Bach Tung Travel Construction Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,470 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Xây Dựng Du Lịch Bách Tùng
211
进口笔数
1,470
出口笔数
$2.46M
进口金额
$18.59M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-29
最近出口
31
供应商数
55
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305540592 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH999YX5 |
| 成立日期 | 2008-03-05 |
| 联系地址 | 10 Đường Số 15, Phường Tân Kiểng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ XÂY DỰNG DU LỊCH BÁCH TÙNG |
| 企业英文名称 | BACH TUNG TRAVEL CONSTRUCTION MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 10 Đường Số 15, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +842837712817 |
| 邮箱 | info@bachtung.vn |
| 官网 | www.bachtung.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902290 | X射线装置及零件 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 940290 | 医用家具 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 91 | $1.57M |
| 日本 | 44 | $448.3K |
| 越南 | 33 | $211.9K |
| 中国 | 28 | $151.9K |
| 印度 | 2 | $36.4K |
| 中国台湾 | 5 | $35.1K |
| 美国 | 7 | $2.6K |
| 新加坡 | 1 | $232 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 706 | $9.28M |
| 韩国 | 374 | $6.88M |
| 美国 | 195 | $997.3K |
| 中国澳门 | 52 | $655.1K |
| 日本 | 70 | $474.7K |
| 中国香港 | 24 | $102.5K |
| 英国 | 27 | $90.0K |
| 墨西哥 | 19 | $43.9K |
| 中国 | 24 | $35.0K |
| 德国 | 3 | $3.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JW Pharmaceutical Corp. | 韩国 | 60 | $1.05M | 其他零售药品、其他钢铁制品 |
| Daiwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $433.6K | 其他铝制品、铝合金管 |
| Dentis Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $241.9K | 牙科配件、其他牙科器械 |
| JW PHARMACEUTICAL CORP | 韩国 | 10 | $183.5K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $106.1K | 其他铝制品、铝合金型材 |
| Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | 15 | $87.7K | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
| MST Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $86.5K | 汤料制品、其他钢铁制品 |
| Techtronic Tools Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 8 | $40.1K | 电动机及零件 |
| Jiangsu Xinxiangsheng Special Steel Co., Ltd. | 中国 | 5 | $33.9K | 黄铜管、不锈钢丝 |
| Daiwa Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 13 | $14.7K | 铜合金条杆、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daiwa Vietnam Ltd. | 越南 | 260 | $6.25M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| RAY Co., Ltd. | 韩国 | 173 | $5.12M | X射线装置及零件、贱金属帽架 |
| MPV SP | 越南 | 253 | $2.15M | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| JW Pharmaceutical Corp. | 韩国 | 126 | $939.3K | 医用家具、其他医疗器具 |
| MPV SP | 中国澳门 | 41 | $654.8K | 动力割草机、其他塑料制品 |
| Banner Engineering Corp. | 美国 | 118 | $543.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| San Ei Co., Ltd. | 越南 | 70 | $468.8K | 其他钢铁制品、非螺纹钢销 |
| AIRSPEED HONG KONG LTD | 中国香港 | 67 | $330.6K | 带接头绝缘电线、其他塑料制品 |
| Daiwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $184.7K | 黄铜条杆、贱金属盖 |
| Yuwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 47 | $73.8K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 211)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH DAIWA VIET NAM MST: | 日本 | $19 |
| 2026-04-27 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH DAIWA VIET NAM MST: | 日本 | $139 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH DAIWA VIET NAM MST: | 日本 | $249 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH DAIWA VIET NAM MST: | 日本 | $252 |
| 2026-04-27 | 铝合金管 | CONG TY TNHH DAIWA VIET NAM MST: | 日本 | $254 |
| 2026-04-27 | 铝合金管 | CONG TY TNHH DAIWA VIET NAM MST: | 日本 | $380 |
| 2026-04-27 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH DAIWA VIET NAM MST: | 日本 | $13 |
| 2026-04-27 | 铝合金管 | CONG TY TNHH DAIWA VIET NAM MST: | 日本 | $427 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH DAIWA VIET NAM MST: | 日本 | $19 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH DAIWA VIET NAM MST: | 日本 | $2.0K |
出口(共 1,470)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH DAIWA VIET NAM MST: | 越南 | $58 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH DAIWA VIET NAM MST: | 越南 | $41 |
| 2026-04-29 | 贱金属盖 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 贱金属盖 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-29 | 贱金属盖 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $103 |
| 2026-04-29 | 贱金属盖 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 贱金属盖 | CONG TY TNHH DAIWA VIET NAM MST: | 越南 | $154 |
| 2026-04-29 | 贱金属盖 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $276 |
| 2026-04-29 | 贱金属盖 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $260 |
| 2026-04-29 | 贱金属盖 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $304 |