GDH Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 非可锻铸铁件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GDH VINA
4
进口笔数
7
出口笔数
$7.3K
进口金额
$39.8K
出口金额
2026-01-28
最近进口
2026-04-22
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301207178 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB5M9T4F |
| 成立日期 | 2022-04-12 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Hạp Lĩnh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GDH VINA |
| 企业英文名称 | GDH VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9810 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình 9820 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | +84912985999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 760421 | 铝合金型材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $7.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $37.9K |
| 越南 | 1 | $1.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BAEK-AM ALUMINIUM CO. | 韩国 | 1 | $6.5K | 铝合金型材 |
| Hanwha Semitech Co., Ltd. | 越南 | 1 | $417 | 功能机器零件、其他钢铁制品 |
| GMC Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $276 | 非彩色摄影胶片、非泡沫塑料片 |
| J Rem Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $96 | 塑料封口件、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GMC Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $27.3K | 非可锻铸铁件、大理石子 |
| Hanwha Semitech Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.1K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| J Rem Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| GMC Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 瓷制实验器皿、非可锻铸铁件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 铝合金型材 | BAEK-AM ALUMINIUM CO. | 韩国 | $6.5K |
| 2025-08-21 | 其他铝制品 | HANWHA SEMITECH CO LTD | 韩国 | $60 |
| 2025-08-21 | 其他铝制品 | HANWHA SEMITECH CO LTD | 韩国 | $111 |
| 2025-08-21 | 其他铝制品 | HANWHA SEMITECH CO LTD | 韩国 | $57 |
| 2025-08-21 | 其他铝制品 | HANWHA SEMITECH CO LTD | 韩国 | $60 |
| 2025-08-21 | 其他铝制品 | HANWHA SEMITECH CO LTD | 韩国 | $49 |
| 2025-08-21 | 其他铝制品 | HANWHA SEMITECH CO LTD | 韩国 | $80 |
| 2025-04-10 | 其他铝制品 | GMC Co., Ltd. | 韩国 | $260 |
| 2025-04-10 | 其他钢铁铸件 | GMC Co., Ltd. | 韩国 | $16 |
| 2023-04-07 | 塑料封口件 | J REM CO LTD | 韩国 | $87 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | HANWHA SEMITECH CO LTD | 韩国 | $873 |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | HANWHA SEMITECH CO LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | HANWHA SEMITECH CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | HANWHA SEMITECH CO LTD | 韩国 | $366 |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | HANWHA SEMITECH CO LTD | 韩国 | $348 |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | HANWHA SEMITECH CO LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | HANWHA SEMITECH CO LTD | 韩国 | $306 |
| 2026-04-01 | 非可锻铸铁件 | GMC Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-01 | 非可锻铸铁件 | GMC Co., Ltd. | 韩国 | $2.7K |
| 2026-04-01 | 非可锻铸铁件 | GMC Co., Ltd. | 韩国 | $5.3K |