D&D Technologies Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn kỹ thuật D&D
31
进口笔数
18
出口笔数
$203.4K
进口金额
$511.7K
出口金额
2023-08-19
最近进口
2024-07-31
最近出口
15
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3900473452 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN87HDPC |
| 成立日期 | 2008-09-09 |
| 联系地址 | Lô 105-106, KCX và CN Linh Trung III, Phường An Tịnh, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT D&D |
| 企业英文名称 | D&D TECHNOLOGIES CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 105-106, KCX và CN Linh Trung III, Phường An Tịnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842763899958 |
| 传真 | 02763899014 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843120 | 机械零件 |
| 721119 | 热轧钢窄带 |
| 280421 | 氩气 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 281121 | 二氧化碳 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 841290 | 发动机零件 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 720430 | 镀锡钢废料 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841989 | 温控处理设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27 | $129.9K |
| 中国 | 4 | $73.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 3 | $145.9K |
| 荷兰 | 3 | $130.1K |
| 比利时 | 2 | $104.4K |
| 越南 | 7 | $80.7K |
| 芬兰 | 1 | $50.4K |
| 中国 | 1 | $127 |
| 美国 | 1 | $127 |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Power Best (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $53.0K | 其他钢铁制品、其他钢铁铸件 |
| Fanchang Tongxiang Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.0K | 其他钢铁制品、机械零件 |
| Qingdao D&D Intellectual Technologies Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.4K | 机械零件、不锈钢管配件 |
| Hsiang Jiuh Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.1K | 模具底座、矿物材料模具 |
| Tung Bach Plastic Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.6K | 塑料封口件、塑料配件 |
| Messer Vietnam Industrial Gases Co., Ltd. | 越南 | 4 | $9.8K | 氮、氧 |
| Tan Gia Hung Co., Ltd. | 越南 | 3 | $7.7K | 贱金属脚轮 |
| Trang Tin Security Co., Ltd. | 越南 | 3 | $7.3K | 机械零件 |
| Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.2K | 无缝钢管线、焊接钢管 |
| Ngoc An Steel Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.8K | 热轧钢窄带、热轧钢扁平材 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangcha Europe GmbH | 德国 | 3 | $130.1K | 非自走式叉车 |
| Mitsubishi Caterpillar | 荷兰 | 2 | $104.4K | 非自走式叉车 |
| Hoffmann Supply Chain GmbH | 德国 | 1 | $52.5K | 机床零件附件、可互换工具 |
| HOLZMANN Maschinen GmbH | 德国 | 1 | $51.2K | 非自走式叉车、机械零件 |
| IKH Oy | 芬兰 | 1 | $50.4K | 起动电机、发动机点火零件 |
| Messer Vietnam Industrial Gases Co., Ltd. | 越南 | 1 | $45.3K | 二氧化碳、液化丙烷气 |
| DEMA Vertriebs-GmbH | 德国 | 1 | $42.1K | 非自走式叉车 |
| Phi Truong Private Enterprise | 越南 | 3 | $14.1K | 不锈钢废料、纺织废料 |
| Nam Duong Trading and Electrical Services Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.5K | 钢制气罐 |
| Kim Long Phat Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.4K | 不锈钢废料、热轧不锈钢板3-4.75mm |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-19 | 机械零件 | CONG TY TNHH XUONG HAN VIET | 越南 | $409 |
| 2023-08-19 | 机械零件 | CONG TY TNHH XUONG HAN VIET | 越南 | $188 |
| 2023-08-19 | 机械零件 | CONG TY TNHH XUONG HAN VIET | 越南 | $80 |
| 2023-08-19 | 机械零件 | CONG TY TNHH XUONG HAN VIET | 越南 | $86 |
| 2023-08-19 | 机械零件 | CONG TY TNHH XUONG HAN VIET | 越南 | $191 |
| 2023-08-19 | 机械零件 | CONG TY TNHH XUONG HAN VIET | 越南 | $86 |
| 2023-08-19 | 机械零件 | CONG TY TNHH XUONG HAN VIET | 越南 | $278 |
| 2023-08-19 | 机械零件 | CONG TY TNHH XUONG HAN VIET | 越南 | $60 |
| 2023-08-17 | 氩气 | MESSER VIETNAM INDUSTRIAL GASES CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2023-08-16 | 热轧钢窄带 | NGOC AN STEEL CO LTD | 越南 | $138 |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-31 | 钢制气罐 | MESSER VIETNAM INDUSTRIAL GASES CO LTD | 越南 | $24.1K |
| 2024-07-31 | 钢制气罐 | MESSER VIETNAM INDUSTRIAL GASES CO LTD | 越南 | $20.3K |
| 2024-07-31 | 温控处理设备 | MESSER VIETNAM INDUSTRIAL GASES CO LTD | 越南 | $850 |
| 2024-01-12 | 非自走式叉车 | ISOJOEN KONEHALLI OY | 芬兰 | $50.4K |
| 2023-08-25 | 非自走式叉车 | HANGCHA EUROPE GMBH | 荷兰 | $26.1K |
| 2023-08-11 | 非自走式叉车 | HANGCHA EUROPE GMBH | 荷兰 | $52.0K |
| 2023-07-27 | 其他气泵 | GLOBAL INDUSTRIAL CO.,LTD | 美国 | $127 |
| 2023-07-27 | 其他气泵 | SHANGHAI MERRY PHOTOGRAPHY CO LTD | 中国 | $127 |
| 2023-06-17 | 发动机零件 | CONG TY CO PHAN MOI TRUONG XANH VIET NAM | 越南 | $0 |
| 2023-06-17 | 电动机及零件 | CONG TY CO PHAN MOI TRUONG XANH VIET NAM | 越南 | $225 |