 其他食品制剂 | GAHYANG CO | 韩国 | $2.7K |
| 2025-12-01 | 其他食品制剂 | GAHYANG CO | 韩国 | $10.9K |