Suc Tre Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 64 笔 · 主营 未涂布瓦楞纸
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sức Trẻ
0
进口笔数
64
出口笔数
$0
进口金额
$3.43M
出口金额
—
最近进口
2025-12-31
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400479161 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6NGY7CC |
| 成立日期 | 2005-01-17 |
| 联系地址 | Lô G1, Đường số 3, Khu Công nghiệp Liên Chiểu, Phường Hoà Hiệp Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SỨC TRẺ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô G1, Đường số 3, Khu Công nghiệp Liên Chiểu, Phường Hải Vân, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842363770770 |
| 邮箱 | giaysuctre@gmail.com |
| 传真 | 02363770771 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 441亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 62 | $3.20M |
| 菲律宾 | 2 | $224.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taicang Lingbo Paper Co., Ltd. | 中国 | 45 | $2.33M | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Cixi Fushan Paper, Rubber & Plastic Co., Ltd. | 中国 | 6 | $385.3K | 未涂布瓦楞纸、未涂布牛皮纸 |
| Fujian Jinjiang Yangqing Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $251.0K | 再生挂面纸板、未涂布瓦楞纸 |
| CORBOX CORPORATION | 菲律宾 | 2 | $224.3K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Ningbo Fanrong Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 3 | $104.6K | 未涂布瓦楞纸 |
| Jiangyin Zhuangshi Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $61.1K | 未涂布瓦楞纸 |
| Zhejiang Wuyl Zhangshi Packing Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.2K | 未涂布瓦楞纸 |
| 088a3da112fc8f3d283bad3ba514a9e7 | 1 | $29.6K |
近期贸易明细
出口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 未涂布瓦楞纸 | NINGBO FANRONG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $40.8K |
| 2025-12-15 | 未涂布瓦楞纸 | NINGBO FANRONG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-12-15 | 未涂布瓦楞纸 | NINGBO FANRONG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $20.3K |
| 2025-12-15 | 未涂布瓦楞纸 | NINGBO FANRONG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2025-12-15 | 未涂布瓦楞纸 | NINGBO FANRONG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-15 | 未涂布瓦楞纸 | NINGBO FANRONG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-12-15 | 未涂布瓦楞纸 | NINGBO FANRONG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-11-18 | 未涂布瓦楞纸 | NINGBO FANRONG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $15.4K |
| 2024-07-26 | 未涂布瓦楞纸 | ZHEJIANG WUYL ZHANGSHI PACKING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $40.2K |
| 2024-07-01 | 未涂布瓦楞纸 | FUJIAN JINJIANG YANGQING TRADING CO LTD | 中国 | $50.0K |