Kim Long Phat Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 不锈钢废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP KIM LONG PHáT
18
进口笔数
1
出口笔数
$537.1K
进口金额
$8.8K
出口金额
2024-11-12
最近进口
2023-09-09
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316301243 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN19CY9WC |
| 成立日期 | 2020-06-01 |
| 联系地址 | A5/40 Đường 1A, Ấp 1, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP KIM LONG PHÁT |
| 企业英文名称 | KIM LONG PHAT INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A5/40 Đường 1A, Ấp 1, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 721923 | 热轧不锈钢板3-4.75mm |
| 841290 | 发动机零件 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841934 | 农产品干燥机 |
| 843610 | 饲料制备机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $482.3K |
| 中国台湾 | 2 | $53.2K |
| 日本 | 1 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $8.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongjin Metal Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $467.8K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| WELL RONG CO LTD | 中国台湾 | 2 | $53.2K | 其他不锈钢板、热轧不锈钢板3-4.75mm |
| Ky Thuat DD Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.4K | 气动直线发动机、其他塑料制品 |
| D&D Technologies Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.4K | 非自走式叉车、发动机零件 |
| Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | 2 | $3.3K | 非泡沫橡胶密封件、轴承零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Feedpro Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $8.8K | 农产品干燥机、饲料制备机 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-12 | 不锈钢废料 | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $34.1K |
| 2024-11-12 | 不锈钢废料 | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $27.5K |
| 2024-11-09 | 不锈钢废料 | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $27.5K |
| 2024-11-09 | 不锈钢废料 | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $34.1K |
| 2024-06-13 | 不锈钢废料 | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $53.5K |
| 2024-06-05 | 不锈钢废料 | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $53.5K |
| 2024-03-06 | 不锈钢废料 | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $28.3K |
| 2024-03-02 | 不锈钢废料 | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $28.3K |
| 2024-02-28 | 其他金属加工机床 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 日本 | $824 |
| 2024-02-28 | 其他金属加工机床 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 日本 | $824 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-09 | 农产品干燥机 | FEEDPRO CO LTD | 泰国 | $3.8K |
| 2023-09-09 | 农产品干燥机 | FEEDPRO CO LTD | 泰国 | $3.8K |
| 2023-09-09 | 饲料制备机 | FEEDPRO CO LTD | 泰国 | $1.2K |