Bac Ha Agriculture Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 槟榔果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NôNG NGHIệP BắC Hà
63
进口笔数
0
出口笔数
$3.16M
进口金额
$0
出口金额
2024-12-01
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400877310 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN13MHQ0D |
| 成立日期 | 2019-12-13 |
| 联系地址 | Thôn Can, Xã Hương Gián, Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG NGHIỆP BẮC HÀ |
| 企业英文名称 | BAC HA AGRICULTURE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Can, Phường Tân Tiến, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 电话 | +84868599335 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080280 | 槟榔果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 49 | $2.66M |
| 缅甸 | 8 | $335.2K |
| 柬埔寨 | 5 | $114.9K |
| 印度尼西亚 | 1 | $48.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mujan Shipping Ltd. Partnership | 泰国 | 44 | $2.45M | 槟榔果、带壳花生 |
| Khit Myan Services Co., Ltd. | 缅甸 | 6 | $239.8K | 槟榔果、干绿豆 |
| Paphatcha Logistics Ltd. Partnership | 泰国 | 5 | $216.0K | 槟榔果、其他干果 |
| Vithey Agriculture (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 5 | $114.9K | 槟榔果、整粒胡椒 |
| PT Pinang Hijau Lestari | 印度尼西亚 | 1 | $48.1K | 槟榔果 |
| Bo Bo Cycling Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $48.0K | 槟榔果 |
| Aye Aye Mya Trade Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $47.4K | 槟榔果 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-01 | 槟榔果 | MUJAN SHIPPING LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $24.0K |
| 2024-11-26 | 槟榔果 | MUJAN SHIPPING LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $24.0K |
| 2024-11-01 | 槟榔果 | MUJAN SHIPPING LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $48.0K |
| 2024-10-27 | 槟榔果 | PAPHATCHA LOGISTICS LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $24.0K |
| 2024-10-22 | 槟榔果 | MUJAN SHIPPING LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $120.0K |
| 2024-10-21 | 槟榔果 | VITHEY AGRICULTURE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $24.0K |
| 2024-10-21 | 槟榔果 | MUJAN SHIPPING LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $24.0K |
| 2024-10-19 | 槟榔果 | MUJAN SHIPPING LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $24.0K |
| 2024-10-17 | 槟榔果 | PAPHATCHA LOGISTICS LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $24.0K |
| 2024-10-13 | 槟榔果 | PAPHATCHA LOGISTICS LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $72.0K |