Bac Ha Agriculture Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 槟榔果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NôNG NGHIệP BắC Hà

63
进口笔数
0
出口笔数
$3.16M
进口金额
$0
出口金额
2024-12-01
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $982.9K2022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $48.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $811.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $982.9K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $672.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $552.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $72.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 242022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $48.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $811.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $982.9K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $672.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $552.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $72.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2400877310
企查查编码QVN13MHQ0D
成立日期2019-12-13
联系地址Thôn Can, Xã Hương Gián, Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG NGHIỆP BẮC HÀ
企业英文名称BAC HA AGRICULTURE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Can, Phường Tân Tiến, Bắc Ninh
经营范围4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
电话+84868599335
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080280槟榔果

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国49$2.66M
缅甸8$335.2K
柬埔寨5$114.9K
印度尼西亚1$48.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mujan Shipping Ltd. Partnership泰国44$2.45M槟榔果、带壳花生
Khit Myan Services Co., Ltd.缅甸6$239.8K槟榔果、干绿豆
Paphatcha Logistics Ltd. Partnership泰国5$216.0K槟榔果、其他干果
Vithey Agriculture (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨5$114.9K槟榔果、整粒胡椒
PT Pinang Hijau Lestari印度尼西亚1$48.1K槟榔果
Bo Bo Cycling Co., Ltd.缅甸1$48.0K槟榔果
Aye Aye Mya Trade Co., Ltd.缅甸1$47.4K槟榔果

近期贸易明细

进口(共 63)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-01槟榔果MUJAN SHIPPING LTD PARTNERSHIP泰国$24.0K
2024-11-26槟榔果MUJAN SHIPPING LTD PARTNERSHIP泰国$24.0K
2024-11-01槟榔果MUJAN SHIPPING LTD PARTNERSHIP泰国$48.0K
2024-10-27槟榔果PAPHATCHA LOGISTICS LTD PARTNERSHIP泰国$24.0K
2024-10-22槟榔果MUJAN SHIPPING LTD PARTNERSHIP泰国$120.0K
2024-10-21槟榔果VITHEY AGRICULTURE (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$24.0K
2024-10-21槟榔果MUJAN SHIPPING LTD PARTNERSHIP泰国$24.0K
2024-10-19槟榔果MUJAN SHIPPING LTD PARTNERSHIP泰国$24.0K
2024-10-17槟榔果PAPHATCHA LOGISTICS LTD PARTNERSHIP泰国$24.0K
2024-10-13槟榔果PAPHATCHA LOGISTICS LTD PARTNERSHIP泰国$72.0K

相关企业 · 同类产品

Bac Ha Agriculture Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →