Kim Long Phat Industrial Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 不锈钢废料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP KIM LONG PHáT

18
进口笔数
1
出口笔数
$537.1K
进口金额
$8.8K
出口金额
2024-11-12
最近进口
2023-09-09
最近出口
5
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $139.6K20212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $139.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $44.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $56.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $106.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $123.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $139.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $44.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $56.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $106.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $123.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316301243
企查查编码QVN19CY9WC
成立日期2020-06-01
联系地址A5/40 Đường 1A, Ấp 1, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP KIM LONG PHÁT
企业英文名称KIM LONG PHAT INDUSTRIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址A5/40 Đường 1A, Ấp 1, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
720421不锈钢废料
721923热轧不锈钢板3-4.75mm
841290发动机零件
842010非金属滚压机
846290其他金属加工机床

出口

HS 编码产品
841934农产品干燥机
843610饲料制备机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南15$482.3K
中国台湾2$53.2K
日本1$1.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国1$8.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yongjin Metal Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南12$467.8K不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板
WELL RONG CO LTD中国台湾2$53.2K其他不锈钢板、热轧不锈钢板3-4.75mm
Ky Thuat DD Co., Ltd.越南1$6.4K气动直线发动机、其他塑料制品
D&D Technologies Co., Ltd.越南1$6.4K非自走式叉车、发动机零件
Uchiyama Vietnam Inc.越南2$3.3K非泡沫橡胶密封件、轴承零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Feedpro Co., Ltd.泰国1$8.8K农产品干燥机、饲料制备机

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-12不锈钢废料YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$34.1K
2024-11-12不锈钢废料YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$27.5K
2024-11-09不锈钢废料YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$27.5K
2024-11-09不锈钢废料YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$34.1K
2024-06-13不锈钢废料YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$53.5K
2024-06-05不锈钢废料YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$53.5K
2024-03-06不锈钢废料YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$28.3K
2024-03-02不锈钢废料YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$28.3K
2024-02-28其他金属加工机床UCHIYAMA VIETNAM INC日本$824
2024-02-28其他金属加工机床UCHIYAMA VIETNAM INC日本$824

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-09农产品干燥机FEEDPRO CO LTD泰国$3.8K
2023-09-09农产品干燥机FEEDPRO CO LTD泰国$3.8K
2023-09-09饲料制备机FEEDPRO CO LTD泰国$1.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Kim Long Phat Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →