Saffron Lounge Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 药用植物
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU ĐạI PHáT TàI
30
进口笔数
0
出口笔数
$24.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-17
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317448030 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN43S0BMQ |
| 成立日期 | 2022-08-25 |
| 联系地址 | Số 120/43/25A đường Trần Hưng Đạo, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU PHÁT TRƯỜNG THỊNH |
| 企业英文名称 | PHAT TRUONG THINH IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 120/43/25A đường Trần Hưng Đạo, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0775958725 |
| 邮箱 | daiphattai.co@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 110630 | 第8章产品粉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 30 | $24.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Moneyway Trading | 印度 | 10 | $8.1K | 药用植物、第8章产品粉 |
| Digital Enterprises | 印度 | 8 | $6.5K | 第8章产品粉、药用植物 |
| Better Craft Trading | 印度 | 6 | $4.9K | 药用植物、第8章产品粉 |
| Ambition Enterprises | 印度 | 4 | $3.2K | 药用植物、第8章产品粉 |
| Adorable Trading Co. | 印度 | 2 | $1.7K | 药用植物 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-17 | 第8章产品粉 | MONEYWAY TRADING | 印度 | $811 |
| 2023-06-17 | 第8章产品粉 | MONEYWAY TRADING | 印度 | $811 |
| 2023-06-17 | 第8章产品粉 | MONEYWAY TRADING | 印度 | $809 |
| 2023-06-17 | 第8章产品粉 | DIGITAL ENTERPRISES | 印度 | $809 |
| 2023-06-17 | 第8章产品粉 | MONEYWAY TRADING | 印度 | $809 |
| 2023-06-17 | 第8章产品粉 | DIGITAL ENTERPRISES | 印度 | $811 |
| 2023-06-17 | 第8章产品粉 | DIGITAL ENTERPRISES | 印度 | $811 |
| 2023-06-17 | 第8章产品粉 | DIGITAL ENTERPRISES | 印度 | $809 |
| 2023-06-17 | 第8章产品粉 | MONEYWAY TRADING | 印度 | $811 |
| 2023-06-17 | 第8章产品粉 | MONEYWAY TRADING | 印度 | $809 |