SAIGON LOTUS COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 整粒胡椒
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sen Sài Gòn
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$90.2K
出口金额
—
最近进口
2026-06-25
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603232398 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRAGJA0F |
| 成立日期 | 2014-12-01 |
| 联系地址 | E131, đường D11, Phường Thống Nhất, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SEN SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAIGON LOTUS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 111, đường số 3, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84913756356 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 732111 | 燃气炊具 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940542 | LED照明装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brama Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $80.4K | 未磨肉桂、去壳腰果 |
| CONG TY TNHH YUEDA ELECTRIC APPLIANCE (MST: 3603916824) | 越南 | 1 | $9.8K | 瓦楞纸箱、电力控制板 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 冷藏家具 | CONG TY TNHH YUEDA ELECTRIC APPLIANCE (MST: 3603916824) | — | $2.4K |
| 2026-06-25 | 冷藏家具 | CONG TY TNHH YUEDA ELECTRIC APPLIANCE (MST: 3603916824) | — | $341 |
| 2026-06-25 | 不锈钢洗涤槽 | CONG TY TNHH YUEDA ELECTRIC APPLIANCE (MST: 3603916824) | 越南 | $382 |
| 2026-06-25 | 其他风扇 | CONG TY TNHH YUEDA ELECTRIC APPLIANCE (MST: 3603916824) | — | $109 |
| 2026-06-25 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH YUEDA ELECTRIC APPLIANCE (MST: 3603916824) | — | $517 |
| 2026-06-25 | LED照明装置 | CONG TY TNHH YUEDA ELECTRIC APPLIANCE (MST: 3603916824) | — | $91 |
| 2026-06-25 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH YUEDA ELECTRIC APPLIANCE (MST: 3603916824) | — | $328 |
| 2026-06-25 | 燃气炊具 | CONG TY TNHH YUEDA ELECTRIC APPLIANCE (MST: 3603916824) | 越南 | $395 |
| 2026-06-25 | 其他风扇 | CONG TY TNHH YUEDA ELECTRIC APPLIANCE (MST: 3603916824) | — | $1.9K |
| 2026-06-25 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH YUEDA ELECTRIC APPLIANCE (MST: 3603916824) | — | $764 |