GDH Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 非可锻铸铁件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GDH VINA

4
进口笔数
7
出口笔数
$7.3K
进口金额
$39.8K
出口金额
2026-01-28
最近进口
2026-04-22
最近出口
4
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $15.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $276 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $417 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $708 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $276 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $417 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $708 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号2301207178
企查查编码QVNB5M9T4F
成立日期2022-04-12
联系地址Cụm công nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Hạp Lĩnh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GDH VINA
企业英文名称GDH VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm công nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9810 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình 9820 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
电话+84912985999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
761699其他铝制品
392350塑料封口件
401693非泡沫橡胶密封件
732599其他钢铁铸件
760421铝合金型材

出口

HS 编码产品
732510非可锻铸铁件
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国4$7.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国6$37.9K
越南1$1.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BAEK-AM ALUMINIUM CO.韩国1$6.5K铝合金型材
Hanwha Semitech Co., Ltd.越南1$417功能机器零件、其他钢铁制品
GMC Co., Ltd.韩国1$276非彩色摄影胶片、非泡沫塑料片
J Rem Co., Ltd.韩国1$96塑料封口件、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GMC Co., Ltd.韩国3$27.3K非可锻铸铁件、大理石子
Hanwha Semitech Co., Ltd.越南2$7.1K其他铝制品、其他钢铁制品
J Rem Co., Ltd.韩国1$3.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
GMC Co., Ltd.越南1$1.9K瓷制实验器皿、非可锻铸铁件

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-28铝合金型材BAEK-AM ALUMINIUM CO.韩国$6.5K
2025-08-21其他铝制品HANWHA SEMITECH CO LTD韩国$60
2025-08-21其他铝制品HANWHA SEMITECH CO LTD韩国$111
2025-08-21其他铝制品HANWHA SEMITECH CO LTD韩国$57
2025-08-21其他铝制品HANWHA SEMITECH CO LTD韩国$60
2025-08-21其他铝制品HANWHA SEMITECH CO LTD韩国$49
2025-08-21其他铝制品HANWHA SEMITECH CO LTD韩国$80
2025-04-10其他铝制品GMC Co., Ltd.韩国$260
2025-04-10其他钢铁铸件GMC Co., Ltd.韩国$16
2023-04-07塑料封口件J REM CO LTD韩国$87

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他铝制品HANWHA SEMITECH CO LTD韩国$873
2026-04-22其他铝制品HANWHA SEMITECH CO LTD韩国$1.7K
2026-04-22其他铝制品HANWHA SEMITECH CO LTD韩国$1.2K
2026-04-22其他铝制品HANWHA SEMITECH CO LTD韩国$366
2026-04-22其他铝制品HANWHA SEMITECH CO LTD韩国$348
2026-04-22其他铝制品HANWHA SEMITECH CO LTD韩国$1.5K
2026-04-22其他铝制品HANWHA SEMITECH CO LTD韩国$306
2026-04-01非可锻铸铁件GMC Co., Ltd.韩国$1.3K
2026-04-01非可锻铸铁件GMC Co., Ltd.韩国$2.7K
2026-04-01非可锻铸铁件GMC Co., Ltd.韩国$5.3K

相关企业 · 同类产品

GDH Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →