Bach Tung Travel Construction Mechanical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,470 笔 · 主营 其他铝制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Xây Dựng Du Lịch Bách Tùng

211
进口笔数
1,470
出口笔数
$2.46M
进口金额
$18.59M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-29
最近出口
31
供应商数
55
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $724.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $14.6K · 1 笔出口 $149.0K · 11 笔2023-09进口 $6.0K · 1 笔出口 $572.2K · 35 笔2023-10进口 $37.1K · 6 笔出口 $563.2K · 32 笔2023-11进口 $3.8K · 4 笔出口 $327.2K · 31 笔2023-12进口 $121.3K · 7 笔出口 $383.8K · 31 笔2024-01进口 $6.4K · 2 笔出口 $475.1K · 45 笔2024-02进口 $5.9K · 3 笔出口 $239.9K · 14 笔2024-03进口 $17.0K · 7 笔出口 $277.3K · 31 笔2024-04进口 $17.0K · 5 笔出口 $356.2K · 27 笔2024-05进口 $16.3K · 3 笔出口 $368.9K · 32 笔2024-06进口 $40.6K · 10 笔出口 $210.8K · 29 笔2024-07进口 $16.2K · 3 笔出口 $439.0K · 41 笔2024-08进口 $141.3K · 7 笔出口 $380.1K · 39 笔2024-09进口 $356 · 1 笔出口 $166.9K · 24 笔2024-10进口 $16.0K · 3 笔出口 $314.3K · 36 笔2024-11进口 $17.6K · 2 笔出口 $344.5K · 29 笔2024-12进口 $46.9K · 5 笔出口 $645.7K · 53 笔2025-01进口 $99.4K · 7 笔出口 $260.9K · 34 笔2025-02进口 $24.3K · 6 笔出口 $493.1K · 34 笔2025-03进口 $84.4K · 9 笔出口 $724.5K · 42 笔2025-04进口 $94.6K · 11 笔出口 $717.7K · 48 笔2025-05进口 $45.2K · 6 笔出口 $527.8K · 46 笔2025-06进口 $29.7K · 5 笔出口 $549.5K · 49 笔2025-07进口 $56.4K · 6 笔出口 $445.4K · 43 笔2025-08进口 $182.9K · 10 笔出口 $401.7K · 37 笔2025-09进口 $18.4K · 2 笔出口 $492.4K · 51 笔2025-10进口 $49.0K · 3 笔出口 $526.5K · 48 笔2025-11进口 $240.6K · 10 笔出口 $427.6K · 39 笔2025-12进口 $42.0K · 7 笔出口 $642.9K · 41 笔2026-01进口 $70.4K · 8 笔出口 $561.8K · 52 笔2026-02进口 $26.2K · 4 笔出口 $594.2K · 46 笔2026-03进口 $182.2K · 10 笔出口 $605.0K · 58 笔2026-04进口 $204.7K · 4 笔出口 $711.3K · 47 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $14.6K · 1 笔出口 $149.0K · 11 笔2023-09进口 $6.0K · 1 笔出口 $572.2K · 35 笔2023-10进口 $37.1K · 6 笔出口 $563.2K · 32 笔2023-11进口 $3.8K · 4 笔出口 $327.2K · 31 笔2023-12进口 $121.3K · 7 笔出口 $383.8K · 31 笔2024-01进口 $6.4K · 2 笔出口 $475.1K · 45 笔2024-02进口 $5.9K · 3 笔出口 $239.9K · 14 笔2024-03进口 $17.0K · 7 笔出口 $277.3K · 31 笔2024-04进口 $17.0K · 5 笔出口 $356.2K · 27 笔2024-05进口 $16.3K · 3 笔出口 $368.9K · 32 笔2024-06进口 $40.6K · 10 笔出口 $210.8K · 29 笔2024-07进口 $16.2K · 3 笔出口 $439.0K · 41 笔2024-08进口 $141.3K · 7 笔出口 $380.1K · 39 笔2024-09进口 $356 · 1 笔出口 $166.9K · 24 笔2024-10进口 $16.0K · 3 笔出口 $314.3K · 36 笔2024-11进口 $17.6K · 2 笔出口 $344.5K · 29 笔2024-12进口 $46.9K · 5 笔出口 $645.7K · 53 笔2025-01进口 $99.4K · 7 笔出口 $260.9K · 34 笔2025-02进口 $24.3K · 6 笔出口 $493.1K · 34 笔2025-03进口 $84.4K · 9 笔出口 $724.5K · 42 笔2025-04进口 $94.6K · 11 笔出口 $717.7K · 48 笔2025-05进口 $45.2K · 6 笔出口 $527.8K · 46 笔2025-06进口 $29.7K · 5 笔出口 $549.5K · 49 笔2025-07进口 $56.4K · 6 笔出口 $445.4K · 43 笔2025-08进口 $182.9K · 10 笔出口 $401.7K · 37 笔2025-09进口 $18.4K · 2 笔出口 $492.4K · 51 笔2025-10进口 $49.0K · 3 笔出口 $526.5K · 48 笔2025-11进口 $240.6K · 10 笔出口 $427.6K · 39 笔2025-12进口 $42.0K · 7 笔出口 $642.9K · 41 笔2026-01进口 $70.4K · 8 笔出口 $561.8K · 52 笔2026-02进口 $26.2K · 4 笔出口 $594.2K · 46 笔2026-03进口 $182.2K · 10 笔出口 $605.0K · 58 笔2026-04进口 $204.7K · 4 笔出口 $711.3K · 47 笔

工商档案

企业注册号0305540592
企查查编码QVNH999YX5
成立日期2008-03-05
联系地址10 Đường Số 15, Phường Tân Kiểng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ XÂY DỰNG DU LỊCH BÁCH TÙNG
企业英文名称BACH TUNG TRAVEL CONSTRUCTION MECHANICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址10 Đường Số 15, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
电话+842837712817
邮箱info@bachtung.vn
官网www.bachtung.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本160亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
761699其他铝制品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
854442带接头绝缘电线
848210滚珠轴承
731822非螺纹垫圈
401693非泡沫橡胶密封件
841221液压直线马达
854449绝缘电线

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
848310传动轴及曲柄
732690其他钢铁制品
830990贱金属盖
731829其他钢铁非螺纹件
392690其他塑料制品
902290X射线装置及零件
761610铝制紧固件
940290医用家具
830250贱金属帽架

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国91$1.57M
日本44$448.3K
越南33$211.9K
中国28$151.9K
印度2$36.4K
中国台湾5$35.1K
美国7$2.6K
新加坡1$232

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南706$9.28M
韩国374$6.88M
美国195$997.3K
中国澳门52$655.1K
日本70$474.7K
中国香港24$102.5K
英国27$90.0K
墨西哥19$43.9K
中国24$35.0K
德国3$3.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JW Pharmaceutical Corp.韩国60$1.05M其他零售药品、其他钢铁制品
Daiwa Vietnam Co., Ltd.越南41$433.6K其他铝制品、铝合金管
Dentis Co., Ltd.韩国6$241.9K牙科配件、其他牙科器械
JW PHARMACEUTICAL CORP韩国10$183.5K其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓
Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南10$106.1K其他铝制品、铝合金型材
Global Asia Material Co., Ltd.中国15$87.7K不锈钢圆管、不锈钢圆棒
MST Co., Ltd.韩国10$86.5K汤料制品、其他钢铁制品
Techtronic Tools Co., Ltd. (Vietnam)越南8$40.1K电动机及零件
Jiangsu Xinxiangsheng Special Steel Co., Ltd.中国5$33.9K黄铜管、不锈钢丝
Daiwa Vietnam Co., Ltd.日本13$14.7K铜合金条杆、其他钢铁制品

下游采购商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daiwa Vietnam Ltd.越南260$6.25M其他钢铁制品、其他塑料制品
RAY Co., Ltd.韩国173$5.12MX射线装置及零件、贱金属帽架
MPV SP越南253$2.15M瓦楞纸箱、其他塑料制品
JW Pharmaceutical Corp.韩国126$939.3K医用家具、其他医疗器具
MPV SP中国澳门41$654.8K动力割草机、其他塑料制品
Banner Engineering Corp.美国118$543.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
San Ei Co., Ltd.越南70$468.8K其他钢铁制品、非螺纹钢销
AIRSPEED HONG KONG LTD中国香港67$330.6K带接头绝缘电线、其他塑料制品
Daiwa Vietnam Co., Ltd.越南39$184.7K黄铜条杆、贱金属盖
Yuwa Vietnam Co., Ltd.越南47$73.8K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓

近期贸易明细

进口(共 211)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他铝制品CONG TY TNHH DAIWA VIET NAM MST:日本$19
2026-04-27其他钢铁制品CONG TY TNHH DAIWA VIET NAM MST:日本$139
2026-04-27其他铝制品CONG TY TNHH DAIWA VIET NAM MST:日本$249
2026-04-27其他铝制品CONG TY TNHH DAIWA VIET NAM MST:日本$252
2026-04-27铝合金管CONG TY TNHH DAIWA VIET NAM MST:日本$254
2026-04-27铝合金管CONG TY TNHH DAIWA VIET NAM MST:日本$380
2026-04-27其他钢铁制品CONG TY TNHH DAIWA VIET NAM MST:日本$13
2026-04-27铝合金管CONG TY TNHH DAIWA VIET NAM MST:日本$427
2026-04-27其他铝制品CONG TY TNHH DAIWA VIET NAM MST:日本$19
2026-04-27其他铝制品CONG TY TNHH DAIWA VIET NAM MST:日本$2.0K

出口(共 1,470)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品CONG TY TNHH DAIWA VIET NAM MST:越南$58
2026-04-29其他钢铁制品CONG TY TNHH DAIWA VIET NAM MST:越南$41
2026-04-29贱金属盖DAIWA VIETNAM LTD越南$1.3K
2026-04-29贱金属盖DAIWA VIETNAM LTD越南$2.8K
2026-04-29贱金属盖DAIWA VIETNAM LTD越南$103
2026-04-29贱金属盖DAIWA VIETNAM LTD越南$1.5K
2026-04-29贱金属盖CONG TY TNHH DAIWA VIET NAM MST:越南$154
2026-04-29贱金属盖DAIWA VIETNAM LTD越南$276
2026-04-29贱金属盖DAIWA VIETNAM LTD越南$260
2026-04-29贱金属盖DAIWA VIETNAM LTD越南$304

相关企业 · 同类产品

Bach Tung Travel Construction Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →