XNK LQ PRODUCTION & TRADE CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI XNK LQ
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$178.8K
出口金额
—
最近进口
2025-04-14
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4500630649 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWX08CYD |
| 成立日期 | 2019-04-03 |
| 联系地址 | Tổ 3, thôn Lạc Sơn 2, Xã Cà Ná, Huyện Thuận Nam, Tỉnh Ninh Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI XNK LQ |
| 企业英文名称 | XNK LQ PRODUCTION AND TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 3, thôn Lạc Sơn 2, Xã Cà Ná, Khánh Hòa |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3511 - Sản xuất điện 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84913709991 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830510 | 金属活页夹配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $178.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JUST YARD SIGNS, INC. | 美国 | 6 | $178.8K | 其他钢铁制品、金属活页夹配件 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-14 | 其他钢铁制品 | JUST YARD SIGNS, INC. | 美国 | $10.5K |
| 2025-04-14 | 其他钢铁制品 | JUST YARD SIGNS, INC. | 美国 | $13.0K |
| 2025-04-14 | 其他钢铁制品 | JUST YARD SIGNS, INC. | 美国 | $6.8K |
| 2024-11-01 | 其他钢铁制品 | JUST YARD SIGNS, INC. | 美国 | $6.6K |
| 2024-11-01 | 其他钢铁制品 | JUST YARD SIGNS, INC. | 美国 | $13.6K |
| 2024-11-01 | 其他钢铁制品 | JUST YARD SIGNS, INC. | 美国 | $10.2K |
| 2024-05-29 | 其他钢铁制品 | JUST YARD SIGNS, INC. | 美国 | $6.6K |
| 2024-05-29 | 其他钢铁制品 | JUST YARD SIGNS, INC. | 美国 | $10.2K |
| 2024-05-29 | 其他钢铁制品 | JUST YARD SIGNS, INC. | 美国 | $12.7K |
| 2024-01-16 | 其他钢铁制品 | JUST YARD SIGNS, INC. | 美国 | $6.6K |