GMC Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 瓷制实验器皿
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GMC
34
进口笔数
0
出口笔数
$223.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702532603 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMVJA915 |
| 成立日期 | 2017-02-03 |
| 联系地址 | Một phần lô 92 và 98 + 106, Đường số 8, Khu công nghiệp Sóng Thần 1, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GMC |
| 企业英文名称 | GMC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Một phần lô 92 và 98 + 106, Đường số 8, Khu công nghiệp Sóng, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84913125203 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690911 | 瓷制实验器皿 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 33 | $221.1K |
| 越南 | 1 | $1.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BELL NEW CERAMICS CO LTD | 马来西亚 | 33 | $221.1K | 瓷制实验器皿、织机零件附件 |
| GDH Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 非可锻铸铁件、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 瓷制实验器皿 | BELL NEW CERAMICS CO LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2026-04-16 | 瓷制实验器皿 | BELL NEW CERAMICS CO LTD | 中国台湾 | $520 |
| 2026-04-16 | 瓷制实验器皿 | BELL NEW CERAMICS CO LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2026-04-16 | 瓷制实验器皿 | BELL NEW CERAMICS CO LTD | 中国台湾 | $520 |
| 2026-04-01 | 瓷制实验器皿 | BELL NEW CERAMICS CO LTD | 中国台湾 | $670 |
| 2026-04-01 | 瓷制实验器皿 | BELL NEW CERAMICS CO LTD | 中国台湾 | $600 |
| 2026-04-01 | 瓷制实验器皿 | BELL NEW CERAMICS CO LTD | 中国台湾 | $150 |
| 2026-04-01 | 瓷制实验器皿 | BELL NEW CERAMICS CO LTD | 中国台湾 | $280 |
| 2026-04-01 | 瓷制实验器皿 | BELL NEW CERAMICS CO LTD | 中国台湾 | $600 |
| 2026-04-01 | 瓷制实验器皿 | BELL NEW CERAMICS CO LTD | 中国台湾 | $600 |